NGƯỜI DÂN TÂY NGUYÊN THÊM CƠ HỘI ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ ĐƯỜNG MẬT NGAY TẠI ĐỊA PHƯƠNG NHỜ KỸ THUẬT ERCP

NGƯỜI DÂN TÂY NGUYÊN THÊM CƠ HỘI ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ ĐƯỜNG MẬT NGAY TẠI ĐỊA PHƯƠNG NHỜ KỸ THUẬT ERCP

Đối với nhiều người bệnh mắc sỏi đường mật hay các bệnh lý tắc mật, hành trình điều trị thường không hề đơn giản. Khi bệnh diễn tiến nặng, người bệnh phải chuyển đến các bệnh viện tuyến trên tại TP.HCM hoặc Hà Nội để thực hiện những kỹ thuật chuyên sâu, vừa tốn thời gian, chi phí, vừa làm tăng nguy cơ biến chứng trong quá trình chuyển viện.


Thực tế này đặc biệt rõ tại khu vực Tây Nguyên – nơi địa bàn rộng, điều kiện tiếp cận các dịch vụ y tế chuyên sâu còn gặp nhiều khó khăn. Không ít người bệnh nhập viện khi đã xuất hiện viêm đường mật cấp, viêm tụy cấp hoặc nhiễm trùng huyết do sỏi đường mật.

Trước nhu cầu điều trị ngày càng tăng, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH) đã triển khai kỹ thuật ERCP (Nội soi mật tụy ngược dòng) – một kỹ thuật can thiệp hiện đại trong điều trị các bệnh lý đường mật và tụy.

Thêm lựa chọn điều trị ít xâm lấn cho người bệnh

ERCP là kỹ thuật kết hợp nội soi và X-quang vừa chẩn đoán vừa điều trị nhiều bệnh lý đường mật như sỏi ống mật chủ, tắc mật, viêm đường mật cấp hoặc các trường hợp cần đặt stent dẫn lưu đường mật.

So với phẫu thuật mở trong nhiều trường hợp phù hợp chỉ định, ERCP giúp giảm mức độ xâm lấn, rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế các bất tiện do phải mang dẫn lưu đường mật ra ngoài trong thời gian dài. Đồng thời, kỹ thuật này góp phần giảm chi phí điều trị và nguy cơ biến chứng, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nhiều bệnh lý nền.

Đối với người dân Tây Nguyên, ý nghĩa lớn nhất của việc triển khai kỹ thuật này là được tiếp cận dịch vụ kỹ thuật cao ngay tại địa phương, giảm bớt gánh nặng phải chuyển viện xa.


Ekip đang thực hiện kỹ thuật ERCP

Làm chủ kỹ thuật bằng nền tảng chuyên môn bài bản

Việc triển khai ERCP tại BUH được xây dựng trên nền tảng đầy đủ về chuyên môn. Bệnh viện đã được phê duyệt danh mục kỹ thuật, đầu tư hệ thống máy C-arm, máy nội soi nghiêng cùng đầy đủ trang thiết bị chuyên dụng. Song song đó, đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng đã được đào tạo chuyên sâu về ERCP và phối hợp chặt chẽ với các chuyên khoa Ngoại tổng hợp, Nội soi và Gây mê hồi sức trong quá trình điều trị.

Đây là những điều kiện quan trọng để kỹ thuật được triển khai đúng quy trình và từng bước phát triển thường quy.

Đặc biệt, kỹ thuật này đã được Bảo hiểm y tế phê duyệt thanh toán theo quy định, góp phần giảm áp lực tài chính cho người bệnh trong quá trình điều trị.

Hội thảo khoa học góp phần nâng cao chất lượng điều trị

Ngày 30/7/2026, BUH đã tổ chức Hội thảo khoa học “ERCP và EUS trong tiếp cận bệnh lý mật tụy – Ứng dụng công nghệ mới và AI trong chẩn đoán ung thư sớm đường tiêu hóa”, quy tụ nhiều chuyên gia đầu ngành cùng đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng trong khu vực.

