BUH TIÊN PHONG TRIỂN KHAI THÀNH CÔNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LẤY THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ ĐƯỜNG SAU TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN

BUH TIÊN PHONG TRIỂN KHAI THÀNH CÔNG PHẪU THUẬT

NỘI SOI LẤY  THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ ĐƯỜNG SAU

TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN

Vừa qua, ê-kíp bác sĩ Khoa Ngoại Thần kinh – Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH) đã thực hiện thành công ca phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau bằng kỹ thuật nội soi hai cổng (Unilateral Biportal Endoscopy – UBE). Đây là một trong những kỹ thuật phẫu thuật cột sống hiện đại, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, hệ thống trang thiết bị chuyên dụng cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên và ê-kíp gây mê hồi sức.

Việc triển khai thành công kỹ thuật này mở ra thêm cơ hội cho người dân tiếp cận các kỹ thuật điều trị chuyên sâu ngay tại địa phương, hạn chế phải chuyển đến các bệnh viện tuyến trên.
Bệnh nhân H.D.A. (46 tuổi, xã Cư M’gar) nhập viện trong tình trạng đau cổ vai gáy kéo dài, đau lan xuống cánh tay phải, kèm tê bì, yếu cơ và khó cầm nắm đồ vật. Qua thăm khám lâm sàng kết hợp chụp cộng hưởng từ (MRI), các bác sĩ xác định người bệnh bị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ C5–C6 chèn ép rễ thần kinh C6.

Theo các bác sĩ, nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng chèn ép thần kinh có thể tiến triển nặng hơn, gây đau mạn tính, yếu cơ, teo cơ, giảm chức năng vận động cánh tay, thậm chí chèn ép tủy cổ dẫn đến rối loạn vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Sau khi hội chẩn, ê-kíp Khoa Ngoại Thần kinh quyết định lựa chọn phẫu thuật nội soi đường sau giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ. Đây là kỹ thuật được chỉ định đối với những trường hợp như:

  • Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ lệch bên gây chèn ép rễ thần kinh.
  • Hẹp lỗ liên hợp do gai xương hoặc thoái hóa.
  • Một số trường hợp hẹp ống sống cổ chọn lọc có chỉ định giải ép từ phía sau theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.

Những ưu điểm nổi bật của kỹ thuật nội soi đường sau

So với phẫu thuật mở truyền thống ở các trường hợp phù hợp chỉ định, phương pháp nội soi đường sau mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:

  • Đường mổ nhỏ (khoảng 0,5–1 cm), hạn chế tổn thương cơ và mô mềm.
  • Bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu và độ vững của cột sống cổ.
  • Giảm đau sau mổ, ít mất máu.
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng liên quan đến vết mổ.
  • Người bệnh có thể vận động sớm, rút ngắn thời gian nằm viện và nhanh chóng trở lại sinh hoạt hằng ngày.
  • Trong nhiều trường hợp, có thể tránh được việc hàn xương hoặc đặt dụng cụ cố định cột sống, góp phần duy trì khả năng vận động tự nhiên của đốt sống cổ.

Ca phẫu thuật được thực hiện như thế nào?

Ca phẫu thuật được tiến hành dưới gây mê nội khí quản, người bệnh nằm sấp.

Dưới hướng dẫn của máy C-arm, các bác sĩ xác định chính xác vị trí đốt sống C5–C6 trước khi tạo hai đường vào nội soi rất nhỏ theo kỹ thuật UBE. Một cổng được sử dụng để đưa camera nội soi giúp quan sát hình ảnh phóng đại với độ phân giải cao, cổng còn lại đưa các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng vào thao tác.

Ê-kíp tiến hành khoan giải ép một phần bản sống và diện khớp, xác định chính xác vị trí rễ thần kinh C6 bị chèn ép bởi khối thoát vị đĩa đệm và tình trạng hẹp lỗ liên hợp. Khối thoát vị được lấy bỏ hoàn toàn, lỗ liên hợp được mở rộng, giúp giải phóng rễ thần kinh. Sau khi kiểm tra rễ thần kinh đã lưu thông tốt, phẫu thuật viên cầm máu, bơm rửa sạch và khâu đóng hai vết mổ nhỏ.

Toàn bộ quá trình phẫu thuật diễn ra an toàn, thuận lợi. Sau mổ, người bệnh giảm rõ rệt triệu chứng đau lan cánh tay, phục hồi vận động tốt và tiếp tục được theo dõi, tập phục hồi chức năng theo phác đồ.

Phẫu thuật nội soi lấy thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đường sau là kỹ thuật có đường cong học tập dài, yêu cầu phẫu thuật viên được đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật nội soi cột sống, hệ thống nội soi hiện đại và sự phối hợp nhịp nhàng của ê-kíp gây mê hồi sức. Thành công của ca bệnh không chỉ khẳng định năng lực chuyên môn của đội ngũ bác sĩ BUH mà còn thể hiện định hướng phát triển mạnh mẽ các kỹ thuật cao, đưa dịch vụ y tế chất lượng cao đến gần hơn với người dân Tây Nguyên.

Việc làm chủ kỹ thuật này giúp nhiều người bệnh mắc các bệnh lý cột sống cổ có thêm cơ hội được điều trị ngay tại địa phương, giảm chi phí đi lại, rút ngắn thời gian chờ đợi, đồng thời hạn chế tình trạng chuyển tuyến, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho nhân dân trong khu vực./.

