BUH TIÊN PHONG TRIỂN KHAI THÀNH CÔNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LẤY THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ ĐƯỜNG SAU TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN

BUH TIÊN PHONG TRIỂN KHAI THÀNH CÔNG PHẪU THUẬT

NỘI SOI LẤY  THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ ĐƯỜNG SAU

TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN

Vừa qua, ê-kíp bác sĩ Khoa Ngoại Thần kinh – Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH) đã thực hiện thành công ca phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau bằng kỹ thuật nội soi hai cổng (Unilateral Biportal Endoscopy – UBE). Đây là một trong những kỹ thuật phẫu thuật cột sống hiện đại, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, hệ thống trang thiết bị chuyên dụng cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên và ê-kíp gây mê hồi sức.

Việc triển khai thành công kỹ thuật này mở ra thêm cơ hội cho người dân tiếp cận các kỹ thuật điều trị chuyên sâu ngay tại địa phương, hạn chế phải chuyển đến các bệnh viện tuyến trên.
Bệnh nhân H.D.A. (46 tuổi, xã Cư M’gar) nhập viện trong tình trạng đau cổ vai gáy kéo dài, đau lan xuống cánh tay phải, kèm tê bì, yếu cơ và khó cầm nắm đồ vật. Qua thăm khám lâm sàng kết hợp chụp cộng hưởng từ (MRI), các bác sĩ xác định người bệnh bị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ C5–C6 chèn ép rễ thần kinh C6.

Theo các bác sĩ, nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng chèn ép thần kinh có thể tiến triển nặng hơn, gây đau mạn tính, yếu cơ, teo cơ, giảm chức năng vận động cánh tay, thậm chí chèn ép tủy cổ dẫn đến rối loạn vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Sau khi hội chẩn, ê-kíp Khoa Ngoại Thần kinh quyết định lựa chọn phẫu thuật nội soi đường sau giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ. Đây là kỹ thuật được chỉ định đối với những trường hợp như:

  • Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ lệch bên gây chèn ép rễ thần kinh.
  • Hẹp lỗ liên hợp do gai xương hoặc thoái hóa.
  • Một số trường hợp hẹp ống sống cổ chọn lọc có chỉ định giải ép từ phía sau theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.

Những ưu điểm nổi bật của kỹ thuật nội soi đường sau

So với phẫu thuật mở truyền thống ở các trường hợp phù hợp chỉ định, phương pháp nội soi đường sau mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

  • Đường mổ nhỏ (khoảng 0,5–1 cm), hạn chế tổn thương cơ và mô mềm.
  • Bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và độ vững của cột sống cổ.
  • Giảm đau sau mổ, ít mất máu.
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng liên quan đến vết mổ.
  • Người bệnh có thể vận động sớm, rút ngắn thời gian nằm viện và nhanh chóng trở lại sinh hoạt hằng ngày.
  • Trong nhiều trường hợp, có thể tránh được việc hàn xương hoặc đặt dụng cụ cố định cột sống, góp phần duy trì khả năng vận động tự nhiên của đốt sống cổ.

Ca phẫu thuật được thực hiện như thế nào?

Ca phẫu thuật được tiến hành dưới gây mê nội khí quản, người bệnh nằm sấp.

Dưới hướng dẫn của máy C-arm, các bác sĩ xác định chính xác vị trí đốt sống C5–C6 trước khi tạo hai đường vào nội soi rất nhỏ theo kỹ thuật UBE. Một cổng được sử dụng để đưa camera nội soi giúp quan sát hình ảnh phóng đại với độ phân giải cao, cổng còn lại đưa các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng vào thao tác.

Ê-kíp tiến hành khoan giải ép một phần bản sống và diện khớp, xác định chính xác vị trí rễ thần kinh C6 bị chèn ép bởi khối thoát vị đĩa đệm và tình trạng hẹp lỗ liên hợp. Khối thoát vị được lấy bỏ hoàn toàn, lỗ liên hợp được mở rộng, giúp giải phóng rễ thần kinh. Sau khi kiểm tra rễ thần kinh đã lưu thông tốt, phẫu thuật viên cầm máu, bơm rửa sạch và khâu đóng hai vết mổ nhỏ.

Toàn bộ quá trình phẫu thuật diễn ra an toàn, thuận lợi. Sau mổ, người bệnh giảm rõ rệt triệu chứng đau lan cánh tay, phục hồi vận động tốt và tiếp tục được theo dõi, tập phục hồi chức năng theo phác đồ.

Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau là kỹ thuật có đường cong học tập dài, yêu cầu phẫu thuật viên được đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật nội soi cột sống, hệ thống nội soi hiện đại và sự phối hợp nhịp nhàng của ê-kíp gây mê hồi sức. Thành công của ca bệnh không chỉ khẳng định năng lực chuyên môn của đội ngũ bác sĩ BUH mà còn thể hiện định hướng phát triển mạnh mẽ các kỹ thuật cao, đưa dịch vụ y tế chất lượng cao đến gần hơn với người dân Tây Nguyên.

Việc làm chủ kỹ thuật này giúp nhiều người bệnh mắc các bệnh lý cột sống cổ có thêm cơ hội được điều trị ngay tại địa phương, giảm chi phí đi lại, rút ngắn thời gian chờ đợi, đồng thời hạn chế tình trạng chuyển tuyến, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho nhân dân trong khu vực./.

Tài liệu tham khảo:

  • Clinical Outcomes and Complications of Unilateral Biportal Endoscopic Posterior Cervical Foraminotomy – Neurospine 2024: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39363460/
  • Evolution, Current Trends, and Latest Advances of Endoscopic Spine Surgery (2024): https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11172902/

PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ KHỐI U TRUNG THẤT CHO BỆNH NHÂN 19 TUỔI

PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ KHỐI U TRUNG THẤT CHO BỆNH NHÂN 19 TUỔI

Có những bệnh lý không xuất hiện với những triệu chứng rõ rệt mà âm thầm tiến triển trong thời gian dài và chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe tổng quát hoặc thăm khám vì một lý do khác. U trung thất là một trong những bệnh lý như vậy. Vừa qua, các bác sĩ chuyên khoa Ngoại lồng ngực – Mạch máu BUH đã phát hiện và phẫu thuật điều trị thành công khối u trung thất cho bệnh nhân 19 tuổi.