Không chỉ dừng lại ở các báo cáo chuyên môn, hội thảo còn có các phiên thực hiện kỹ thuật trực tiếp, giúp đội ngũ y tế địa phương tiếp cận quy trình thực hành thực tế và nâng cao năng lực triển khai các kỹ thuật chuyên sâu.

Hội thảo khoa học “ERCP và EUS trong tiếp cận bệnh lý mật tụy – Ứng dụng công nghệ mới và AI trong chẩn đoán ung thư sớm đường tiêu hóa”

Một trong những ca bệnh được thực hiện trong chương trình hội thảo là người bệnh nam 72 tuổi, đã nhiều lần điều trị bệnh lý đường mật và đang phải mang ống dẫn lưu Kehr sau phẫu thuật.

Mỗi ngày, người bệnh mất khoảng 1.000 ml dịch mật qua dẫn lưu ngoài, gây nhiều bất tiện trong sinh hoạt và ảnh hưởng đến sức khỏe. Sau hội chẩn, ê-kíp chỉ định thực hiện EUS kết hợp ERCP đặt stent đường mật.

Theo ê-kíp điều trị, mục tiêu của can thiệp lần này là chuyển từ dẫn lưu ngoài sang dẫn lưu trong, giúp dòng mật lưu thông theo sinh lý tự nhiên, hạn chế thất thoát dịch mật, giảm sự phụ thuộc vào ống dẫn lưu và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Đây cũng là giá trị nổi bật của ERCP trong điều trị hiện đại: lựa chọn giải pháp phù hợp với từng người bệnh thay vì áp dụng một phương pháp chung cho mọi trường hợp.

Việc triển khai ERCP đánh dấu bước tiến trong lộ trình phát triển các kỹ thuật chuyên sâu của Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột, góp phần nâng cao năng lực điều trị bệnh lý gan mật tụy và mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao cho người dân Tây Nguyên./.

TIẾN BỘ TRONG ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT DO UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG: VAI TRÒ CỦA STENT VÀ ỐNG THÔNG ĐẠI TRÀNG

TIẾN BỘ TRONG ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT DO UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG: VAI TRÒ CỦA STENT VÀ ỐNG THÔNG ĐẠI TRÀNG

Trong cấp cứu ngoại tiêu hóa, tắc ruột do ung thư đại trực tràng là một tình huống đòi hỏi quyết định nhanh chóng và chính xác. Mục tiêu không chỉ là giải quyết tình trạng bít tắc mà còn phải đảm bảo chiến lược điều trị ung thư tối ưu cho người bệnh.


1. Thách thức từ Ung thư đại trực tràng (GLOBOCAN 2022)

Số liệu từ GLOBOCAN 2022 cho thấy ung thư đại trực tràng (UTĐTT) vẫn là một trong những gánh nặng y tế hàng đầu:

  • Toàn cầu: Ghi nhận hơn 1,9 triệu ca mắc mới và hơn 900.000 ca tử vong.
  • Việt Nam: Đứng thứ 4 trong các loại ung thư phổ biến với 16.835 ca mắc mới mỗi năm.

Khoảng 15% bệnh nhân UTĐTT nhập viện trong tình trạng tắc ruột cấp tính. Theo cách tiếp cận cổ điển, phẫu thuật viên thường phải mổ cấp cứu để đưa quai đại tràng trên u ra da hoặc thực hiện phẫu thuật Hartmann. Tuy nhiên, mổ cấp cứu trên nền đại tràng giãn mỏng, chứa đầy phân bẩn và bệnh nhân có các rối loạn kèm theo cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng, đồng thời khiến người bệnh phải mang theo túi hậu môn nhân tạo (HMNT) lâu dài.