Tài liệu tham khảo:

  • Clinical Outcomes and Complications of Unilateral Biportal Endoscopic Posterior Cervical Foraminotomy – Neurospine 2024: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39363460/
  • Evolution, Current Trends, and Latest Advances of Endoscopic Spine Surgery (2024): https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11172902/

PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ KHỐI U TRUNG THẤT CHO BỆNH NHÂN 19 TUỔI

PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ KHỐI U TRUNG THẤT CHO BỆNH NHÂN 19 TUỔI

Có những bệnh lý không xuất hiện với những triệu chứng rõ rệt mà âm thầm tiến triển trong thời gian dài và chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe tổng quát hoặc thăm khám vì một lý do khác. U trung thất là một trong những bệnh lý như vậy. Vừa qua, các bác sĩ chuyên khoa Ngoại lồng ngực – Mạch máu BUH đã phát hiện và phẫu thuật điều trị thành công khối u trung thất cho bệnh nhân 19 tuổi.

1. U trung thất là gì?

Trung thất là khoang nằm giữa hai lá phổi, chứa nhiều cơ quan quan trọng như: Tim; Các mạch máu lớn; Khí quản; Thực quản; Tuyến ức; Hệ thần kinh và hạch bạch huyết

Khối u xuất hiện tại khu vực này được gọi là u trung thất. Điều đáng lưu ý là không phải mọi u trung thất đều là ung thư. Nhiều trường hợp là u lành tính, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng thời điểm, người bệnh có thể khỏi bệnh hoàn toàn.

2. Trường hợp điều trị khối u trung thất ở bệnh nhân 19 tuổi

Mới đây, một bệnh nhân 19 tuổi đến khám tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột vì tình trạng mệt mỏi và cảm giác tức ngực kéo dài. Ban đầu, các triệu chứng khá mơ hồ nên rất dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, thông qua hình ảnh phim X-quang ngực, bác sĩ đã phát hiện một bóng mờ bất thường ở vùng trung thất, mở đầu cho quá trình chẩn đoán và điều trị kịp thời sau đó.

Hình 1. Phim X-quang trước phẫu thuật phát hiện bóng mờ trung thất.

Để đánh giá toàn diện, bệnh nhân được chỉ định chụp CT ngực có tiêm thuốc cản quang. Kết quả cho thấy một khối u trung thất, nằm gần tim, các mạch máu lớn và phổi.

Đây là vị trí giải phẫu rất phức tạp, vì vậy việc đánh giá đầy đủ vị trí, kích thước cũng như mối liên quan của khối u với các cơ quan xung quanh có ý nghĩa quyết định trong lựa chọn kế hoạch điều trị an toàn tối ưu cho người bệnh.

Hình 2–3. Hình ảnh CT ngực giúp xác định vị trí, kích thước và mối liên quan của khối u với các cơ quan xung quanh.

3. Điều trị bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực ít xâm lấn

Sau hội chẩn đa chuyên khoa, bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật nội soi lồng ngực để cắt bỏ toàn bộ khối u.

So với phương pháp mổ mở truyền thống, phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích:

  • Đường mổ nhỏ, tính thẩm mỹ cao.
  • Ít đau sau phẫu thuật so với mổ mở.
  • Giảm mất máu.
  • Phục hồi nhanh.
  • Rút ngắn thời gian nằm viện.

Trong quá trình phẫu thuật, ê-kíp đã bóc tách cẩn thận toàn bộ khối u khỏi các cấu trúc quan trọng như tim, mạch máu lớn và phổi trước khi lấy ra ngoài an toàn.

Hình 4. Hình ảnh khối u qua camera nội soi.

Hình 5. Khối u sau khi được lấy trọn vẹn.

4. Thành công của ca mổ đến từ sự phối hợp của nhiều chuyên khoa

Đằng sau mỗi ca phẫu thuật thành công là sự phối hợp nhịp nhàng của nhiều chuyên khoa. Đối với phẫu thuật u trung thất, bác sĩ gây mê hồi sức giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Người bệnh được gây mê toàn thân bằng ống nội khí quản hai nòng, giúp thông khí chọn lọc một phổi để tạo không gian thuận lợi cho phẫu thuật viên thao tác trong lồng ngực.

Trong suốt cuộc mổ, ê-kíp gây mê hồi sức theo dõi liên tục huyết áp, nhịp tim, hô hấp và nồng độ oxy trong máu, sẵn sàng xử trí mọi tình huống phát sinh nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Sau mổ, việc kiểm soát đau hiệu quả giúp bệnh nhân tập thở, vận động sớm và giảm nguy cơ biến chứng hô hấp.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục thuận lợi. Phim X-quang kiểm tra cho thấy hai phổi nở tốt, không còn hình ảnh khối u trung thất. Bệnh nhân được xuất viện sau vài ngày điều trị.

Hình 6. Phim X-quang sau phẫu thuật

5. U trung thất có nguy hiểm không?

Đây là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm. Thực tế không phải mọi khối u trung thất đều là ung thư. Tuy nhiên, do vị trí nằm gần tim, mạch máu lớn, khí quản và thực quản, các khối u này có thể gây chèn ép hoặc phát triển âm thầm trong thời gian dài. Vì vậy, việc thăm khám sớm có ý nghĩa rất quan trọng.

Người dân nên đến cơ sở y tế để được thăm khám nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Ho kéo dài.
  • Đau hoặc tức ngực.
  • Khó thở.
  • Khàn tiếng.
  • Nuốt nghẹn.
  • Hoặc phát hiện bất thường trên phim X-quang ngực.

6.Khuyến nghị từ bác sĩ chuyên khoa

Nhiều người trẻ thường cho rằng các triệu chứng như mệt mỏi, tức ngực nhẹ hay ho kéo dài chỉ là biểu hiện thông thường nên dễ bỏ qua. Tuy nhiên, đây cũng có thể là những dấu hiệu cảnh báo sớm của các bệnh lý trong lồng ngực, trong đó có u trung thất.

Một lần khám đúng thời điểm, kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại có thể giúp phát hiện bệnh sớm, từ đó mở ra cơ hội điều trị hiệu quả bằng các phương pháp ít xâm lấn và giúp người bệnh nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường.