1. U trung thất là gì?

Trung thất là khoang nằm giữa hai lá phổi, chứa nhiều cơ quan quan trọng như: Tim; Các mạch máu lớn; Khí quản; Thực quản; Tuyến ức; Hệ thần kinh và hạch bạch huyết

Khối u xuất hiện tại khu vực này được gọi là u trung thất. Điều đáng lưu ý là không phải mọi u trung thất đều là ung thư. Nhiều trường hợp là u lành tính, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng thời điểm, người bệnh có thể khỏi bệnh hoàn toàn.

2. Trường hợp điều trị khối u trung thất ở bệnh nhân 19 tuổi

Mới đây, một bệnh nhân 19 tuổi đến khám tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột vì tình trạng mệt mỏi và cảm giác tức ngực kéo dài. Ban đầu, các triệu chứng khá mơ hồ nên rất dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, thông qua hình ảnh phim X-quang ngực, bác sĩ đã phát hiện một bóng mờ bất thường ở vùng trung thất, mở đầu cho quá trình chẩn đoán và điều trị kịp thời sau đó.

Hình 1. Phim X-quang trước phẫu thuật phát hiện bóng mờ trung thất.

Để đánh giá toàn diện, bệnh nhân được chỉ định chụp CT ngực có tiêm thuốc cản quang. Kết quả cho thấy một khối u trung thất, nằm gần tim, các mạch máu lớn và phổi.

Đây là vị trí giải phẫu rất phức tạp, vì vậy việc đánh giá đầy đủ vị trí, kích thước cũng như mối liên quan của khối u với các cơ quan xung quanh có ý nghĩa quyết định trong lựa chọn kế hoạch điều trị an toàn tối ưu cho người bệnh.

Hình 2–3. Hình ảnh CT ngực giúp xác định vị trí, kích thước và mối liên quan của khối u với các cơ quan xung quanh.

3. Điều trị bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn

Sau hội chẩn đa chuyên khoa, bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật nội soi lồng ngực để cắt bỏ toàn bộ khối u.

So với phương pháp mổ mở truyền thống, phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích:

  • Đường mổ nhỏ, tính thẩm mỹ cao.
  • Ít đau sau phẫu thuật so với mổ mở.
  • Giảm mất máu.
  • Phục hồi nhanh.
  • Rút ngắn thời gian nằm viện.

Trong quá trình phẫu thuật, ê-kíp đã bóc tách cẩn thận toàn bộ khối u khỏi các cấu trúc quan trọng như tim, mạch máu lớn và phổi trước khi lấy ra ngoài an toàn.

Hình 4. Hình ảnh khối u qua camera nội soi.

Hình 5. Khối u sau khi được lấy trọn vẹn.

4. Thành công của ca mổ đến từ sự phối hợp của nhiều chuyên khoa

Đằng sau mỗi ca phẫu thuật thành công là sự phối hợp nhịp nhàng của nhiều chuyên khoa. Đối với phẫu thuật u trung thất, bác sĩ gây mê hồi sức giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Người bệnh được gây mê toàn thân bằng ống nội khí quản hai nòng, giúp thông khí chọn lọc một phổi để tạo không gian thuận lợi cho phẫu thuật viên thao tác trong lồng ngực.

Trong suốt cuộc mổ, ê-kíp gây mê hồi sức theo dõi liên tục huyết áp, nhịp tim, hô hấp và nồng độ oxy trong máu, sẵn sàng xử trí mọi tình huống phát sinh nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Sau mổ, việc kiểm soát đau hiệu quả giúp bệnh nhân tập thở, vận động sớm và giảm nguy cơ biến chứng hô hấp.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục thuận lợi. Phim X-quang kiểm tra cho thấy hai phổi nở tốt, không còn hình ảnh khối u trung thất. Bệnh nhân được xuất viện sau vài ngày điều trị.

Hình 6. Phim X-quang sau phẫu thuật

5. U trung thất có nguy hiểm không?

Đây là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm. Thực tế không phải mọi khối u trung thất đều là ung thư. Tuy nhiên, do vị trí nằm gần tim, mạch máu lớn, khí quản và thực quản, các khối u này có thể gây chèn ép hoặc phát triển âm thầm trong thời gian dài. Vì vậy, việc thăm khám sớm có ý nghĩa rất quan trọng.

Người dân nên đến cơ sở y tế để được thăm khám nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Ho kéo dài.
  • Đau hoặc tức ngực.
  • Khó thở.
  • Khàn tiếng.
  • Nuốt nghẹn.
  • Hoặc phát hiện bất thường trên phim X-quang ngực.

6.Khuyến nghị từ bác sĩ chuyên khoa

Nhiều người trẻ thường cho rằng các triệu chứng như mệt mỏi, tức ngực nhẹ hay ho kéo dài chỉ là biểu hiện thông thường nên dễ bỏ qua. Tuy nhiên, đây cũng có thể là những dấu hiệu cảnh báo sớm của các bệnh lý trong lồng ngực, trong đó có u trung thất.

Một lần khám đúng thời điểm, kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại có thể giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó mở ra cơ hội điều trị hiệu quả bằng các phương pháp ít xâm lấn và giúp người bệnh nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường.

PHỐI HỢP ĐA CHUYÊN KHOA: CỨU SỐNG NGOẠN MỤC NAM BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG GAN ĐỘ III

PHỐI HỢP ĐA CHUYÊN KHOA: CỨU SỐNG NGOẠN MỤC NAM BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG GAN ĐỘ III

  
Vừa qua, BUH đã điều trị thành công cho một bệnh nhân nam, 60 tuổi bị đa chấn thương xuất huyết nội ồ ạt do tai nạn giao thông. Thành công này khẳng định năng lực chẩn đoán chính xác, tư duy xử trí quyết đoán cùng sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chuyên khoa BUH: Từ Hồi sức cấp cứu, Ngoại Tổng hợp, Điện quang can thiệp đến Gây mê hồi sức.

Tiếp nhận cấp cứu và chẩn đoán đa chấn thương phức tạp

Vào lúc 22h đêm ngày 17/06, Khoa Cấp cứu tiếp nhận bệnh nhân vào viện trong tình trạng tỉnh nhưng có vết thương hở vùng đầu, đau tức dữ dội vùng bụng, ngực, mạch nhanh và tụt huyết áp do sốc chấn thương.

