XÉT NGHIỆM KÝ SINH TRÙNG CHUYÊN SÂU TẠI BUH

XÉT NGHIỆM KÝ SINH TRÙNG CHUYÊN SÂU TẠI BUH

Nhiễm ký sinh trùng là tình trạng phổ biến tại các quốc gia nhiệt đới, đặc biệt ở những nước đang phát triển như Việt Nam. Bệnh có thể âm thầm kéo dài trong nhiều năm và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.


1. Ký sinh trùng gây hại cho cơ thể như thế nào?

Ký sinh trùng khi xâm nhập vào cơ thể có thể gây ra nhiều tác động nguy hiểm:

Chiếm chất dinh dưỡng của cơ thể

Các loại ký sinh trùng sử dụng nguồn dinh dưỡng từ vật chủ để phát triển, khiến cơ thể dễ thiếu chất, suy nhược, sụt cân và suy dinh dưỡng kéo dài.
Gây tổn thương cơ quan
Ký sinh trùng có thể gây viêm, loét, tắc nghẽn hoặc tạo nang tại vị trí ký sinh như gan, ruột, phổi, não… Một số trường hợp có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm do giun đũa, sán lá gan hoặc sán dây gây ra.

Gây rối loạn miễn dịch

Khi nhiễm ký sinh trùng, cơ thể sẽ tạo phản ứng miễn dịch nhưng thường không đủ mạnh để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây bệnh, khiến bệnh dễ tái phát hoặc kéo dài.

Là nguồn lây truyền bệnh

Một số loại ký sinh trùng hoặc côn trùng trung gian có thể truyền bệnh từ người sang người hoặc từ động vật sang người, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong cộng đồng.

2. Một số triệu chứng nhiễm ký sinh trùng phổ biến

Người nhiễm ký sinh trùng có thể gặp các triệu chứng như:

  • Đau bụng, rối loạn tiêu hóa kéo dài
  • Tiêu chảy hoặc táo bón thất thường
  • Ngứa da, nổi mề đay, dị ứng tái đi tái lại
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Mệt mỏi, thiếu máu, chán ăn
  • Ho kéo dài, khó thở
  • Đau đầu, mất ngủ, suy giảm sức đề kháng

Nếu xuất hiện các dấu hiệu trên kéo dài, người bệnh nên thực hiện xét nghiệm ký sinh trùng để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.

3. Xét nghiệm ký sinh trùng chuyên sâu với hệ thống tự động hiện đại tại BUH

Hiểu được tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm các bệnh ký sinh trùng, Khoa Xét nghiệm BUH hiện triển khai nhiều xét nghiệm chuyên sâu giúp hỗ trợ phát hiện nhanh chóng và chính xác các tác nhân gây bệnh:

  • Toxocara (Giun đũa chó mèo)
  • Fasciola (Sán lá gan lớn)
  • Cysticercus cellulosae (Sán lợn)
  • Strongyloides stercoralis (Giun lươn)
  • Echinococcus granulosus (Sán dây chó)
  • Ascaris lumbricoides (Giun đũa)
  • Gnathostoma (Giun đầu gai)
  • Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ)

Phương pháp thực hiện

Xét nghiệm được thực hiện bằng phương pháp ELISA miễn dịch tự động trên hệ thống Etimax 3000, được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong từng lần chạy nhằm đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột đầu tư hệ thống xét nghiệm tự động hóa hoàn toàn đến từ Roche Diagnostics – tập đoàn tiên phong với hơn 4.200 giải pháp tự động hóa trên toàn cầu. Hệ thống phòng xét nghiệm trung tâm hiện đại giúp nâng cao năng lực chuyên môn; tối ưu quy trình, giảm thiểu sai sót thủ công; kết quả xét nghiệm chính xác – nhanh chóng; rút ngắn thời gian trả kết quả.

Song song với đầu tư công nghệ, Khoa Xét nghiệm BUH đã đạt chứng chỉ quốc tế ISO 15189:2022 về năng lực và chất lượng xét nghiệm trong lĩnh vực hóa sinh và huyết học – minh chứng cho sự chuẩn hóa và uy tín trong hoạt động xét nghiệm y khoa.

4. Một số biện pháp giúp giảm nguy cơ nhiễm ký sinh trùng

Để phòng ngừa ký sinh trùng hiệu quả, mỗi người nên:

  • Giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ
  • Ăn chín, uống sôi, không sử dụng thực phẩm sống hoặc tái
  • Rửa tay trước khi ăn và sau khi tiếp xúc vật nuôi
  • Tẩy giun định kỳ mỗi 6 tháng theo hướng dẫn của nhân viên y tế
  • Khám sức khỏe và xét nghiệm định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ nhiễm bệnh

Xét nghiệm ký sinh trùng định kỳ là giải pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, đặc biệt tại khu vực có khí hậu nhiệt đới như Đắk Lắk.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Văn Đề (2013). Ký sinh trùng trong lâm sàng. Nhà xuất bản Y học, Hà Nội
2. World Health Organization (WHO). Soil-transmitted helminths.
https://www.who.int/europe/news-room/fact-sheets/item/soil-transmitted-helminths

Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị tăng tiết mồ hôi tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột

PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC ĐIỀU TRỊ TĂNG TIẾT MỒ HÔI TẠI BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC BUÔN MA THUỘT

Tăng tiết mồ hôi là tình trạng đổ mồ hôi quá mức, ngay cả trong những tình huống bình thường. Những vùng trên cơ thể thường tiết nhiều mồ hôi gồm: bàn tay, bàn chân và nách.


1. Hội chứng tăng tiết mồ hôi được chia thành 2 loại

Tăng tiết mồ hôi nguyên phát
Đây là tình trạng tự phát, không có nguyên nhân cụ thể. Người bệnh tiết nhiều mồ hôi do sự kích thích quá mức từ các dây thần kinh đến tuyến mồ hôi. Tình trạng này thường xảy ra khu trú tại một số vị trí như: tay, chân, nách.

Tăng tiết mồ hôi thứ phát
Người bệnh đổ quá nhiều mồ hôi do tác dụng của thuốc hoặc do bệnh lý. Tình trạng này thường xảy ra trên toàn bộ cơ thể hoặc tại một vùng nhất định, thay vì chỉ ở tay, chân hoặc nách.
Một số bệnh lý và thuốc có thể gây tăng tiết mồ hôi thứ phát như: bệnh đái tháo đường, cường giáp, viêm khớp, gout, các loại thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị đái tháo đường,..