PHỐI HỢP ĐA CHUYÊN KHOA: CỨU SỐNG NGOẠN MỤC NAM BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG GAN ĐỘ III

PHỐI HỢP ĐA CHUYÊN KHOA: CỨU SỐNG NGOẠN MỤC NAM BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG GAN ĐỘ III

  
Vừa qua, BUH đã điều trị thành công cho một bệnh nhân nam, 60 tuổi bị đa chấn thương xuất huyết nội ồ ạt do tai nạn giao thông. Thành công này khẳng định năng lực chẩn đoán chính xác, tư duy xử trí quyết đoán cùng sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chuyên khoa BUH: Từ Hồi sức cấp cứu, Ngoại Tổng hợp, Điện quang can thiệp đến Gây mê hồi sức.

Tiếp nhận cấp cứu và chẩn đoán đa chấn thương phức tạp

Vào lúc 22h đêm ngày 17/06, Khoa Cấp cứu tiếp nhận bệnh nhân vào viện trong tình trạng tỉnh nhưng có vết thương hở vùng đầu, đau tức dữ dội vùng bụng, ngực, mạch nhanh và tụt huyết áp do sốc chấn thương.

Ngay lập tức, ê-kíp cấp cứu kích hoạt quy trình hồi sức chống sốc, xử lý vết thương tại chỗ, đồng thời thực hiện siêu âm và chụp CT-Scan khẩn cấp. Kết quả chẩn đoán hình ảnh ghi nhận tổn thương phức tạp:

  • Chấn thương gan độ III có dấu hiệu xuất huyết hoạt động (máu đang phun trong ổ bụng).
  • Dập tuyến thượng thận phải.
  • Gãy cung bên xương sườn 6, 7 bên trái kèm dập phổi.
  • Tụ máu ổ bụng lượng vừa đến nhiều.

Nhận định tính chất nguy kịch của ca bệnh, các bác sĩ Ngoại thần kinh, Ngoại tổng hợp, Hồi sức cấp cứu và Điện quang can thiệp lập tức hội chẩn ngay tại giường, thống nhất chuyển bệnh nhân về Khoa Hồi sức tích cực chống độc (ICU) để theo dõi đặc biệt, cho bệnh nhân thở máy kiểm soát tình trạng suy hô hấp do dập phổi và hồi sức nội khoa tích cực.

Diễn tiến nghẹt thở và quyết định can thiệp khẩn cấp

Đến rạng sáng ngày 18/06, diễn tiến bệnh thay đổi nhanh chóng. Kết quả siêu âm kiểm tra lại cho thấy lượng dịch ổ bụng tăng lên, huyết động của bệnh nhân bắt đầu dao động mạnh. Dấu hiệu này cảnh báo tình trạng chảy máu từ gan vẫn tiếp diễn ồ ạt, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.

Hình ảnh chụp động mạch gan phải ghi nhận luồng thông nối bất thường (Fistula) giữa động mạch gan và tĩnh mạch cửa.

Trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, ê-kíp Điện quang can thiệp do BSCKI. Trần Thái Sơn phụ trách chính đã hội chẩn khẩn cấp lần hai cùng BSCKII. Phạm Quang Tĩnh – Trưởng khoa Ngoại Tổng hợp. Nhận định việc phẫu thuật mở bụng lúc này tiềm ẩn rủi ro cực kỳ cao do bệnh nhân đang suy hô hấp nặng và phụ thuộc máy thở, ekip quyết định chọn giải pháp tối ưu: Chụp và nút động mạch điều trị cầm máu các tạng số hóa xóa nền (DSA), áp dụng phương pháp vô cảm tiền mê phối hợp gây tê tại chỗ để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

45 phút chạy đua với thời gian trong phòng DSA

Ê-kíp nhanh chóng đưa bệnh nhân vào phòng can thiệp DSA. Khi chụp khảo sát hệ mạch hiện hình, các bác sĩ phát hiện tổn thương rất nguy hiểm: Hình ảnh giả phình và thông nối động mạch gan phải, tĩnh mạch cửa phải tại nhánh hạ phân thùy VIII, gây xuất huyết hoạt động dữ dội.

Dưới màn hình tăng sáng DSA, ê-kíp xác định chính xác ổ chảy máu hoạt động và khối giả phình tại nhánh hạ phân thùy VIII.

Các bác sĩ tiếp tục luồn vi ống thông tiến sát vị trí tổn thương, quyết định bơm hỗn hợp keo sinh học để bít kín hoàn toàn vị trí giả phình và luồng thông nối. Ngay sau đó ghi nhận: Nhánh mạch vỡ đã tắc hoàn toàn, dòng máu ngừng chảy ra ổ bụng; các nhánh động mạch vị tá, động mạch vị trái và phải lưu thông bình thường.

Hình ảnh ổ chảy máu và luồng thông nối đã được bít tắc hoàn toàn, bảo tồn nguyên vẹn các nhánh mạch máu lành lân cận.

Hồi sinh ngoạn mục nhờ kỹ thuật nút mạch chính xác

Ca can thiệp kết thúc thành công chỉ sau 45 phút căng thẳng. Ê-kíp rút toàn bộ dụng cụ, băng ép cầm máu vị trí chọc kim ở đùi và đưa bệnh nhân trở lại khoa ICU.
Nhờ kiểm soát trúng đích nguồn chảy máu bằng kỹ thuật nút mạch cấp cứu, huyết động bệnh nhân ổn định ngay sau thủ thuật.

Sau 3 ngày điều trị tích cực, tình trạng dập phổi cải thiện rõ rệt, bệnh nhân cai máy thở thành công.
Đến ngày thứ 5 sau can thiệp, toàn trạng bệnh nhân ổn định, các tổn thương tạng trong ổ bụng hồi phục tốt, đủ điều kiện chuyển về khoa Ngoại Tổng hợp để tiếp tục chăm sóc và chuẩn bị xuất viện.