Ngay lập tức, ê-kíp cấp cứu kích hoạt quy trình hồi sức chống sốc, xử lý vết thương tại chỗ, đồng thời thực hiện siêu âm và chụp CT-Scan khẩn cấp. Kết quả chẩn đoán hình ảnh ghi nhận tổn thương phức tạp:

  • Chấn thương gan độ III có dấu hiệu xuất huyết hoạt động (máu đang phun trong ổ bụng).
  • Dập tuyến thượng thận phải.
  • Gãy cung bên xương sườn 6, 7 bên trái kèm dập phổi.
  • Tụ máu ổ bụng lượng vừa đến nhiều.

Nhận định tính chất nguy kịch của ca bệnh, các bác sĩ Ngoại thần kinh, Ngoại tổng hợp, Hồi sức cấp cứu và Điện quang can thiệp lập tức hội chẩn ngay tại giường, thống nhất chuyển bệnh nhân về Khoa Hồi sức tích cực chống độc (ICU) để theo dõi đặc biệt, cho bệnh nhân thở máy kiểm soát tình trạng suy hô hấp do dập phổi và hồi sức nội khoa tích cực.

Diễn tiến nghẹt thở và quyết định can thiệp khẩn cấp

Đến rạng sáng ngày 18/06, diễn tiến bệnh thay đổi nhanh chóng. Kết quả siêu âm kiểm tra lại cho thấy lượng dịch ổ bụng tăng lên, huyết động của bệnh nhân bắt đầu dao động mạnh. Dấu hiệu này cảnh báo tình trạng chảy máu từ gan vẫn tiếp diễn ồ ạt, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.

Hình ảnh chụp động mạch gan phải ghi nhận luồng thông nối bất thường (Fistula) giữa động mạch gan và tĩnh mạch cửa.

Trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, ê-kíp Điện quang can thiệp do BSCKI. Trần Thái Sơn phụ trách chính đã hội chẩn khẩn cấp lần hai cùng BSCKII. Phạm Quang Tĩnh – Trưởng khoa Ngoại Tổng hợp. Nhận định việc phẫu thuật mở bụng lúc này tiềm ẩn rủi ro cực kỳ cao do bệnh nhân đang suy hô hấp nặng và phụ thuộc máy thở, ekip quyết định chọn giải pháp tối ưu: Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền (DSA), áp dụng phương pháp vô cảm tiền mê phối hợp gây tê tại chỗ để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

45 phút chạy đua với thời gian trong phòng DSA

Ê-kíp nhanh chóng đưa bệnh nhân vào phòng can thiệp DSA. Khi chụp khảo sát hệ mạch hiện hình, các bác sĩ phát hiện tổn thương rất nguy hiểm: Hình ảnh giả phình và thông nối động mạch gan phải, tĩnh mạch cửa phải tại nhánh hạ phân thùy VIII, gây xuất huyết hoạt động dữ dội.

Dưới màn hình tăng sáng DSA, ê-kíp xác định chính xác ổ chảy máu hoạt động và khối giả phình tại nhánh hạ phân thùy VIII.

Các bác sĩ tiếp tục luồn vi ống thông tiến sát vị trí tổn thương, quyết định bơm hỗn hợp keo sinh học để bít kín hoàn toàn vị trí giả phình và luồng thông nối. Ngay sau đó ghi nhận: Nhánh mạch vỡ đã tắc hoàn toàn, dòng máu ngừng chảy ra ổ bụng; các nhánh động mạch vị tá, động mạch vị trái và phải lưu thông bình thường.

Hình ảnh ổ chảy máu và luồng thông nối đã được bít tắc hoàn toàn, bảo tồn nguyên vẹn các nhánh mạch máu lành lân cận.

Hồi sinh ngoạn mục nhờ kỹ thuật nút mạch chính xác

Ca can thiệp kết thúc thành công chỉ sau 45 phút căng thẳng. Ê-kíp rút toàn bộ dụng cụ, băng ép cầm máu vị trí chọc kim ở đùi và đưa bệnh nhân trở lại khoa ICU.
Nhờ kiểm soát trúng đích nguồn chảy máu bằng kỹ thuật nút mạch cấp cứu, huyết động bệnh nhân ổn định ngay sau thủ thuật.

Sau 3 ngày điều trị tích cực, tình trạng dập phổi cải thiện rõ rệt, bệnh nhân cai máy thở thành công.
Đến ngày thứ 5 sau can thiệp, toàn trạng bệnh nhân ổn định, các tổn thương tạng trong ổ bụng hồi phục tốt, đủ điều kiện chuyển về khoa Ngoại Tổng hợp để tiếp tục chăm sóc và chuẩn bị xuất viện.

Thành công của ca bệnh khẳng định năng lực làm chủ kỹ thuật chụp và nút động mạch cầm máu số hóa xóa nền (DSA) của BUH. Đây là giải pháp tối ưu đối với các ca chấn thương phức tạp: vừa can thiệp tối thiểu không cần dao kéo, vừa tiếp cận trực tiếp và khóa chặt nguồn chảy máu bên trong cơ thể với độ chính xác cao.

HỘI CHỨNG PMOS (HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA – NỘI TIẾT – BUỒNG TRỨNG) VÀ NHỮNG ĐIỀU QUAN TRỌNG CẦN GHI NHỚ

HỘI CHỨNG PMOS (HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA – NỘI TIẾT – BUỒNG TRỨNG) VÀ NHỮNG ĐIỀU QUAN TRỌNG CẦN GHI NHỚ

Các chuyên gia y tế trên toàn cầu đã chính thức đồng thuận đổi tên Hội chứng Buồng trứng đa nang PCOS thành Hội chứng chuyển hóa – nội tiết – buồng trứng PMOS . Sự thay đổi này truyền tải một thông điệp rất quan trọng: Buồng trứng đa nang không chỉ là chuyện của riêng buồng trứng, mà là vấn đề của toàn bộ hệ thống nội tiết và chuyển hóa trong cơ thể.

Hội chứng PMOS là gì?

Hội chứng PMOS (tên cũ là Hội chứng buồng trứng đa nang PCOS) là một hội chứng liên quan đến nội tiết và chuyển hoá ở phụ nữ ở độ tuổi sinh sản, ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể, đặc biệt là buồng trứng. 