Hình ảnh tăng tiết mồ hôi lòng bàn tay được thăm khám tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột.

2. Khi nào nên đi thăm khám?

Nếu có từ 2 dấu hiệu dưới đây kéo dài trên 6 tháng, bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám sớm

  • Tiết mồ hôi đối xứng ở hai bên cơ thể.
  • Mồ hôi tiết nhiều gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
  • Tần suất ra mồ hôi ít nhất 1 lần/tuần.
  • Xuất hiện triệu chứng trước 25 tuổi.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh.
  • Ra nhiều mồ hôi vào ban ngày, ban đêm không đổ hoặc ra rất ít mồ hôi.

3. Tăng tiết mồ hôi ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống?

Tăng tiết mồ hôi có thể gây ra nhiều vấn đề ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh như:

  • Ngại giao tiếp, thiếu tự tin trong công việc và cuộc sống.
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng da.
  • Gây các bệnh lý về da.
  • Xuất hiện mùi hôi khó chịu.

4. Các phương pháp điều trị tăng tiết mồ hôi

Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị tăng tiết mồ hôi. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh và nhu cầu của người bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phù hợp, bao gồm điều trị nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật.

Điều trị nội khoa

Một số phương pháp điều trị nội khoa thường được áp dụng gồm:

  • Sử dụng các sản phẩm bôi chứa muối nhôm.
  • Phương pháp điện di ion.
  • Tiêm Botox.
  • Thuốc kháng cholinergic.

Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật cắt hạch giao cảm ngực được chỉ định khi các phương pháp điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả.
Hiện nay, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột thực hiện phẫu thuật nội soi cắt hạch giao cảm ngực cho bệnh nhân tăng tiết mồ hôi nguyên phát. Đây là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh và có tính thẩm mỹ cao.


Hình ảnh nội soi lồng ngực cắt đốt hạch giao cảm ngực 2 bên.

Phẫu thuật được thực hiện thông qua hai hoặc ba đường mổ nhỏ (0,5 – 1 cm) tại vùng nách hai bên. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể cảm nhận rõ sự thay đổi ở bàn tay của mình. Về cơ bản, phương pháp này không ảnh hưởng đến phổi, đường tiêu hóa,… nên bệnh nhân có thể nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường.


Hình ảnh sẹo mổ vùng nách 2 bên

Bài viết này được viết dưới sự hướng dẫn chuyên môn của các bác sĩ chuyên khoa Ngoại lồng ngực – Mạch máu, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột.
Nguồn tài liệu tham khảo:
1.Cleveland Clinic – Hyperhidrosis: Types, Causes, Symptoms & Treatment
2.Stanford Medicine – Thoracoscopic (VATS) Sympathectomy for Hyperhidrosis

TIẾN BỘ TRONG ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT DO UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG: VAI TRÒ CỦA STENT VÀ ỐNG THÔNG ĐẠI TRÀNG

TIẾN BỘ TRONG ĐIỀU TRỊ TẮC RUỘT DO UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG: VAI TRÒ CỦA STENT VÀ ỐNG THÔNG ĐẠI TRÀNG

Trong cấp cứu ngoại tiêu hóa, tắc ruột do ung thư đại trực tràng là một tình huống đòi hỏi quyết định nhanh chóng và chính xác. Mục tiêu không chỉ là giải quyết tình trạng bít tắc mà còn phải đảm bảo chiến lược điều trị ung thư tối ưu cho người bệnh.


1. Thách thức từ Ung thư đại trực tràng (GLOBOCAN 2022)

Số liệu từ GLOBOCAN 2022 cho thấy ung thư đại trực tràng (UTĐTT) vẫn là một trong những gánh nặng y tế hàng đầu:

  • Toàn cầu: Ghi nhận hơn 1,9 triệu ca mắc mới và hơn 900.000 ca tử vong.
  • Việt Nam: Đứng thứ 4 trong các loại ung thư phổ biến với 16.835 ca mắc mới mỗi năm.

Khoảng 15% bệnh nhân UTĐTT nhập viện trong tình trạng tắc ruột cấp tính. Theo cách tiếp cận cổ điển, phẫu thuật viên thường phải mổ cấp cứu để đưa quai đại tràng trên u ra da hoặc thực hiện phẫu thuật Hartmann. Tuy nhiên, mổ cấp cứu trên nền đại tràng giãn mỏng, chứa đầy phân bẩn và bệnh nhân có các rối loạn kèm theo cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng, đồng thời khiến người bệnh phải mang theo túi hậu môn nhân tạo (HMNT) lâu dài.

2. Định hướng can thiệp mới: Cá thể hóa theo mục tiêu điều trị

Với sự phối hợp của các bác sĩ chuyên khoa Ngoại tiêu hóa và Khoa nội soi Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH), thay vì mổ mở khẩn cấp cho tất cả các ca, việc sử dụng các phương tiện giải áp qua nội soi tiêu hóa giúp cá thể hóa điều trị theo từng mục tiêu cụ thể:

Stent kim loại tự bung (SEMS – Self-expanding Metal Stents): Giải pháp tối ưu cho điều trị giảm nhẹ

  • Đối với những bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, có di căn xa hoặc thể trạng quá yếu không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn, SEMS là lựa chọn nhân văn hàng đầu.
  • Với phương pháp này, một khung lưới kim loại được đặt xuyên qua khối u dưới hướng dẫn của nội soi và màn hình tăng sáng (C-arm). Sau khi bung ra, stent sẽ lập lưu thông lòng ruột nhanh chóng, giúp bệnh nhân ăn uống lại qua đường tự nhiên và đặc biệt là tránh được một cuộc phẫu thuật chỉ để làm HMNT vĩnh viễn. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống trong giai đoạn cuối của bệnh.