Thành công của ca bệnh khẳng định năng lực làm chủ kỹ thuật chụp và nút động mạch cầm máu số hóa xóa nền (DSA) của BUH. Đây là giải pháp tối ưu đối với các ca chấn thương phức tạp: vừa can thiệp tối thiểu không cần dao kéo, vừa tiếp cận trực tiếp và khóa chặt nguồn chảy máu bên trong cơ thể với độ chính xác cao.

Cấp cứu kịp thời bệnh nhân mảng sườn di động do tai nạn

Cấp cứu kịp thời bệnh nhân mảng sườn di động do tai nạn

Mảng sườn di động (Flail Chest) là biến chứng nặng của chấn thương ngực kín, có thể gây suy hô hấp cấp và đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Gần đây, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột đã tiếp nhận và điều trị thành công trường hợp mảng sườn di động phức tạp do tai nạn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng chỉ sau vài ngày phẫu thuật.

Mảng sườn di động là gì?

Mảng sườn di động (Flail Chest) là tình trạng nhiều xương sườn liền kề bị gãy ở từ hai vị trí trở lên, tạo thành một đoạn thành ngực mất liên kết với khung lồng ngực bình thường. Khi người bệnh hít thở, đoạn thành ngực này sẽ di động ngược chiều với nhịp hô hấp sinh lý, gây nên hiện tượng “hô hấp đảo ngược”.

Theo Cleveland Clinic, đây là một dạng chấn thương ngực nghiêm trọng vì có thể dẫn đến suy hô hấp cấp, giảm oxy máu, dập phổi, tràn khí hoặc tràn máu màng phổi và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Nếu xử trí chậm trễ, người bệnh có nguy cơ tử vong cao do suy hô hấp tiến triển.

Các chuyên gia cũng nhấn mạnh, “thời gian vàng” trong cấp cứu chấn thương ngực có ý nghĩa quyết định đến khả năng hồi phục của bệnh nhân. Việc phát hiện sớm, theo dõi sát và can thiệp đúng thời điểm giúp hạn chế biến chứng, rút ngắn thời gian điều trị và nâng cao hiệu quả phục hồi sau chấn thương.

Cấp cứu kịp thời bệnh nhân mảng sườn di động do tai nạn

Bệnh nhân Nguyễn V. N. (52 tuổi, TP. Lâm Đồng) được đưa vào cấp cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột trong tình trạng khó thở, đau tức ngực trái và suy hô hấp cấp sau khi té ngã, đập ngực trái vào giàn giáo.

Qua thăm khám ban đầu, các bác sĩ Khoa Cấp cứu nhận định bệnh nhân bị suy hô hấp cấp do mảng sườn di động bên trái gây ra bởi chấn thương ngực kín nghiêm trọng. Ngay khi tiếp nhận, bệnh nhân được xử trí sơ bộ bằng phương pháp băng ép cố định mảng sườn di động nhằm hạn chế tình trạng hô hấp đảo ngược và hỗ trợ cải thiện chức năng hô hấp.

Sau đó, bệnh nhân được hội chẩn khẩn giữa các chuyên khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Ngoại Lồng ngực – Mạch máu, đồng thời thực hiện chụp cắt lớp vi tính lồng ngực cấp cứu để đánh giá toàn diện tổn thương.

Hình ảnh lồng ngực biến dạng sau tai nạn BUH
Hình ảnh CT SCAN lồng ngực
Hình ảnh lồng ngực biến dạng sau tai nạn BUH
Hình ảnh CT SCAN lồng ngực
Hình ảnh CT scan lồng ngực và dựng hình 3D cấu trúc xương sườn
Hình ảnh CT scan lồng ngực và dựng hình 3D cấu trúc xương sườn

Sau hội chẩn liên chuyên khoa, bệnh nhân được theo dõi tích cực tại Khoa Hồi sức tích cực – Chống độc để kiểm soát suy hô hấp. Sau một ngày điều trị, tình trạng hô hấp cải thiện rõ rệt và bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật kết hợp xương sườn nhằm cố định mảng sườn di động, đồng thời thám sát xử trí thêm các tổn thương phối hợp kèm theo.

Trong quá trình phẫu thuật, ê-kíp ghi nhận một đoạn xương dài khoảng 10 cm thuộc cung trước xương sườn số 7 bên trái nằm hoàn toàn trong lồng ngực, có nguy cơ chọc thủng cơ hoành trái. Ngoài ra, xương sườn số 7 bị vỡ nhiều mảnh, các xương sườn số 6, 8, 9 bên trái gãy hai đầu và có tổn thương rách một phần nhu mô thùy dưới phổi trái.

Các bác sĩ chuyên khoa Ngoại Lồng ngực đã tiến hành kết hợp xương sườn số 7 bằng nẹp vít, lấy bỏ các mảnh xương vụn trong lồng ngực và khâu phục hồi phần nhu mô phổi bị rách do đầu xương gãy gây nên.

Hình ảnh kết hợp xương sườn số 7 bằng nẹp vít BUH
Hình ảnh kết hợp xương sườn số 7 bằng nẹp vít

Sau phẫu thuật ngày thứ nhất, bệnh nhân đã có thể vận động và sinh hoạt gần như bình thường. Người bệnh tiếp tục được theo dõi hậu phẫu trong 3 ngày trước khi xuất viện và được hẹn tái khám sau 1 tuần tại phòng khám chuyên khoa Lồng ngực – Mạch máu.