 

Dấu hiệu nhận biết hội chứng PMOS

Nhiều phụ nữ mắc PMOS không có u nang buồng trứng. Thực tế, các “nang” trong bệnh lý này là những túi nhỏ chứa trứng chưa trưởng thành, có thể không phát triển hoặc không phóng noãn đúng cách. Cách nhận biết PMOS là dựa vào các dấu hiệu phổ biến của bệnh như:  

  • Kinh nguyệt không đều
  • Khó thụ thai hoặc vô sinh do rối loạn rụng trứng
  • Tăng cân hoặc khó giảm cân
  • Nguy cơ mắc bệnh tim mặt, rối loạn mỡ máu
  • Mụn trứng cá kéo dài
  • Rậm lông ở mặt và cơ thể
  • Rụng tóc kiểu nam giới
  • Kháng insulin hoặc tăng nguy cơ đái tháo đường type 2
  • Ảnh hưởng tâm lý: nguy cơ gặp lo âu, trầm cảm hoặc căng thẳng kéo dài do rối loạn nội tiết và ảnh hưởng ngoại hình.

Hướng điều trị cho bệnh nhân mắc PMOS

PMOS gây rối loạn nội tiết, chuyển hóa làm cho trứng không thể phát triển, chín và rụng đều đặn hàng tháng. Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều chị em gặp khó khăn trên hành trình làm mẹ. Với sự phát triển của y học hiện đại, bệnh nhân mắc PMOS vẫn có thể sinh con khỏe mạnh, tuy nhiên, việc điều trị PMOS không chỉ nhằm giúp phụ nữ mang thai mà còn phải hạn chế tối đa các biến chứng sức khỏe lâu dài.

Để bảo vệ sức khỏe trước hội chứng PMOS, bạn nên:

Phát hiện sớm – Can thiệp sớm: Khám sức khỏe định kỳ để sớm phát hiện bệnh, giúp kiểm soát triệu chứng, bảo vệ sức khỏe và khả năng sinh sản.
Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân bằng, vận động đều đặn để cải thiện các triệu chứng và chuyển hóa.

Là đơn vị hỗ trợ sinh sản trực thuộc hệ thống IVF Mỹ Đức, IVFMD BMT liên tục được cập nhật thông tin, kỹ thuật và các phương pháp điều trị hiện đại, hỗ trợ kịp thời cho bệnh nhân mắc PMOS. Hãy liên hệ với IVFMD BMT qua số hotline 02623 752 888 để được tư vấn, hỗ trợ!

PHỐI HỢP CHUYÊN MÔN ĐA TUYẾN – ĐIỀU TRỊ THÀNH CÔNG RÒ DƯỠNG CHẤP KÉO DÀI BẰNG KỸ THUẬT ĐIỆN QUANG CAN THIỆP

PHỐI HỢP CHUYÊN MÔN ĐA TUYẾN – ĐIỀU TRỊ THÀNH CÔNG RÒ DƯỠNG CHẤP

KÉO DÀI BẰNG KỸ THUẬT ĐIỆN QUANG CAN THIỆP

Rò dưỡng chấp sau phẫu thuật là biến chứng hiếm gặp nhưng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống người bệnh nếu kéo dài. Với sự tư vấn chuyên sâu của đội ngũ bác sĩ tại Bệnh viện Đại học Buôn Ma Thuột (BUH) cùng sự phối hợp chuyên môn với chuyên gia tuyến trên, một bệnh nhân đã được điều trị thành công bằng kỹ thuật điện quang can thiệp, chấm dứt tình trạng rò dưỡng chấp kéo dài suốt nhiều tháng.

Rò dưỡng chấp – Biến chứng hiếm gặp nhưng điều trị không đơn giản

Hệ bạch huyết bao gồm các hạch bạch huyết, mạch bạch huyết cùng các cơ quan như lá lách, tuyến ức, tủy xương và amidan. Hệ thống này hoạt động như một mạng lưới vận chuyển một chiều, giúp thu hồi dịch và protein từ khoảng gian bào trở về tuần hoàn máu, duy trì cân bằng dịch trong cơ thể, hấp thu chất béo từ đường tiêu hóa và tham gia bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây bệnh.

Rò dưỡng chấp (hay rò bạch huyết) là tình trạng dịch bạch huyết thoát ra ngoài do tổn thương hệ thống mạch bạch huyết. Đây là một biến chứng tương đối hiếm gặp sau các phẫu thuật vùng cổ, lồng ngực hoặc trung thất. Mặc dù đa số trường hợp có thể tự hồi phục hoặc đáp ứng với điều trị nội khoa, một số bệnh nhân vẫn xuất hiện tình trạng rò kéo dài, gây mất protein, chất béo, điện giải và làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng, nhiễm trùng.

Khó khăn lớn nhất trong điều trị rò dưỡng chấp là hệ thống bạch huyết có cấu trúc rất nhỏ, phân bố phức tạp và có nhiều biến thể giải phẫu giữa các cá thể. Việc xác định chính xác vị trí tổn thương qua phẫu thuật gần như không thể.

Hành trình tìm kiếm giải pháp điều trị

Tại Bệnh viện Đại học Buôn Ma Thuột (BUH), bệnh nhân nam sinh năm 1973 bị rò dưỡng chấp kéo dài sau phẫu thuật khối u trung thất khoảng 3 tháng. Người bệnh xuất hiện dịch màu trắng đục chảy liên tục qua ống dẫn lưu với lượng khoảng 50–100 ml mỗi ngày.
Đặc biệt, lượng dịch thay đổi theo chế độ ăn uống. Khi sử dụng các thực phẩm chứa nhiều chất béo, dịch dẫn lưu trở nên trắng đục hơn và tăng số lượng đáng kể – dấu hiệu điển hình của rò dưỡng chấp.

Trước đó, bệnh nhân đã thăm khám và điều trị tại nhiều cơ sở y tế, áp dụng các biện pháp điều trị nội khoa nhưng tình trạng vẫn chưa cải thiện, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và tâm lý.