2. Định hướng can thiệp mới: Cá thể hóa theo mục tiêu điều trị

Với sự phối hợp của các bác sĩ chuyên khoa Ngoại tiêu hóa và Khoa nội soi Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH), thay vì mổ mở khẩn cấp cho tất cả các ca, việc sử dụng các phương tiện giải áp qua nội soi tiêu hóa giúp cá thể hóa điều trị theo từng mục tiêu cụ thể:

Stent kim loại tự bung (SEMS – Self-expanding Metal Stents): Giải pháp tối ưu cho điều trị giảm nhẹ

  • Đối với những bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, có di căn xa hoặc thể trạng quá yếu không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn, SEMS là lựa chọn nhân văn hàng đầu.
  • Với phương pháp này, một khung lưới kim loại được đặt xuyên qua khối u dưới hướng dẫn của nội soi và màn hình tăng sáng (C-arm). Sau khi bung ra, stent sẽ lập lưu thông lòng ruột nhanh chóng, giúp bệnh nhân ăn uống lại qua đường tự nhiên và đặc biệt là tránh được một cuộc phẫu thuật chỉ để làm HMNT vĩnh viễn. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống trong giai đoạn cuối của bệnh.

Ống thông giải áp (TADT – Transanal Drainage Tube): “Cầu nối” chiến lược cho phẫu thuật triệt căn

  • Khác với SEMS, TADT thường được ưu tiên chọn làm “Cầu nối trước phẫu thuật” (Bridge to Surgery) cho các trường hợp còn khả năng phẫu thuật triệt căn.
  • TADT cho phép bơm rửa làm sạch đại tràng mỗi ngày. Khi lòng ruột sạch và hết phù nề, phẫu thuật viên có thể thực hiện cắt đại tràng triệt căn và nối ngay trong một thì bằng phẫu thuật nội soi.
  • Bên cạnh đó, việc khung đại tràng xẹp cũng giúp phẫu thuật viên thao tác chuẩn xác hơn trong quá trình nạo hạch, vốn là bước cực kỳ quan trọng nhằm tránh tái phát tại chỗ, tại vùng, từ đó tối ưu hóa thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống toàn thể của người bệnhTính kinh tế và an toàn: So với SEMS, TADT có chi phí thấp hơn và giảm thiểu các rủi ro về can thiệp cơ học trực tiếp lên khối u trước khi cắt bỏ.

3. Kinh nghiệm lâm sàng tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH)


Tại BUH, chúng tôi đã áp dụng linh hoạt cả hai kỹ thuật này dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, mang lại kết quả điều trị khả quan (tính đến tháng 4 năm 2026).

  • Điều trị giảm nhẹ với SEMS: Đã thực hiện thành công 02 trường hợp đặt stent cho bệnh nhân giai đoạn muộn. Kết quả giúp bệnh nhân thoát tình trạng tắc ruột, ăn uống ổn định, vẫn giữ được khả năng đại tiện theo đường tự nhiên.
  • Giải áp chuẩn bị phẫu thuật với TADT: 2/3 trường hợp đã được thực hiện thành công tại BUH. Đại tràng của bệnh nhân được làm sạch hoàn toàn qua ống thông, tạo điều kiện cho kíp phẫu thuật thực hiện cắt u và nối ruột thì đầu qua nội soi một cách thuận lợi. Chỉ có 01 trường hợp do tới trễ, đặt ống thành công nhưng lượng phân quá nhiều và đặc nên hút không hiệu quả. Qua hội chẩn, người bệnh đã được chuyển mổ cấp cứu kịp thời để đảm bảo an toàn.

4. Lời kết

Việc phân định rõ vai trò của SEMS trong điều trị giảm nhẹ và TADT trong vai trò cầu nối phẫu thuật đã giúp các bác sĩ tại BUH tối ưu hóa quy trình điều trị ung thư đại trực tràng. Đây là minh chứng cho sự phối hợp nhịp nhàng giữa nội soi can thiệp và ngoại khoa, góp phần giúp người bệnh tại Tây Nguyên được tiếp cận những kỹ thuật tiên tiến, ít xâm lấn và hiệu quả cao.