Ống thông giải áp (TADT – Transanal Drainage Tube): “Cầu nối” chiến lược cho phẫu thuật triệt căn

  • Khác với SEMS, TADT thường được ưu tiên chọn làm “Cầu nối trước phẫu thuật” (Bridge to Surgery) cho các trường hợp còn khả năng phẫu thuật triệt căn.
  • TADT cho phép bơm rửa làm sạch đại tràng mỗi ngày. Khi lòng ruột sạch và hết phù nề, phẫu thuật viên có thể thực hiện cắt đại tràng triệt căn và nối ngay trong một thì bằng phẫu thuật nội soi.
  • Bên cạnh đó, việc khung đại tràng xẹp cũng giúp phẫu thuật viên thao tác chuẩn xác hơn trong quá trình nạo hạch, vốn là bước cực kỳ quan trọng nhằm tránh tái phát tại chỗ, tại vùng, từ đó tối ưu hóa thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống toàn thể của người bệnhTính kinh tế và an toàn: So với SEMS, TADT có chi phí thấp hơn và giảm thiểu các rủi ro về can thiệp cơ học trực tiếp lên khối u trước khi cắt bỏ.

3. Kinh nghiệm lâm sàng tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH)


Tại BUH, chúng tôi đã áp dụng linh hoạt cả hai kỹ thuật này dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, mang lại kết quả điều trị khả quan (tính đến tháng 4 năm 2026).

  • Điều trị giảm nhẹ với SEMS: Đã thực hiện thành công 02 trường hợp đặt stent cho bệnh nhân giai đoạn muộn. Kết quả giúp bệnh nhân thoát tình trạng tắc ruột, ăn uống ổn định, vẫn giữ được khả năng đại tiện theo đường tự nhiên.
  • Giải áp chuẩn bị phẫu thuật với TADT: 2/3 trường hợp đã được thực hiện thành công tại BUH. Đại tràng của bệnh nhân được làm sạch hoàn toàn qua ống thông, tạo điều kiện cho kíp phẫu thuật thực hiện cắt u và nối ruột thì đầu qua nội soi một cách thuận lợi. Chỉ có 01 trường hợp do tới trễ, đặt ống thành công nhưng lượng phân quá nhiều và đặc nên hút không hiệu quả. Qua hội chẩn, người bệnh đã được chuyển mổ cấp cứu kịp thời để đảm bảo an toàn.

4. Lời kết

Việc phân định rõ vai trò của SEMS trong điều trị giảm nhẹ và TADT trong vai trò cầu nối phẫu thuật đã giúp các bác sĩ tại BUH tối ưu hóa quy trình điều trị ung thư đại trực tràng. Đây là minh chứng cho sự phối hợp nhịp nhàng giữa nội soi can thiệp và ngoại khoa, góp phần giúp người bệnh tại Tây Nguyên được tiếp cận những kỹ thuật tiên tiến, ít xâm lấn và hiệu quả cao.

TẦM SOÁT SỨC KHỎE BẰNG CÁC GÓI XÉT NGHIỆM ĐA DẠNG TẠI BUH

TẦM SOÁT SỨC KHỎE BẰNG CÁC GÓI XÉT NGHIỆM ĐA DẠNG TẠI BUH

I. Ý nghĩa của việc tầm soát sức khỏe 

Tầm soát sức khỏe định kỳ (6–12 tháng/lần) là giải pháp chủ động giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Thông qua các gói xét nghiệm, người bệnh có thể đánh giá tổng quát chức năng gan, thận, tim mạch, chuyển hóa, vi chất cũng như tầm soát nguy cơ ung thư. Việc phát hiện sớm không chỉ giúp tăng hiệu quả điều trị, giảm chi phí mà còn hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm, đồng thời hỗ trợ theo dõi và kiểm soát tốt các bệnh mạn tính, nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

II. Các gói xét nghiệm chăm sóc sức khỏe 

1. Gói xét nghiệm loãng xương 

– Mục đích: Đánh giá tình trạng loãng xương, giúp xác định mức độ mất xương và nguy cơ gãy xương.

 Loãng xương ảnh hưởng đến cả nam và nữ, nhưng phụ nữ có khả năng bị ảnh hưởng nhiều hơn, đặc biệt là độ tuổi sau mãn kinh. Xét nghiệm giúp phát hiện và điều trị kịp thời tránh biến chứng lâu dài.

– Đối tượng tầm soát:

  • Tất cả các trường hợp muốn tầm soát
  • Người cao tuổi, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh 
  • Người có các triệu chứng: đau lưng, khom lưng…
  • Mắc các bệnh mãn tính 
  • Người ít hoạt động thể lực, ít tiếp xúc ánh nắng mặt trời 

2. Gói xét nghiệm sức khoẻ tiền hôn nhân: 

– Mục đích: Xét nghiệm sàng lọc nhằm đánh giá sức khỏe của các cặp đôi. Việc xét nghiệm nhằm giúp tầm soát các bệnh lý di truyền, bệnh truyền nhiễm và những nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe của vợ chồng, con cái sau này, 

– Đối tượng tầm soát:

  • Tất cả mọi cặp đôi chuẩn bị kết hôn
  • Trong gia đình có người mắc bệnh di truyền
  • Phụ nữ có kế hoạch mang thai

3. Gói xét nghiệm tổng quát 

– Mục đích: Cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe thông qua các xét nghiệm đánh giá chức năng gan, thận, tuyến giáp, tiểu đường, tim mạch, vi chất, huyết học giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các bệnh lý tiềm ẩn.

– Đối tượng tầm soát:

  • Người trên 45 tuổi nên xét nghiệm tổng quát ít nhất 1 lần/năm
  • Người mệt mỏi, yếu, sụt cân hoặc tăng cân không rõ nguyên nhân
  • Gia đình có người mắc bệnh mãn tính, tim mạch, huyết áp…
  • Người ít vận động hay sử dụng rượu bia, chất kích thích
  • Làm việc trong môi trường tiếp xúc hóa chất

4. Gói xét nghiệm Viêm gan B, Viêm gan C, Viêm gan A

– Mục đích: Nhằm phát hiện sự hiện diện của virus gây nên các bệnh viêm gan, bao gồm viêm gan siêu vi A, B và C. Trong đó, phổ biến nhất là viêm gan B và C. Phù hợp với những người có tài chính tiết kiệm và mong muốn sàng lọc ban đầu đối với tình trạng nhiễm virus viêm gan B & C.

– Đối tượng:

  • Trong gia đình có người bệnh gan, viêm gan…
  • Người đang cần tiêm vắc xin viêm gan siêu vi…

5. Gói tầm soát nguy cơ tim mạch

– Mục đích: Nhằm phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu của bệnh tim mạch.