Tư vấn chuyên sâu tại BUH và phối hợp chuyên môn với chuyên gia tuyến trên

Qua quá trình thăm khám và đánh giá toàn diện, các bác sĩ BUH nhận định đây là trường hợp rò dưỡng chấp kéo dài, khó có khả năng tự hồi phục hoàn toàn bằng điều trị bảo tồn.
Hiện nay Bệnh viện Đại học Y Hà Nội là một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam triển khai kỹ thuật chụp hiện hình hệ bạch huyết và nút tắc điều trị rò dưỡng chấp sau phẫu thuật. Kỹ thuật này cho phép xác định chính xác vị trí tổn thương trên hệ bạch huyết, từ đó thực hiện can thiệp bít tắc vị trí rò một cách hiệu quả và ít xâm lấn.


Đội ngũ bác sĩ BUH đã tư vấn kỹ lưỡng cho người bệnh và gia đình về nguyên nhân bệnh lý, các lựa chọn điều trị hiện có, lợi ích cũng như nguy cơ của từng phương pháp. Đồng thời, BUH chủ động kết nối, hội chẩn và phối hợp chuyên môn với các chuyên gia trong lĩnh vực điện quang can thiệp của Bệnh viện Đại học Y Hà Nội nhằm xây dựng phương án điều trị tối ưu cho người bệnh.

Sau khi thống nhất phương án, ekip BUH đã phối hợp cùng TS.BS. Nguyễn Ngọc Cương – chuyên gia điện quang can thiệp tiến hành can thiệp kéo dài khoảng 2 giờ.
Trong quá trình chụp hiện hình đường bạch huyết, các bác sĩ đã xác định chính xác vị trí rò dưỡng chấp. Ngay sau đó, ekip tiến hành đóng lỗ rò bằng kỹ thuật điện quang can thiệp chuyên biệt thông qua một kim nhỏ.

Kết quả sau thủ thuật cho thấy: Ngay sau thủ thuật, lượng dịch giảm rõ rệt. Sau can thiệp khoảng 5 ngày bệnh nhân tiếp tục nội soi dẫn lưu hết dịch dưỡng chấp tồn lưu. Hiện tại bệnh nhân đã hồi phục thuận lợi, sức khỏe ổn định và đã được rút ống dẫn lưu sau nhiều tháng phải mang theo bên mình.

Niềm tin từ người bệnh

Chia sẻ sau điều trị, bệnh nhân cho biết điều khiến ông quyết định lựa chọn điều trị tại BUH chính là sự tận tâm trong tư vấn và giải thích bệnh lý của đội ngũ bác sĩ.
“Tôi được các bác sĩ tư vấn rất kỹ về tình trạng của mình, giải thích rõ các phương án điều trị và khả năng thành công. Việc được điều trị tại cơ sở y tế gần nhà cũng giúp tôi thuận tiện hơn rất nhiều trong quá trình theo dõi và tái khám”, bệnh nhân chia sẻ.

Thành công của ca bệnh tiếp tục khẳng định nỗ lực của đội ngũ bác sĩ BUH trong việc tiếp cận và triển khai các kỹ thuật chuyên sâu, đồng thời cho thấy hiệu quả của mô hình phối hợp chuyên môn giữa bệnh viện địa phương và các chuyên gia tuyến trên nhằm mang đến cơ hội điều trị tối ưu cho người bệnh ngay tại khu vực Tây Nguyên.

Tài liệu tham khảo
1. Nadolski GJ, Itkin M. Thoracic Duct Embolization for Chylous Leaks. Semin Intervent Radiol. 2011. Truy cập tại: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3140251/.
2. Thông tin chuyên môn tham khảo từ các tài liệu đăng tải về điện quang can thiệp của Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.

Cấp cứu kịp thời bệnh nhân mảng sườn di động do tai nạn

Cấp cứu kịp thời bệnh nhân mảng sườn di động do tai nạn

Mảng sườn di động (Flail Chest) là biến chứng nặng của chấn thương ngực kín, có thể gây suy hô hấp cấp và đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Gần đây, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột đã tiếp nhận và điều trị thành công trường hợp mảng sườn di động phức tạp do tai nạn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng chỉ sau vài ngày phẫu thuật.

Mảng sườn di động là gì?

Mảng sườn di động (Flail Chest) là tình trạng nhiều xương sườn liền kề bị gãy ở từ hai vị trí trở lên, tạo thành một đoạn thành ngực mất liên kết với khung lồng ngực bình thường. Khi người bệnh hít thở, đoạn thành ngực này sẽ di động ngược chiều với nhịp hô hấp sinh lý, gây nên hiện tượng “hô hấp đảo ngược”.

Theo Cleveland Clinic, đây là một dạng chấn thương ngực nghiêm trọng vì có thể dẫn đến suy hô hấp cấp, giảm oxy máu, dập phổi, tràn khí hoặc tràn máu màng phổi và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Nếu xử trí chậm trễ, người bệnh có nguy cơ tử vong cao do suy hô hấp tiến triển.

Các chuyên gia cũng nhấn mạnh, “thời gian vàng” trong cấp cứu chấn thương ngực có ý nghĩa quyết định đến khả năng hồi phục của bệnh nhân. Việc phát hiện sớm, theo dõi sát và can thiệp đúng thời điểm giúp hạn chế biến chứng, rút ngắn thời gian điều trị và nâng cao hiệu quả phục hồi sau chấn thương.

Cấp cứu kịp thời bệnh nhân mảng sườn di động do tai nạn

Bệnh nhân Nguyễn V. N. (52 tuổi, TP. Lâm Đồng) được đưa vào cấp cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột trong tình trạng khó thở, đau tức ngực trái và suy hô hấp cấp sau khi té ngã, đập ngực trái vào giàn giáo.

Qua thăm khám ban đầu, các bác sĩ Khoa Cấp cứu nhận định bệnh nhân bị suy hô hấp cấp do mảng sườn di động bên trái gây ra bởi chấn thương ngực kín nghiêm trọng. Ngay khi tiếp nhận, bệnh nhân được xử trí sơ bộ bằng phương pháp băng ép cố định mảng sườn di động nhằm hạn chế tình trạng hô hấp đảo ngược và hỗ trợ cải thiện chức năng hô hấp.

Sau đó, bệnh nhân được hội chẩn khẩn giữa các chuyên khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Ngoại Lồng ngực – Mạch máu, đồng thời thực hiện chụp cắt lớp vi tính lồng ngực cấp cứu để đánh giá toàn diện tổn thương.