X-quang ngực sau phẫu thuật 1 ngày BUH
X-quang ngực sau phẫu thuật 1 ngày

Điều trị kịp thời là yếu tố quyết định trong mảng sườn di động

Theo TS.BS. Hoàng Văn Thiệp:

“Nhờ chăm sóc, theo dõi sát tình trạng của bệnh nhân và đặc biệt có sự phối hợp tốt giữa các chuyên khoa mà chúng tôi có thể phát hiện kịp thời tình trạng mảng sườn di động do chấn thương để qua đó xử trí sớm và phẫu thuật kịp thời, giúp bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt, tránh tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.”

Việc cấp cứu nhanh chóng, phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ và can thiệp đúng thời điểm đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong điều trị mảng sườn di động. Đây cũng là yếu tố giúp người bệnh giảm nguy cơ biến chứng nặng, phục hồi hô hấp sớm và nhanh chóng quay trở lại cuộc sống thường ngày.

Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột với hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Ngoại Lồng ngực và Hồi sức cấp cứu luôn sẵn sàng tiếp nhận và điều trị hiệu quả các trường hợp chấn thương ngực phức tạp.

Bài viết này được viết dưới sự hướng dẫn chuyên môn của các bác sĩ chuyên khoa Ngoại lồng ngực – Mạch máu, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột.

Tài liệu tham khảo

1. Cleveland Clinic – Flail Chest

2. StatPearls – Flail Chest

Phẫu thuật kịp thời cứu sống bàn chân cho bệnh nhân chấn thương gối

Phẫu thuật kịp thời cứu sống bàn chân cho bệnh nhân chấn thương gối

Chỉ sau một cú té ngã cầu thang trong sinh hoạt, bệnh nhân 60 tuổi đã rơi vào tình trạng nguy cơ thiếu máu cấp chi dưới, đối diện nguy cơ hoại tử và cắt cụt chân nếu không được can thiệp kịp thời. Nhờ quy trình cấp cứu khẩn trương cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa Cấp cứu, Chấn thương chỉnh hình và Ngoại Lồng ngực – Mạch máu, các bác sĩ Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột đã nhanh chóng tái thông động mạch khoeo bị tổn thương, cứu sống bàn chân cho người bệnh ngay trong “thời gian vàng”.

Chấn thương tưởng đơn giản sau té ngã, người bệnh suýt mất chân vì đứt động mạch khoeo

Bệnh nhân Thiều T.L. (60 tuổi, TP. Đắk Lắk) được cấp cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột sau tai nạn sinh hoạt do té ngã cầu thang. Sau tai nạn, bệnh nhân xuất hiện tình trạng mất vận động, biến dạng gối phải và vai trái.

Khoảng 1 giờ sau chấn thương, bệnh nhân được đưa vào cấp cứu tại bệnh viện. Qua thăm khám đa chuyên khoa gồm Cấp cứu, Ngoại Chấn thương chỉnh hình và Ngoại Lồng ngực – Mạch máu, các bác sĩ xác định bệnh nhân bị trật khớp vai trái, trật khớp gối nhân tạo phải kèm theo dấu hiệu tổn thương mạch khoeo phải, theo dõi đứt động mạch khoeo chân phải.

Ngay lập tức, bệnh nhân được xử trí ban đầu bởi bác sĩ Chấn thương chỉnh hình với nắn trật khớp vai trái và khớp gối phải, đồng thời đánh giá lại tình trạng mạch máu sau nắn chỉnh. Trong vòng 2 giờ sau nhập viện, bệnh nhân được chuyển mổ cấp cứu với chẩn đoán: theo dõi dập rách động mạch khoeo chân phải do chấn thương gối phải nhân tạo đã nắn trật, trật khớp vai trái đã nắn trật.

Hình ảnh khớp vai trái trước và sau can thiệp nắn trật.

Hình ảnh khớp gối phải sau nắn trật.

Động mạch khoeo – “con đường độc đạo” nuôi dưỡng cẳng chân và bàn chân

Theo các bác sĩ, động mạch khoeo là phần tiếp nối của động mạch đùi, nằm sâu phía sau khớp gối và là nguồn cấp máu chính cho toàn bộ cẳng chân và bàn chân. Đây được xem là “con đường độc đạo” đưa máu xuống nuôi chi dưới.

Khi động mạch khoeo bị dập, tắc hoặc đứt do chấn thương, lưu lượng máu đến cẳng chân sẽ suy giảm nghiêm trọng, khiến chi nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu máu cấp. Nếu không được phát hiện và tái thông mạch máu kịp thời trong vài giờ đầu, người bệnh có nguy cơ cao bị hoại tử cơ, tổn thương thần kinh không hồi phục và buộc phải cắt cụt chi để bảo toàn tính mạng.

Hình ảnh trước can thiệp phẫu thuật

Trong quá trình phẫu thuật, các bác sĩ ghi nhận động mạch khoeo chân phải của bệnh nhân bị tổn thương một đoạn dài khoảng 1 cm, tình trạng đụng dập kèm rách nội mạc, trong lòng mạch chứa đầy huyết khối, mất hoàn toàn nhịp đập tại vị trí tổn thương và phía dưới vùng tổn thương.

Ê-kíp Ngoại Lồng ngực – Mạch máu đã tiến hành cắt bỏ đoạn mạch tổn thương, sử dụng catheter Fogarty lấy huyết khối và nong rộng lòng mạch, sau đó thực hiện khâu nối tận – tận động mạch khoeo chân phải để tái lập tuần hoàn máu xuống chi dưới.

Hình ảnh tổn thương mạch khoeo được giải quyết trong phẫu thuật

Ngay sau khi kết thúc phẫu thuật, kiểm tra cho thấy động mạch chày trước và chày sau chân phải bắt rõ, bàn chân hồng ấm trở lại. Sang ngày hậu phẫu thứ nhất, kết quả kiểm tra cho thấy mạch máu vùng khoeo lưu thông tốt, chi dưới phục hồi khả quan.