– Mục tiêu của xét nghiệm phát hiện sớm các vấn đề tim mạch giúp người bệnh áp dụng các biện pháp phòng ngừa, thay đổi thói quen sống, chế độ ăn uống… và có hướng điều trị kịp thời. Qua đó ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim…

– Đối tượng tầm soát

  • Người ở độ tuổi trung niên và người cao tuổi có mong muốn tầm soát các bệnh lý tim mạch
  • Người có triệu chứng đau ngực, khó thở, chóng mặt, rối loạn nhịp tim
  • Người có tăng huyết áp, mỡ máu 
  • Người có gia đình mắc các bệnh lý tim mạch, tiểu đường
  • Người thừa cân, béo phì, ít vận động
  • Người uống nhiều rượu bia, hút thuốc lá

6. Gói bệnh lý về khớp: 

Đánh giá và hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, bệnh gout, lupus ban đỏ hệ thống và nhiều bệnh lý khác liên quan đến khớp.

Đối tượng:

  • Người ở độ tuổi trung niên và người cao tuổi, đặc biệt là nữ giới
  • Người có triệu chứng đau khớp kéo dài, cứng khớp, sưng đỏ khớp, biến dạng khớp
  • Người có tiền sử gia đình bị viêm khớp, viêm khớp dạng thấp
  • Người hút thuốc lá, uống rượu bia
  • Người thừa cân, béo phì, ít vận động
  • Người làm việc nặng nhọc, mang vác, hoặc công việc lặp đi lặp lại gây áp lực lên các khớp

7. Gói xét nghiệm ký sinh trùng:

Mục đích:

  • Nhiễm Ký sinh trùng có thể gây biến chứng trên nhiều cơ quan của cơ thể, có thể dẫn đến các biến chứng như tổn thương não, phổi và hệ thần kinh. 
  • Việc xác định chính xác loại ký sinh trùng cũng giúp điều trị kịp thời tránh các biến chứng đảm bảo sức khỏe cho bản thân và gia đình bệnh nhân

Đối tượng tầm soát

  • Người có tiếp xúc với nhiều động vật, thú cưng, đặc biệt trẻ em và người già
  • Người có triệu chứng nghi nhiễm: đau bụng, tiêu chảy, ngứa…
  • Người làm việc trong môi trường có vệ sinh kém
  • Người sống trong khu vực có nhiều người nhiễm ký sinh trùng

8. Gói xét nghiệm Fitness

Mục đích: Đây là nhóm các xét nghiệm phân tích, đo lường chỉ số ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể nhằm đảm bảo thể trạng ổn định trong quá trình vận động mạnh lâu dài. Các chỉ số giúp theo dõi sức khỏe định kỳ hiệu quả, từ đó phát hiện và phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến hoạt động rèn luyện thể chất.

Đối tượng tầm soát:Tất cả những người tham gia hoạt động thể hình, thể thao cần kiểm tra theo dõi sức khỏe 

9. Gói xét nghiệm ung thư cổ tử cung:

Mục đích: Xét nghiệm này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ giúp sàng lọc sớm nguy cơ gây ung thư cổ tử cung, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Đối tượng tầm soát:

  • Xét nghiệm định kỳ 3-5 năm 1 lần ở nữ giới từ 21 đến 65 tuổi
  • Xét nghiệm định kỳ ở nữ giới dưới 21 tuổi có quan hệ tình dục sớm
  • Nữ giới có kết quả xét nghiệm Pap smear bất thường
  • Nữ giới có tiền sử nhiễm HPV hoặc bệnh xã hội
  • Nữ giới có mụn cóc vùng sinh dục, hậu môn, âm đạo, cổ tử cung

10. Tầm soát các loại ung thư thường gặp ở phụ nữ:

Mục đích: Tầm soát các loại ung thư thường gặp ở phụ nữ là ung thư vú, cổ tử cung, buồng trứng, đại trực tràng, tuyến giáp.

Thường kết hợp tầm soát bằng cận lâm sàng (hình ảnh), thăm dò chức năng và xét nghiệm dấu ấn ung thư.

11. Tầm soát các loại ung thư thường gặp ờ nam

Mục đích: Tầm soát các loại ung thư thường gặp ở phụ nữ là ung thư gan, phổi, tuyến tiền liệt, đại trực tràng, dạ dày.

Thường kết hợp tầm soát bằng cận lâm sàng (hình ảnh), thăm dò chức năng và xét nghiệm dấu ấn ung thư.

III. Vì sao nên lựa chọn xét nghiệm tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột

Lựa chọn nơi xét nghiệm uy tín là yếu tố quyết định đến độ chính xác và giá trị của kết quả. Tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột BUH, chất lượng xét nghiệm được đảm bảo bởi:

  • Hệ thống xét nghiệm tự động hóa hiện đại: Trang bị công nghệ từ Roche Diagnostics – tập đoàn hàng đầu thế giới với hơn 4200 giải pháp tự động hóa, giúp chuẩn hóa toàn bộ quy trình xét nghiệm. 
  • Độ chính xác cao : Hạn chế tối đa sai sót thủ công, hỗ trợ hiệu quả từ tầm soát, chẩn đoán đến theo dõi điều trị. 
  • Rút ngắn thời gian chờ đợi: Quy trình tối ưu giúp trả kết quả nhanh, giảm áp lực tâm lý cho người bệnh. 
  • Đội ngũ chuyên môn cao: Gia tăng thời gian để nhân viên y tế tập trung vào kiểm soát chất lượng, nghiên cứu và nâng cao chuyên môn. 
  • Chuẩn quốc tế ISO 15189:2022: Khoa Xét nghiệm BUH đạt chứng chỉ quốc tế về năng lực và chất lượng trong lĩnh vực hóa sinh & huyết học, khẳng định độ tin cậy của kết quả xét nghiệm.

SÀNG LỌC PHÔI LÀ GÌ? LỢI ÍCH CỦA VIỆC SÀNG LỌC PHÔI

SÀNG LỌC PHÔI LÀ GÌ? LỢI ÍCH CỦA VIỆC SÀNG LỌC PHÔI

Sàng lọc phôi là một kỹ thuật quan trọng được các cặp vợ chồng làm IVF đặc biệt quan tâm. Vậy sàng lọc phôi là gì? Những ai cần sàng lọc phôi? Hãy cùng IVFMD BMT tìm hiểu chi tiết về kỹ thuật này nhé!