Hình ảnh lồng ngực biến dạng sau tai nạn BUH
Hình ảnh CT SCAN lồng ngực
Hình ảnh lồng ngực biến dạng sau tai nạn BUH
Hình ảnh CT SCAN lồng ngực
Hình ảnh CT scan lồng ngực và dựng hình 3D cấu trúc xương sườn
Hình ảnh CT scan lồng ngực và dựng hình 3D cấu trúc xương sườn

Sau hội chẩn liên chuyên khoa, bệnh nhân được theo dõi tích cực tại Khoa Hồi sức tích cực – Chống độc để kiểm soát suy hô hấp. Sau một ngày điều trị, tình trạng hô hấp cải thiện rõ rệt và bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật kết hợp xương sườn nhằm cố định mảng sườn di động, đồng thời thám sát xử trí thêm các tổn thương phối hợp kèm theo.

Trong quá trình phẫu thuật, ê-kíp ghi nhận một đoạn xương dài khoảng 10 cm thuộc cung trước xương sườn số 7 bên trái nằm hoàn toàn trong lồng ngực, có nguy cơ chọc thủng cơ hoành trái. Ngoài ra, xương sườn số 7 bị vỡ nhiều mảnh, các xương sườn số 6, 8, 9 bên trái gãy hai đầu và có tổn thương rách một phần nhu mô thùy dưới phổi trái.

Các bác sĩ chuyên khoa Ngoại Lồng ngực đã tiến hành kết hợp xương sườn số 7 bằng nẹp vít, lấy bỏ các mảnh xương vụn trong lồng ngực và khâu phục hồi phần nhu mô phổi bị rách do đầu xương gãy gây nên.

Hình ảnh kết hợp xương sườn số 7 bằng nẹp vít BUH
Hình ảnh kết hợp xương sườn số 7 bằng nẹp vít

Sau phẫu thuật ngày thứ nhất, bệnh nhân đã có thể vận động và sinh hoạt gần như bình thường. Người bệnh tiếp tục được theo dõi hậu phẫu trong 3 ngày trước khi xuất viện và được hẹn tái khám sau 1 tuần tại phòng khám chuyên khoa Lồng ngực – Mạch máu.

X-quang ngực sau phẫu thuật 1 ngày BUH
X-quang ngực sau phẫu thuật 1 ngày

Điều trị kịp thời là yếu tố quyết định trong mảng sườn di động

Theo TS.BS. Hoàng Văn Thiệp:

“Nhờ chăm sóc, theo dõi sát tình trạng của bệnh nhân và đặc biệt có sự phối hợp tốt giữa các chuyên khoa mà chúng tôi có thể phát hiện kịp thời tình trạng mảng sườn di động do chấn thương để qua đó xử trí sớm và phẫu thuật kịp thời, giúp bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt, tránh tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.”

Việc cấp cứu nhanh chóng, phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ và can thiệp đúng thời điểm đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong điều trị mảng sườn di động. Đây cũng là yếu tố giúp người bệnh giảm nguy cơ biến chứng nặng, phục hồi hô hấp sớm và nhanh chóng quay trở lại cuộc sống thường ngày.

Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột với hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Ngoại Lồng ngực và Hồi sức cấp cứu luôn sẵn sàng tiếp nhận và điều trị hiệu quả các trường hợp chấn thương ngực phức tạp.

Bài viết này được viết dưới sự hướng dẫn chuyên môn của các bác sĩ chuyên khoa Ngoại lồng ngực – Mạch máu, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột.

Tài liệu tham khảo

1. Cleveland Clinic – Flail Chest

2. StatPearls – Flail Chest

HỢP LỰC 5 CHUYÊN KHOA ĐÓN MẸ TRÒN CON VUÔNG TRONG CA NHAU CÀI RĂNG LƯỢC THỂ NẶNG PERCRETA

HỢP LỰC 5 CHUYÊN KHOA ĐÓN MẸ TRÒN CON VUÔNG TRONG CA NHAU CÀI RĂNG LƯỢC THỂ NẶNG PERCRETA

Vừa qua, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH) đã tiếp nhận và điều trị thành công một ca bệnh lý sản khoa đặc biệt nguy hiểm: Nhau cài răng lược thể Percreta (xâm lấn đến bàng quang nhờ quy trình xử trí chủ động, phối hợp bài bản từ ê-kíp đa chuyên khoa.

1. Chuẩn bị chủ động từ sớm cho thai kỳ nguy cơ cao

Nhau cài răng lược thể Percreta là một trong những bệnh lý sản khoa phức tạp bậc nhất. Để làm chủ tình huống và giảm thiểu tối đa rủi ro cho cả mẹ và bé, đội ngũ y bác sĩ tại BUH đã thiết lập quy trình quản lý và chuẩn bị nghiêm ngặt ngay từ sớm:

  • Đánh giá chính xác tổn thương: Sản phụ được theo dõi thai kỳ nghiêm ngặt, thực hiện chụp MRI ở thời điểm thích hợp nhằm đánh giá chính xác mức độ và ranh giới xâm lấn của bánh nhau vào cấu trúc bàng quang. Từ đó, các bác sĩ có thể tiên lượng và lên phương án phẫu thuật tối ưu.
  • Chủ động thực hiện liệu pháp Corticosteroid nhằm hỗ trợ trưởng thành phổi, chuẩn bị điều kiện sức khỏe tốt nhất cho em bé trước khi bước vào cuộc mổ chủ động.