Bệnh nhân được tiếp tục chăm sóc, theo dõi nội trú trong 5 ngày sau phẫu thuật trước khi xuất viện và hẹn tái khám sau 1 tuần tại phòng khám chuyên khoa Lồng ngực – Mạch máu và Chấn thương chỉnh hình.

Kết quả tích cực sau tái khám

Tại lần tái khám sau 1 tuần, tình trạng tuần hoàn chi phải của bệnh nhân ổn định, bàn chân hồng ấm, vận động và cảm giác cải thiện tốt, không ghi nhận dấu hiệu thiếu máu tái phát. Kết quả siêu âm kiểm tra cho thấy động mạch khoeo lưu thông tốt, vị trí khâu nối ổn định. Bệnh nhân tiếp tục được hướng dẫn tập phục hồi chức năng và theo dõi định kỳ nhằm tối ưu khả năng vận động sau chấn thương.

Theo tiến sĩ, bác sĩ Hoàng Văn Thiệp, chuyên khoa Ngoại lồng ngực – Mạch máu: “Nhờ chăm sóc, theo dõi sát tình trạng của bệnh nhân và đặc biệt có sự phối hợp tốt giữa các chuyên khoa mà chúng tôi có thể phát hiện sớm tình trạng thiếu máu ở cẳng chân phải để chẩn đoán và phẫu thuật kịp thời, giúp bệnh nhân tránh nguy cơ phải cắt cụt cẳng chân”

 

Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị tăng tiết mồ hôi tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột

PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC ĐIỀU TRỊ TĂNG TIẾT MỒ HÔI TẠI BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC BUÔN MA THUỘT

Tăng tiết mồ hôi là tình trạng đổ mồ hôi quá mức, ngay cả trong những tình huống bình thường. Những vùng trên cơ thể thường tiết nhiều mồ hôi gồm: bàn tay, bàn chân và nách.


1. Hội chứng tăng tiết mồ hôi được chia thành 2 loại

Tăng tiết mồ hôi nguyên phát
Đây là tình trạng tự phát, không có nguyên nhân cụ thể. Người bệnh tiết nhiều mồ hôi do sự kích thích quá mức từ các dây thần kinh đến tuyến mồ hôi. Tình trạng này thường xảy ra khu trú tại một số vị trí như: tay, chân, nách.

Tăng tiết mồ hôi thứ phát
Người bệnh đổ quá nhiều mồ hôi do tác dụng của thuốc hoặc do bệnh lý. Tình trạng này thường xảy ra trên toàn bộ cơ thể hoặc tại một vùng nhất định, thay vì chỉ ở tay, chân hoặc nách.
Một số bệnh lý và thuốc có thể gây tăng tiết mồ hôi thứ phát như: bệnh đái tháo đường, cường giáp, viêm khớp, gout, các loại thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị đái tháo đường,..


Hình ảnh tăng tiết mồ hôi lòng bàn tay được thăm khám tại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột.

2. Khi nào nên đi thăm khám?

Nếu có từ 2 dấu hiệu dưới đây kéo dài trên 6 tháng, bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám sớm

  • Tiết mồ hôi đối xứng ở hai bên cơ thể.
  • Mồ hôi tiết nhiều gây ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
  • Tần suất ra mồ hôi ít nhất 1 lần/tuần.
  • Xuất hiện triệu chứng trước 25 tuổi.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh.
  • Ra nhiều mồ hôi vào ban ngày, ban đêm không đổ hoặc ra rất ít mồ hôi.

3. Tăng tiết mồ hôi ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống?

Tăng tiết mồ hôi có thể gây ra nhiều vấn đề ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh như:

  • Ngại giao tiếp, thiếu tự tin trong công việc và cuộc sống.
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng da.
  • Gây các bệnh lý về da.
  • Xuất hiện mùi hôi khó chịu.

4. Các phương pháp điều trị tăng tiết mồ hôi

Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị tăng tiết mồ hôi. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Tùy thuộc vào tình trạng bệnh và nhu cầu của người bệnh, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phù hợp, bao gồm điều trị nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật.

Điều trị nội khoa

Một số phương pháp điều trị nội khoa thường được áp dụng gồm:

  • Sử dụng các sản phẩm bôi chứa muối nhôm.
  • Phương pháp điện di ion.
  • Tiêm Botox.
  • Thuốc kháng cholinergic.

Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật cắt hạch giao cảm ngực được chỉ định khi các phương pháp điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả.
Hiện nay, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột thực hiện phẫu thuật nội soi cắt hạch giao cảm ngực cho bệnh nhân tăng tiết mồ hôi nguyên phát. Đây là phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh và có tính thẩm mỹ cao.


Hình ảnh nội soi lồng ngực cắt đốt hạch giao cảm ngực 2 bên.

Phẫu thuật được thực hiện thông qua hai hoặc ba đường mổ nhỏ (0,5 – 1 cm) tại vùng nách hai bên. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể cảm nhận rõ sự thay đổi ở bàn tay của mình. Về cơ bản, phương pháp này không ảnh hưởng đến phổi, đường tiêu hóa,… nên bệnh nhân có thể nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường.