Sàng lọc phôi là gì?

Sàng lọc phôi là kỹ thuật phân tích gen, lấy một vài tế bào từ phôi ở giai đoạn phát triển sớm (thường vào ngày phôi 5 hoặc 6) để kiểm tra và phát hiện bất thường nhiễm sắc thể hoặc bệnh di truyền. Từ đó, bác sĩ có thể chọn những phôi khỏe mạnh nhất trước khi tiến hành chuyển phôi vào buồng tử cung của người mẹ. 

Lợi ích của kỹ thuật sàng lọc phôi:

Sàng lọc phôi giúp tầm soát gần 2000 dị tật bẩm sinh, trong đó có những dị tật ảnh hưởng nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và trí tuệ của trẻ, bao gồm:

  • Bất thường NST 13 hay hội chứng Patau: trí tuệ chậm phát triển nghiêm trọng; môi và vòm miệng hình thành không hoàn thiện (bị hở); các đặc điểm là thận, tim và não gặp bất thường. 
  • Bất thường NST 18 hay hội chứng Edwards: em bé bị chậm phát triển ngay từ trong quá trình mang thai, bàn tay hoặc bàn chân hình thành không đúng vị trí, có khuyết tật trí tuệ và phát triển khá nghiêm trọng. Đa số tuổi thọ trung bình không đến 1 năm. 
  • Bất thường NST 21 hay hội chứng Down: đây là một loại bệnh về nhiễm sắc thể thường gặp nhất, nó làm trẻ bị khuyết tật về trí não, tim mạch có vấn đề, khuôn mặt bị dị biệt và trương lực của cơ thấp hoặc thậm chí là kém. 
  • Bất thường NST 23 (trường hợp XXX hay hội chứng siêu nữ hoặc Triple X): các bé gái có chiều cao cao hơn chiều cao trung bình, gặp khó khăn trong quá trình nói và học tập, ngôn ngữ và kỹ năng vận động chậm phát triển, khó thể hiện cảm xúc và hành vi. 
  • Bất thường NST 23 (trường hợp XYY hay hội chứng Jacobs): theo nghiên cứu, có 840 ca bé trai được sinh ra thì có 1 bé bị mắc hội chứng Jacobs, bao gồm các đặc điểm là kỹ năng ngôn ngữ và nói chậm phát triển, bị rối loạn phổ tự kỷ và khuyết tật về khả năng học tập. 

Những ai nên cân nhắc thực hiện sàng lọc phôi?

Sàng lọc phôi là một kỹ thuật an toàn, được thực hiện ở ngày thứ 5 của phôi. Tại thời điểm này, chỉ từ 3 – 5 tế bào sẽ được lấy ra để phân tích. Vì vậy, sàng lọc phôi không những không ảnh hưởng tới chất lượng phôi, mà còn giúp chọn ra những phôi có tiềm năng phát triển tốt nhất. Đối với những cặp vợ chồng làm thụ tinh trong ống nghiệm, việc sàng lọc phôi giúp tăng cơ hội đón một em bé khỏe mạnh.Tuy nhiên, sàng lọc phôi phải được thực hiện dưới sự chỉ định bác sĩ.

Dưới đây là những trường hợp thường được các bác sĩ khuyên nên thực hiện sàng lọc phôi:

  • Vợ hoặc chồng hoặc cả hai có bệnh di truyền trong gia đình
  • Người vợ từ 35 tuổi trở lên
  • Người vợ có tiền sử sảy thai liên tiếp
  • Người vợ có tiền sử thai lưu hoặc thai dị tật
  • Cặp vợ chồng đã từng IVF nhiều lần nhưng chưa thành công
  • Cặp vợ chồng muốn tầm soát bất thường nhiễm sắc thể (PGT-A) hoặc bệnh lý đơn gen (PGT-M)

Với sự hỗ trợ từ công nghệ sàng lọc phôi và phân tích di truyền, IVF không chỉ là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản mà còn là hành trình chọn sự khởi đầu tốt nhất cho một mầm sống khỏe mạnh. Tại IVFMD BMT, các kỹ thuật hiện đại như sàng lọc phôi được áp dụng để tối ưu hiệu quả điều trị, mang lại sự an tâm cho gia đình. Mọi thông tin chi tiết xoay quanh chủ đề sàng lọc phôi , vui lòng liên hệ hotline 02623 752 888 để được tư vấn, hỗ trợ. 

PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC (VATS) CẮT BỎ THÀNH CÔNG KHỐI U BAO THẦN KINH KÍCH THƯỚC LỚN

PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC (VATS) CẮT BỎ THÀNH CÔNG

KHỐI U BAO THẦN KINH KÍCH THƯỚC LỚN


Phát hiện khối u khổng lồ nhờ khám sức khỏe định kỳ

Các bác sĩ Khoa Ngoại, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột vừa thực hiện thành công ca phẫu thuật nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS), cắt bỏ hoàn toàn khối u bao thần kinh hiếm gặp với kích thước hơn 6cm, nằm tại vùng đỉnh phổi phải – vị trí tập trung nhiều mạch máu và dây thần kinh quan trọng.
Bệnh nhân P.T.T (sinh năm 1989) nhập viện sau khi phát hiện bất thường trong một lần khám sức khỏe định kỳ. Trước đó, người bệnh có biểu hiện mệt ngực và khó thở khi vận động, tuy nhiên các triệu chứng không rõ ràng nên chưa đi thăm khám chuyên sâu. Hình ảnh X-quang ngực đã giúp phát hiện khối u bất thường, sau đó bệnh nhân được chuyển đến Khoa Ngoại để tiếp tục đánh giá và điều trị.

Chẩn đoán khối u trung thất sau phức tạp

Tại bệnh viện, bệnh nhân được chỉ định chụp CT-Scan ngực. Kết quả cho thấy khối u thuộc trung thất sau bên phải, ngang mức thân sống ngực T3 đến T7. Khối u có đặc điểm đậm độ thấp, bắt thuốc kém không đồng nhất sau tiêm, bờ đều rõ, liên tục với lỗ liên hợp tầng T5/T6 bên phải. Đáng chú ý, khối u đã gây chèn ép nhu mô phổi thùy trên và ảnh hưởng đến nhánh phế quản tương ứng.
Các bác sĩ chẩn đoán đây là trường hợp u trung thất sau, nhiều khả năng là u bao thần kinh (schwannoma) và chỉ định phẫu thuật để loại bỏ khối u bằng phương pháp nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS).