2. Hợp lực tối đa tại phòng mổ: Kích hoạt quy trình 5 chuyên khoa

Sức mạnh của sự hiệp lực tại BUH được thể hiện rõ nét khi quy trình phối hợp đặc biệt từ 5 chuyên khoa mũi nhọn được kích hoạt ngay tại phòng mổ, nhằm đảm bảo an toàn cao nhất cho bệnh nhân:

  • Khoa Phụ Sản: Đi đầu trong việc lập chiến lược quản lý thai kỳ nghiêm ngặt. Đồng thời, giữ vai trò chủ chốt trong phòng mổ để xử lý khối nhau xâm lấn phức tạp và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thai nhi.
  • Khoa Ngoại (Tiết niệu): Túc trực trực tiếp tại bàn mổ để bóc tách tổn thương, phối hợp xử lý vùng bánh nhau xâm lấn với quyết tâm bảo tồn nguyên vẹn bàng quang cho sản phụ.
  • Khoa Nhi: Tiếp nhận em bé ngay tại phòng mổ để kịp thời thực hiện quy trình hồi sức và chăm sóc chuyên sâu dành cho trẻ sinh non tháng.
  • Khoa Xét nghiệm: Đóng vai trò là hậu phương vững chắc, phối hợp cung ứng máu và các chế phẩm máu khẩn cấp với khối lượng lớn liên tục trong suốt ca mổ, giúp giữ vững mạch sống để ê-kíp an tâm phẫu thuật.

Ekip 5 chuyên khoa tại BUH đang tiến hành hội chẩn

3. Kết quả

Nhờ chiến lược điều trị bài bản và sự hiệp lực nhịp nhàng của cả 5 chuyên khoa, ca đại phẫu đã mang lại kết quả tối ưu vượt mong đợi:
Ca phẫu thuật thành công tốt đẹp, vùng tổn thương được xử lý triệt để.
Bàng quang của sản phụ được bảo tồn hoàn toàn.
Hiện tại, cả hai mẹ con đều khỏe mạnh và đã được xuất viện an toàn trong niềm vỡ òa của gia đình cùng ê-kíp bác sĩ.

BS.CKI Bùi Văn Duy Phúc – Trưởng Khoa Phụ Sản BUH đến thăm khám và chúc mừng hai mẹ con

4. Khuyến cáo

Nhau cài răng lược thể nặng là mối đe dọa lớn cho sức khỏe thai sản, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Vậy nên, các sản phụ cần thực hiện khám thai định kỳ đúng hẹn. Việc lựa chọn những cơ sở y tế có năng lực phối hợp đa chuyên khoa sâu và quy trình xử trí chủ động cũng chính là yếu tố tiên quyết để đảm bảo thai kỳ an toàn.

BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC BUÔN MA THUỘT – ĐỊA CHỈ THĂM KHÁM, TẦM SOÁT VÀ ĐIỀU TRỊ CÁC BỆNH LÝ VỀ MÁU TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN

BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC BUÔN MA THUỘT – ĐỊA CHỈ THĂM KHÁM, TẦM SOÁT

VÀ ĐIỀU TRỊ CÁC BỆNH LÝ VỀ MÁU TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN

Nhu cầu thăm khám và tầm soát các bệnh lý về máu ngày càng gia tăng

Sự gia tăng của các bệnh lý huyết học như tan máu bẩm sinh (Thalassemia), máu khó đông (Hemophilia), rối loạn đông máu, thiếu máu mạn tính hay các bệnh lý tăng sinh tủy đang đặt ra nhu cầu lớn về theo dõi và điều trị lâu dài. Đồng thời, ý thức tầm soát sớm các bệnh máu ác tính như ung thư máu, u lympho… cũng ngày càng được người dân quan tâm.
Với mục tiêu mang dịch vụ huyết học chuyên sâu đến gần hơn với người dân khu vực Tây Nguyên, BUH triển khai khám và điều trị các bệnh lý về máu với đội ngũ các bác sĩ có nhiều kinh nghiệm và chuyên môn cao sẽ trực tiếp thăm khám tư vấn điều trị cho người bệnh. Thông qua đó nâng cao khả năng phát hiện sớm và quản lý hiệu quả các bệnh lý về máu giúp người bệnh thuận tiện trong quá trình điều trị, hạn chế di chuyển lên tuyến trên, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.

Bệnh viện triển khai nhiều xét nghiệm chuyên sâu về huyết học

Người bệnh sẽ được tiếp cận hệ thống xét nghiệm huyết học hiện đại phục vụ chẩn đoán, theo dõi và tầm soát nhiều bệnh lý về máu gồm:
Huyết đồ, tủy đồ, Coombs test…
Các xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu:

  • ANA, dsDNA trong bệnh lý huyết học tự miễn
  • Độ bão hòa transferrin
  • Điện di huyết sắc tố phục vụ tầm soát bệnh lý Thalassemi

Các xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại

  • Nhiễm sắc thể đồ bệnh huyết học (Karyotyping)
  • Kỹ thuật lai tại chỗ huỳnh quang FISH
  • PCR gen BCR-ABL trong bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML)
  • Gen JAK2V617F trong bệnh đa hồng cầu nguyên phát, tăng tiểu cầu tiên phát
  • Panel gen ứ sắt trong bệnh Hemochromatosis…

Cụ thể Bệnh viện đã phát hiện kịp thời và điều trị hiệu quả bệnh lý đa hồng cầu nguyên phát

Một trong những trường hợp được phát hiện kịp thời và theo dõi điều trị hiệu quả tại BUH là bệnh nhân N.V.Q (66 tuổi). Bệnh nhân đến khám trong tình trạng mệt mỏi, chóng mặt, bừng mặt và tê đầu ngón chân.

Sau khi được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu, bệnh nhân được chẩn đoán mắc đa hồng cầu nguyên phát – một bệnh lý tăng sinh tủy mạn tính khiến cơ thể sản xuất quá nhiều hồng cầu, làm máu trở nên cô đặc và tăng nguy cơ hình thành huyết khối, đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim nếu không được điều trị kịp thời.
Các triệu chứng thường gặp của bệnh bao gồm:

  • Đau đầu, chóng mặt
  • Da mặt đỏ hoặc bừng mặt
  • Tê tay chân
  • Mệt mỏi kéo dài
  • Tăng huyết áp hoặc cảm giác nặng đầu

Hiện bệnh nhân đang được điều trị bằng phương pháp rút máu định kỳ kết hợp sử dụng thuốc giảm tế bào máu và theo dõi sát tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột.
Người nhà bệnh nhân chia sẻ: “Được điều trị ngay tại địa phương giúp gia đình thuận tiện hơn rất nhiều trong việc chăm sóc. Bệnh nhân có nhiều bệnh nền nên những lần choáng váng đều được đưa đến bệnh viện cấp cứu kịp thời, giúp ngăn ngừa nguy cơ đột quỵ và các biến chứng nguy hiểm. Các bác sĩ ở đây rất tận tình, luôn theo dõi và hướng dẫn chu đáo cho gia đình.”
Việc triển khai thăm khám điều trị các bệnh lý về máu tại BUH đánh dấu bước phát triển chuyên sâu trong lĩnh vực huyết học của bệnh viện, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân khu vực Tây Nguyên./.