Hình ảnh sẹo mổ vùng nách 2 bên

Bài viết này được viết dưới sự hướng dẫn chuyên môn của các bác sĩ chuyên khoa Ngoại lồng ngực – Mạch máu, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột.
Nguồn tài liệu tham khảo:
1.Cleveland Clinic – Hyperhidrosis: Types, Causes, Symptoms & Treatment
2.Stanford Medicine – Thoracoscopic (VATS) Sympathectomy for Hyperhidrosis

PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC (VATS) CẮT BỎ THÀNH CÔNG KHỐI U BAO THẦN KINH KÍCH THƯỚC LỚN

PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC (VATS) CẮT BỎ THÀNH CÔNG

KHỐI U BAO THẦN KINH KÍCH THƯỚC LỚN


Phát hiện khối u khổng lồ nhờ khám sức khỏe định kỳ

Các bác sĩ Khoa Ngoại, Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột vừa thực hiện thành công ca phẫu thuật nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS), cắt bỏ hoàn toàn khối u bao thần kinh hiếm gặp với kích thước hơn 6cm, nằm tại vùng đỉnh phổi phải – vị trí tập trung nhiều mạch máu và dây thần kinh quan trọng.
Bệnh nhân P.T.T (sinh năm 1989) nhập viện sau khi phát hiện bất thường trong một lần khám sức khỏe định kỳ. Trước đó, người bệnh có biểu hiện mệt ngực và khó thở khi vận động, tuy nhiên các triệu chứng không rõ ràng nên chưa đi thăm khám chuyên sâu. Hình ảnh X-quang ngực đã giúp phát hiện khối u bất thường, sau đó bệnh nhân được chuyển đến Khoa Ngoại để tiếp tục đánh giá và điều trị.

Chẩn đoán khối u trung thất sau phức tạp

Tại bệnh viện, bệnh nhân được chỉ định chụp CT-Scan ngực. Kết quả cho thấy khối u thuộc trung thất sau bên phải, ngang mức thân sống ngực T3 đến T7. Khối u có đặc điểm đậm độ thấp, bắt thuốc kém không đồng nhất sau tiêm, bờ đều rõ, liên tục với lỗ liên hợp tầng T5/T6 bên phải. Đáng chú ý, khối u đã gây chèn ép nhu mô phổi thùy trên và ảnh hưởng đến nhánh phế quản tương ứng.
Các bác sĩ chẩn đoán đây là trường hợp u trung thất sau, nhiều khả năng là u bao thần kinh (schwannoma) và chỉ định phẫu thuật để loại bỏ khối u bằng phương pháp nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS).


VATS – phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, hiệu quả cao

Theo TS.BS Hoàng Văn Thiệp, chuyên khoa Ngoại lồng ngực – mạch máu, đây là ca bệnh có mức độ phức tạp cao do khối u kích thước lớn và nằm gần các cấu trúc quan trọng: động mạch dưới đòn, tĩnh mạch vô danh, động mạch – tĩnh mạch gian sườn, dây thần kinh X, thần kinh hoành, hạch giao cảm ngực. Vì yếu tố này nên quá trình phẫu thuật sẽ rất khó khăn, nhiều biến chứng có thể xảy ra như chảy máu hoặc tổn thương thần kinh.
Tuy nhiên, với sự tập trung cao độ, thao tác chính xác của ê-kíp Ngoại lồng ngực – mạch máu phối hợp cùng Khoa Gây mê hồi sức, ê-kíp đã tiếp cận khối u thuận lợi, kiểm soát tốt các cấu trúc xung quanh và hạn chế tối đa xâm lấn. Sau khoảng 3 giờ phẫu thuật, khối u đã được cắt bỏ hoàn toàn, đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Theo các tài liệu chuyên môn, phẫu thuật nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS) là phương pháp tiên tiến với nhiều ưu điểm vượt trội so với mổ mở truyền thống như:

  • Ít xâm lấn, giảm đau sau mổ rõ rệt
  • Hạn chế mất máu và giảm nguy cơ biến chứng
  • Thời gian nằm viện ngắn, hồi phục nhanh
  • Tính thẩm mỹ cao do vết mổ nhỏ
  • Hỗ trợ quan sát rõ ràng nhờ hệ thống camera phóng đại, giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác hơn


Chính nhờ những ưu điểm này, VATS ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý lồng ngực, đặc biệt là các khối u trung thất.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân có diễn tiến hồi phục tốt. Tình trạng lâm sàng cải thiện rõ rệt, dẫn lưu ngực được rút sau 3 ngày và người bệnh xuất viện sau 4 ngày điều trị. Kết quả giải phẫu bệnh xác định đây là u bao thần kinh lành tính, tiên lượng tốt và ít nguy cơ tái phát nếu được theo dõi đúng cách.

U bao thần kinh – bệnh lý âm thầm, dễ bị bỏ qua

U vỏ bao thần kinh (schwannoma) là loại u phổ biến nhất trong nhóm u thần kinh tại trung thất sau, chiếm hơn 75% các trường hợp. Đặc điểm của loại u này là phát triển chậm và thường không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu, khiến nhiều người bệnh không phát hiện sớm.
Khi khối u tăng kích thước, người bệnh có thể bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như đau ngực, khó thở hoặc ho kéo dài do sự chèn ép lên phổi và các cấu trúc lân cận.
Từ trường hợp trên, TS.BS Hoàng Văn Thiệp nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ trong phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn, đặc biệt là những bệnh lý tiến triển âm thầm như u trung thất. Đồng thời, khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau ngực, khó thở hoặc ho kéo dài, người dân nên chủ động đến cơ sở y tế có chuyên khoa để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm.
Tài liệu tham khảo
[1] Video-assisted thoracoscopic surgery (VATS).
[2] Society of Thoracic Surgeons. Clinical Practice Guidelines in Thoracic Surgery.

PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TẮC ĐỘNG MẠCH CHI CẤP TÍNH

PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TẮC ĐỘNG MẠCH CHI CẤP TÍNH

Tắc động mạch chi cấp tính là tình trạng cục máu đông làm tắc đột ngột động mạch nuôi chi. Đây một cấp cứu ngoại khoa, cần được ưu tiên chẩn đoán và xử trí nhanh bằng phẫu thuật để tái tưới máu vùng chi bị thiếu máu nuôi, tránh nguy cơ hoại tử chi trong vòng vài giờ.