VATS – phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, hiệu quả cao

Theo TS.BS Hoàng Văn Thiệp, chuyên khoa Ngoại lồng ngực – mạch máu, đây là ca bệnh có mức độ phức tạp cao do khối u kích thước lớn và nằm gần các cấu trúc quan trọng: động mạch dưới đòn, tĩnh mạch vô danh, động mạch – tĩnh mạch gian sườn, dây thần kinh X, thần kinh hoành, hạch giao cảm ngực. Vì yếu tố này nên quá trình phẫu thuật sẽ rất khó khăn, nhiều biến chứng có thể xảy ra như chảy máu hoặc tổn thương thần kinh.
Tuy nhiên, với sự tập trung cao độ, thao tác chính xác của ê-kíp Ngoại lồng ngực – mạch máu phối hợp cùng Khoa Gây mê hồi sức, ê-kíp đã tiếp cận khối u thuận lợi, kiểm soát tốt các cấu trúc xung quanh và hạn chế tối đa xâm lấn. Sau khoảng 3 giờ phẫu thuật, khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn, đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Theo các tài liệu chuyên môn, phẫu thuật nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS) là phương pháp tiên tiến với nhiều ưu điểm vượt trội so với mổ mở truyền thống như:

  • Ít xâm lấn, giảm đau sau mổ rõ rệt
  • Hạn chế mất máu và giảm nguy cơ biến chứng
  • Thời gian nằm viện ngắn, hồi phục nhanh
  • Tính thẩm mỹ cao do vết mổ nhỏ
  • Hỗ trợ quan sát rõ ràng nhờ hệ thống camera phóng đại, giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác hơn


Chính nhờ những ưu điểm này, VATS ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý lồng ngực, đặc biệt là các khối u trung thất.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân có diễn tiến hồi phục tốt. Tình trạng lâm sàng cải thiện rõ rệt, dẫn lưu ngực được rút sau 3 ngày và người bệnh xuất viện sau 4 ngày điều trị. Kết quả giải phẫu bệnh xác định đây là u bao thần kinh lành tính, tiên lượng tốt và ít nguy cơ tái phát nếu được theo dõi đúng cách.

U bao thần kinh – bệnh lý âm thầm, dễ bị bỏ qua

U vỏ bao thần kinh (schwannoma) là loại u phổ biến nhất trong nhóm u thần kinh tại trung thất sau, chiếm hơn 75% các trường hợp. Đặc điểm của loại u này là phát triển chậm và thường không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, khiến nhiều người bệnh không phát hiện sớm.
Khi khối u tăng kích thước, người bệnh có thể bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như đau ngực, khó thở hoặc ho kéo dài do sự chèn ép lên phổi và các cấu trúc lân cận.
Từ trường hợp trên, TS.BS Hoàng Văn Thiệp nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ trong phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn, đặc biệt là những bệnh lý tiến triển âm thầm như u trung thất. Đồng thời, khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau ngực, khó thở hoặc ho kéo dài, người dân nên chủ động đến cơ sở y tế có chuyên khoa để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm.
Tài liệu tham khảo
[1] Video-assisted thoracoscopic surgery (VATS).
[2] Society of Thoracic Surgeons. Clinical Practice Guidelines in Thoracic Surgery.

PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TẮC ĐỘNG MẠCH CHI CẤP TÍNH

PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TẮC ĐỘNG MẠCH CHI CẤP TÍNH

Tắc động mạch chi cấp tính là tình trạng cục máu đông làm tắc đột ngột động mạch nuôi chi. Đây một cấp cứu ngoại khoa, cần được ưu tiên chẩn đoán và xử trí nhanh bằng phẫu thuật để tái tưới máu vùng chi bị thiếu máu nuôi, tránh nguy cơ hoại tử chi trong vòng vài giờ.

Kịp thời cấp cứu trong “thời gian vàng”

Bệnh nhân Q.Đ.K (68 tuổi) vào viện vì đau chân phải đột ngột. Qua thăm khám, bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có các triệu chứng sau:

  • Đột ngột đau chân phải dữ dội
  • Chân lạnh, tái nhợt
  • Mất cảm giác và giảm vận động

Qua thăm khám các bác sĩ không bắt được mạch chân phải, kết quả chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) cho thấy: Tắc động mạch chậu chung, chậu ngoài, chậu trong phải do huyết khối; Tắc động mạch chày trước trái từng đoạn do xơ vữa.

Bệnh nhân được chẩn đoán: Tắc động mạch chậu chung, chậu ngoài, chậu trong phải cấp tính do huyết khối. Phương án điều trị là phẫu thuật lấy huyết khối bằng dụng cụ chuyên dụng (sonde Fogarty). Sau khi lấy cục máu đông, dòng máu được khôi phục tốt.

Kết quả hồi phục đáng mừng: Ngay sau mổ, bệnh nhân hết đau rõ rệt, chân ấm dần trở lại và đã bắt lại được mạch rõ. Một tuần sau phẫu thuật và điều trị, bệnh nhân hồi phục hoàn toàn vận động và cảm giác, vận động đi lại tốt hơn và không có dấu hiệu tắc mạch tái phát.

Trước khi ra viện, bệnh nhân được hướng dẫn dùng thuốc chống đông và kế hoạch kiểm tra định kỳ để phòng ngừa tái phát.

Tắc động mạch chi cấp tính là gì?

Đây là tình trạng cục máu đông làm tắc đột ngột động mạch nuôi chi, khiến máu không đến được chi.

Nếu không điều trị kịp thời có thể gây các nguy cơ:

  • Hoại tử chi
  • Cắt cụt chi
  • Thậm chí tử vong

Dấu hiệu nhận biết sớm

Việc nhận biết sớm là yếu tố then chốt để người bệnh có cơ hội phục hồi. Người dân cần đặc biệt chú ý các dấu hiệu sau xuất hiện đột ngột:

  • Đau dữ dội ở chân hoặc tay
  • Chi lạnh, tái hoặc tím
  • Tê bì, mất cảm giác
  • Yếu hoặc không cử động được
  • Không sờ thấy mạch

Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa, người bệnh cần nhanh chóng cần đến cơ sở y tế để điều trị kịp thời.