Phẫu thuật kịp thời cứu sống bàn chân cho bệnh nhân chấn thương gối

Phẫu thuật kịp thời cứu sống bàn chân cho bệnh nhân chấn thương gối

Chỉ sau một cú té ngã cầu thang trong sinh hoạt, bệnh nhân 60 tuổi đã rơi vào tình trạng nguy cơ thiếu máu cấp chi dưới, đối diện nguy cơ hoại tử và cắt cụt chân nếu không được can thiệp kịp thời. Nhờ quy trình cấp cứu khẩn trương cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa Cấp cứu, Chấn thương chỉnh hình và Ngoại Lồng ngực – Mạch máu, các bác sĩ Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột đã nhanh chóng tái thông động mạch khoeo bị tổn thương, cứu sống bàn chân cho người bệnh ngay trong “thời gian vàng”.

Chấn thương tưởng đơn giản sau té ngã, người bệnh suýt mất chân vì đứt động mạch khoeo

Bệnh nhân Thiều T.L. (60 tuổi, TP. Đắk Lắk) được cấp cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột sau tai nạn sinh hoạt do té ngã cầu thang. Sau tai nạn, bệnh nhân xuất hiện tình trạng mất vận động, biến dạng gối phải và vai trái.

Khoảng 1 giờ sau chấn thương, bệnh nhân được đưa vào cấp cứu tại bệnh viện. Qua thăm khám đa chuyên khoa gồm Cấp cứu, Ngoại Chấn thương chỉnh hình và Ngoại Lồng ngực – Mạch máu, các bác sĩ xác định bệnh nhân bị trật khớp vai trái, trật khớp gối nhân tạo phải kèm theo dấu hiệu tổn thương mạch khoeo phải, theo dõi đứt động mạch khoeo chân phải.

Ngay lập tức, bệnh nhân được xử trí ban đầu bởi bác sĩ Chấn thương chỉnh hình với nắn trật khớp vai trái và khớp gối phải, đồng thời đánh giá lại tình trạng mạch máu sau nắn chỉnh. Trong vòng 2 giờ sau nhập viện, bệnh nhân được chuyển mổ cấp cứu với chẩn đoán: theo dõi dập rách động mạch khoeo chân phải do chấn thương gối phải nhân tạo đã nắn trật, trật khớp vai trái đã nắn trật.

Hình ảnh khớp vai trái trước và sau can thiệp nắn trật.

Hình ảnh khớp gối phải sau nắn trật.

Động mạch khoeo – “con đường độc đạo” nuôi dưỡng cẳng chân và bàn chân

Theo các bác sĩ, động mạch khoeo là phần tiếp nối của động mạch đùi, nằm sâu phía sau khớp gối và là nguồn cấp máu chính cho toàn bộ cẳng chân và bàn chân. Đây được xem là “con đường độc đạo” đưa máu xuống nuôi chi dưới.

Khi động mạch khoeo bị dập, tắc hoặc đứt do chấn thương, lưu lượng máu đến cẳng chân sẽ suy giảm nghiêm trọng, khiến chi nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu máu cấp. Nếu không được phát hiện và tái thông mạch máu kịp thời trong vài giờ đầu, người bệnh có nguy cơ cao bị hoại tử cơ, tổn thương thần kinh không hồi phục và buộc phải cắt cụt chi để bảo toàn tính mạng.

Hình ảnh trước can thiệp phẫu thuật

Trong quá trình phẫu thuật, các bác sĩ ghi nhận động mạch khoeo chân phải của bệnh nhân bị tổn thương một đoạn dài khoảng 1 cm, tình trạng đụng dập kèm rách nội mạc, trong lòng mạch chứa đầy huyết khối, mất hoàn toàn nhịp đập tại vị trí tổn thương và phía dưới vùng tổn thương.

Ê-kíp Ngoại Lồng ngực – Mạch máu đã tiến hành cắt bỏ đoạn mạch tổn thương, sử dụng catheter Fogarty lấy huyết khối và nong rộng lòng mạch, sau đó thực hiện khâu nối tận – tận động mạch khoeo chân phải để tái lập tuần hoàn máu xuống chi dưới.

Hình ảnh tổn thương mạch khoeo được giải quyết trong phẫu thuật

Ngay sau khi kết thúc phẫu thuật, kiểm tra cho thấy động mạch chày trước và chày sau chân phải bắt rõ, bàn chân hồng ấm trở lại. Sang ngày hậu phẫu thứ nhất, kết quả kiểm tra cho thấy mạch máu vùng khoeo lưu thông tốt, chi dưới phục hồi khả quan.

Bệnh nhân được tiếp tục chăm sóc, theo dõi nội trú trong 5 ngày sau phẫu thuật trước khi xuất viện và hẹn tái khám sau 1 tuần tại phòng khám chuyên khoa Lồng ngực – Mạch máu và Chấn thương chỉnh hình.

Kết quả tích cực sau tái khám

Tại lần tái khám sau 1 tuần, tình trạng tuần hoàn chi phải của bệnh nhân ổn định, bàn chân hồng ấm, vận động và cảm giác cải thiện tốt, không ghi nhận dấu hiệu thiếu máu tái phát. Kết quả siêu âm kiểm tra cho thấy động mạch khoeo lưu thông tốt, vị trí khâu nối ổn định. Bệnh nhân tiếp tục được hướng dẫn tập phục hồi chức năng và theo dõi định kỳ nhằm tối ưu khả năng vận động sau chấn thương.

Theo tiến sĩ, bác sĩ Hoàng Văn Thiệp, chuyên khoa Ngoại lồng ngực – Mạch máu: “Nhờ chăm sóc, theo dõi sát tình trạng của bệnh nhân và đặc biệt có sự phối hợp tốt giữa các chuyên khoa mà chúng tôi có thể phát hiện sớm tình trạng thiếu máu ở cẳng chân phải để chẩn đoán và phẫu thuật kịp thời, giúp bệnh nhân tránh nguy cơ phải cắt cụt cẳng chân”