Đối tượng có nguy cơ cao

  • Người lớn tuổi
  • Bệnh tim mạch (rung nhĩ, suy tim)
  • Xơ vữa động mạch
  • Đái tháo đường, tăng huyết áp
  • Hút thuốc lá

Khuyến cáo từ bác sĩ

TS.BS. Hoàng Văn Thiệp – Chuyên khoa Ngoại lồng ngực, Khoa Ngoại tổng hợp BUH khuyến cáo:

  • Khi có đau chân đột ngột kèm lạnh, tê, yếu chi người bệnh cần đi cấp cứu ngay vì trong vài giờ đầu là “thời gian vàng” để hồi phục
  • Không tự ý xoa bóp hay chườm nóng vùng đau
  • Tuân thủ điều trị và dùng thuốc chống đông theo chỉ định bác sĩ
  • Tái khám đúng hẹn để phát hiện sớm nguy cơ tái phát
  • Kiểm soát tốt các bệnh nền như: Huyết áp; Đường huyết; Mỡ máu
  • Bỏ thói quen thuốc lá, tăng vận động phù hợp

HoLEP & PHÌ ĐẠI TUYẾN TIỀN LIỆT – GIẢI PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆN ĐẠI, HIỆU QUẢ LÂU DÀI

HoLEP & PHÌ ĐẠI TUYẾN TIỀN LIỆT – GIẢI PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆN ĐẠI, HIỆU QUẢ LÂU DÀI

HoLEP (Holmium Laser Enucleation of the Prostate) là kỹ thuật sử dụng laser để bóc tách toàn bộ phần mô tuyến tiền liệt phì đại. So với các phương pháp truyền thống, HoLEP giúp loại bỏ triệt để mô phì đại, giảm nguy cơ phải can thiệp lại trong tương lai.

1. Phì đại tuyến tiền liệt là gì?

Phì đại tuyến tiền liệt (hay u xơ tuyến tiền liệt, tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt) là tình trạng tuyến tiền liệt tăng kích thước theo tuổi tác, gây chèn ép niệu đạo và ảnh hưởng đến quá trình tiểu tiện.

Đây là bệnh lý rất phổ biến ở nam giới trung niên và cao tuổi:

  • Khoảng 50% nam giới trên 50 tuổi có dấu hiệu phì đại tuyến tiền liệt.
  • Tỉ lệ này tăng lên đến 80–90% ở nam giới trên 70 tuổi.

2. Triệu chứng thường gặp

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện:

  • Tiểu khó, phải rặn khi tiểu.
  • Tia tiểu yếu, tiểu ngắt quãng.
  • Tiểu nhiều lần, đặc biệt về đêm.
  • Cảm giác tiểu không hết.
  • Nặng hơn có thể bí tiểu cấp, nhiễm trùng đường tiểu hoặc ảnh hưởng chức năng thận.

Những triệu chứng này không chỉ gây bất tiện mà còn ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và giấc ngủ.

3. Các phương pháp điều trị hiện nay

Tùy vào tình trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phù hợp, bao gồm:

Điều trị nội khoa (dùng thuốc)

  • Áp dụng cho giai đoạn nhẹ – trung bình.
  • Giúp giảm kích thước tuyến tiền liệt, cải thiện triệu chứng nhưng không loại bỏ hoàn toàn mô phì đại.

Phẫu thuật nội soi cắt đốt tuyến tiền liệt (TURP):

Đây là phương pháp kinh điển có hiệu quả tốt nhưng có thể hạn chế với tuyến tiền liệt kích thước lớn.

Phẫu thuật mở:

Áp dụng với tuyến tiền liệt rất lớn tuy nhiên xâm lấn nhiều và thời gian hồi phục lâu.

Nút mạch tuyến tiền liệt (PAE)

Là thủ thuật can thiệp nội mạch, làm tắc các mạch máu nuôi tuyến tiền liệt, khiến tuyến teo nhỏ dần do thiếu máu nuôi.

Phù hợp với:

  • Bệnh nhân lớn tuổi có nhiều bệnh lý nền (tim mạch, chống đông…).
  • Nguy cơ cao nếu phẫu thuật.

4. HoLEP – Bước tiến trong điều trị phì đại tuyến tiền liệt

HoLEP (Holmium Laser Enucleation of the Prostate) là kỹ thuật sử dụng laser để bóc tách toàn bộ phần mô tuyến tiền liệt phì đại, giúp giải phóng tắc nghẽn một cách triệt để.

HoLEP được thực hiện như thế nào?

  • Bác sĩ sử dụng ống nội soi đi qua niệu đạo (không cần mổ mở).
  • Dùng laser Holmium để bóc tách toàn bộ phần mô tuyến tiền liệt phì đại ra khỏi vỏ tuyến.
  • Phần mô này sau đó được cắt nhỏ và hút ra ngoài.
  • Toàn bộ quá trình diễn ra chính xác, kiểm soát tốt và ít xâm lấn.

Ưu điểm nổi bật của HoLEP

Hiệu quả lâu dài

  • Loại bỏ gần như hoàn toàn phần tuyến phì đại.
  • Giảm nguy cơ tái phát.

Ít chảy máu – an toàn cao

  • Tia laser trong HoLEP có khả năng bịt kín các mạch máu ngay khi cắt qua mô, giúp giảm thiểu tối đa tình trạng chảy máu cả trong và sau quá trình phẫu thuật.
  • Đặc biệt phù hợp với bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc đang dùng thuốc chống đông.
  • Ít nguy cơ nhiễm trùng.

Áp dụng cho mọi kích thước tuyến tiền liệt: Kể cả tuyến rất lớn (mà TURP khó thực hiện).

Hồi phục nhanh

  • Thời gian nằm viện ngắn.
  • Rút sonde tiểu sớm.
  • Nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường.

Ít ảnh hưởng đến chức năng sinh lý: Phương pháp này giữ nguyên tính toàn vẹn của bao tuyến tiền liệt và cấu trúc xung quanh, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương hệ thống thần kinh liên quan. Nhờ đó, người bệnh giảm thiểu được rủi ro rối loạn cương dương hay xuất tinh ngược dòng sau điều trị.

So với các phương pháp truyền thống, HoLEP giúp loại bỏ triệt để mô phì đại, giảm nguy cơ phải can thiệp lại trong tương lai.

Với sự hỗ trợ chuyên môn trực tiếp từ các chuyên gia của Bệnh viện Chợ Rẫy, ekip bác sĩ Khoa Ngoại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH) đã triển khai thành công kỹ thuật tiên tiến này. Kết quả này không chỉ minh chứng cho năng lực chuyên môn và tinh thần không ngừng học hỏi của đội ngũ nhân sự BUH mà còn mở ra hướng điều trị chất lượng cao cho người dân ngay tại khu vực.

Tài liệu tham khảo: Theo Hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Niệu khoa Hoa Kỳ – AUA và Hiệp hội Niệu khoa Châu Âu – EAU

ĐIỀU TRỊ PHỐI HỢP NGOẠI THẦN KINH & UNG BƯỚU TẠI BUH

ĐIỀU TRỊ PHỐI HỢP NGOẠI THẦN KINH & UNG BƯỚU TẠI BUH

ĐIỀU TRỊ PHỐI HỢP NGOẠI THẦN KINH
ĐIỀU TRỊ PHỐI HỢP NGOẠI THẦN KINH & UNG BƯỚU TẠI BUH – PHỤC HỒI VẬN ĐỘNG CHO BỆNH NHÂN UNG THƯ DI CĂN

Vừa qua, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH) đã tiếp nhận và điều trị thành công một trường hợp bệnh nhân nam 67 tuổi mắc ung thư tuyến tiền liệt di căn cột sống. Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng đau lưng dữ dội kèm tê buốt, liệt 2 chân, đau đớn này gây mất ngủ và giảm chất lượng cuộc sống trầm trọng

Qua thăm khám lâm sàng và kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI), các bác sĩ phát hiện khối u đã chèn ép chùm đuôi ngựa – nhóm các rễ thần kinh nằm ở đoạn cuối của tủy sống, có chức năng chi phối vận động và cảm giác của hai chân cũng như hoạt động tiểu tiện, đại tiện. Khi khu vực này bị chèn ép, người bệnh có nguy cơ cao bị yếu liệt chi dưới, rối loạn vận động và suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.

Trước nguy cơ tổn thương thần kinh tiến triển nặng và có thể gây liệt hoàn toàn, ê-kíp bác sĩ chuyên khoa Ngoại Thần kinh và Ung bướu tại BUH đã tiến hành hội chẩn liên chuyên khoa để xây dựng phác đồ điều trị tối ưu cho người bệnh. Mục tiêu của phương án điều trị không chỉ là xử lý tổn thương do khối u gây ra mà còn hướng đến việc giảm đau, bảo tồn chức năng vận động và giúp bệnh nhân duy trì sinh hoạt hằng ngày một cách nhẹ nhàng, thoải mái nhất.

Phương án điều trị được triển khai gồm:

1. Phục hồi chức năng thần kinh

  • Phẫu thuật giải áp thần kinh: loại bỏ sự đè ép từ khối u lên các rễ thần kinh, tủy sống để giảm nguy cơ yếu liệt và hỗ trợ phục hồi vận động.
  • Cố định cột sống và gia cố thân sống bằng xi măng sinh học: giúp cột sống ổn định, hạn chế nguy cơ gãy xẹp và đảm bảo an toàn khi vận động.
  • Hướng dẫn phục hồi chức năng: điều trị y học cổ truyền, tập vận động và đi lại với khung hỗ trợ, giúp bệnh nhân dần lấy lại khả năng tự chủ trong sinh hoạt.

2. Giảm đau và chăm sóc toàn diện

  • Điều trị giảm đau đa mô thức: kết hợp thuốc giảm đau với chăm sóc hỗ trợ tại giường, giúp bệnh nhân ngủ ngon hơn và cải thiện khả năng ăn uống.
  • Hỗ trợ tâm lý: đội ngũ y bác sĩ luôn lắng nghe, động viên, giúp bệnh nhân duy trì tinh thần tích cực và yên tâm trong suốt quá trình điều trị.

3. Điều trị ung thư toàn thân

  • Phối hợp đa mô thức: sau phẫu thuật, bệnh nhân tiếp tục được theo dõi và chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp như hóa trị hoặc xạ trị nhằm kiểm soát tiến triển của ung thư di căn nhiều cơ quan và hạn chế tác động tiêu cực đến cơ thể.

Sau phẫu thuật, tình trạng của bệnh nhân cải thiện rõ rệt: cơn đau giảm dần, cơ lực hai chân phục hồi đáng kể (từ mức 2/5 lên 4/5), tinh thần và giấc ngủ cũng được cải thiện.

BSCKI. Từ Ngọc Hiếu – Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu cho biết, việc nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư đòi hỏi cách tiếp cận điều trị toàn diện, kết hợp giữa điều trị y khoa chuyên sâu với chăm sóc giảm nhẹ, dinh dưỡng hợp lý và hỗ trợ tâm lý. Khi những yếu tố này được chăm sóc đồng bộ, bệnh nhân có thể sống tích cực hơn, tự chủ trong sinh hoạt hằng ngày và vững vàng hơn trên hành trình điều trị lâu dài.

BSCKI Nguyễn Văn Tấn – Phó Trưởng khoa Ngoại Tổng hợp BUH chia sẻ thêm: “Đối với nhiều bệnh nhân ung thư, có được một giấc ngủ ngon hay có thể tự đi lại nhẹ nhàng là những điều tưởng chừng rất bình thường nhưng lại vô cùng quý giá. Với ekip bác sĩ, việc phục hồi khả năng vận động cho người bệnh tuy không trực tiếp điều trị khối u, nhưng đó thực sự là một ca phẫu thuật giúp ‘hồi sinh’ chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.”

Với đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột luôn nỗ lực mang đến các giải pháp điều trị toàn diện, không chỉ tập trung vào bệnh lý mà còn chú trọng nâng cao chất lượng sống cho từng người bệnh, đồng hành cùng bệnh nhân trên hành trình phục hồi và tìm lại niềm vui sống.