Kịp thời cấp cứu trong “thời gian vàng”

Bệnh nhân Q.Đ.K (68 tuổi) vào viện vì đau chân phải đột ngột. Qua thăm khám, bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có các triệu chứng sau:

  • Đột ngột đau chân phải dữ dội
  • Chân lạnh, tái nhợt
  • Mất cảm giác và giảm vận động

Qua thăm khám các bác sĩ không bắt được mạch chân phải, kết quả chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) cho thấy: Tắc động mạch chậu chung, chậu ngoài, chậu trong phải do huyết khối; Tắc động mạch chày trước trái từng đoạn do xơ vữa.

Bệnh nhân được chẩn đoán: Tắc động mạch chậu chung, chậu ngoài, chậu trong phải cấp tính do huyết khối. Phương án điều trị là phẫu thuật lấy huyết khối bằng dụng cụ chuyên dụng (sonde Fogarty). Sau khi lấy cục máu đông, dòng máu được khôi phục tốt.

Kết quả hồi phục đáng mừng: Ngay sau mổ, bệnh nhân hết đau rõ rệt, chân ấm dần trở lại và đã bắt lại được mạch rõ. Một tuần sau phẫu thuật và điều trị, bệnh nhân hồi phục hoàn toàn vận động và cảm giác, vận động đi lại tốt hơn và không có dấu hiệu tắc mạch tái phát.

Trước khi ra viện, bệnh nhân được hướng dẫn dùng thuốc chống đông và kế hoạch kiểm tra định kỳ để phòng ngừa tái phát.

Tắc động mạch chi cấp tính là gì?

Đây là tình trạng cục máu đông làm tắc đột ngột động mạch nuôi chi, khiến máu không đến được chi.

Nếu không điều trị kịp thời có thể gây các nguy cơ:

  • Hoại tử chi
  • Cắt cụt chi
  • Thậm chí tử vong

Dấu hiệu nhận biết sớm

Việc nhận biết sớm là yếu tố then chốt để người bệnh có cơ hội phục hồi. Người dân cần đặc biệt chú ý các dấu hiệu sau xuất hiện đột ngột:

  • Đau dữ dội ở chân hoặc tay
  • Chi lạnh, tái hoặc tím
  • Tê bì, mất cảm giác
  • Yếu hoặc không cử động được
  • Không sờ thấy mạch

Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa, người bệnh cần nhanh chóng cần đến cơ sở y tế để điều trị kịp thời.

Đối tượng có nguy cơ cao

  • Người lớn tuổi
  • Bệnh tim mạch (rung nhĩ, suy tim)
  • Xơ vữa động mạch
  • Đái tháo đường, tăng huyết áp
  • Hút thuốc lá

Khuyến cáo từ bác sĩ

TS.BS. Hoàng Văn Thiệp – Chuyên khoa Ngoại lồng ngực, Khoa Ngoại tổng hợp BUH khuyến cáo:

  • Khi có đau chân đột ngột kèm lạnh, tê, yếu chi người bệnh cần đi cấp cứu ngay vì trong vài giờ đầu là “thời gian vàng” để hồi phục
  • Không tự ý xoa bóp hay chườm nóng vùng đau
  • Tuân thủ điều trị và dùng thuốc chống đông theo chỉ định bác sĩ
  • Tái khám đúng hẹn để phát hiện sớm nguy cơ tái phát
  • Kiểm soát tốt các bệnh nền như: Huyết áp; Đường huyết; Mỡ máu
  • Bỏ thói quen thuốc lá, tăng vận động phù hợp

HoLEP & PHÌ ĐẠI TUYẾN TIỀN LIỆT – GIẢI PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆN ĐẠI, HIỆU QUẢ LÂU DÀI

HoLEP & PHÌ ĐẠI TUYẾN TIỀN LIỆT – GIẢI PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆN ĐẠI, HIỆU QUẢ LÂU DÀI

HoLEP (Holmium Laser Enucleation of the Prostate) là kỹ thuật sử dụng laser để bóc tách toàn bộ phần mô tuyến tiền liệt phì đại. So với các phương pháp truyền thống, HoLEP giúp loại bỏ triệt để mô phì đại, giảm nguy cơ phải can thiệp lại trong tương lai.

1. Phì đại tuyến tiền liệt là gì?

Phì đại tuyến tiền liệt (hay u xơ tuyến tiền liệt, tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt) là tình trạng tuyến tiền liệt tăng kích thước theo tuổi tác, gây chèn ép niệu đạo và ảnh hưởng đến quá trình tiểu tiện.

Đây là bệnh lý rất phổ biến ở nam giới trung niên và cao tuổi:

  • Khoảng 50% nam giới trên 50 tuổi có dấu hiệu phì đại tuyến tiền liệt.
  • Tỉ lệ này tăng lên đến 80–90% ở nam giới trên 70 tuổi.

2. Triệu chứng thường gặp

Người bệnh có thể gặp các biểu hiện:

  • Tiểu khó, phải rặn khi tiểu.
  • Tia tiểu yếu, tiểu ngắt quãng.
  • Tiểu nhiều lần, đặc biệt về đêm.
  • Cảm giác tiểu không hết.
  • Nặng hơn có thể bí tiểu cấp, nhiễm trùng đường tiểu hoặc ảnh hưởng chức năng thận.

Những triệu chứng này không chỉ gây bất tiện mà còn ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và giấc ngủ.

3. Các phương pháp điều trị hiện nay

Tùy vào tình trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phù hợp, bao gồm:

Điều trị nội khoa (dùng thuốc)

  • Áp dụng cho giai đoạn nhẹ – trung bình.
  • Giúp giảm kích thước tuyến tiền liệt, cải thiện triệu chứng nhưng không loại bỏ hoàn toàn mô phì đại.

Phẫu thuật nội soi cắt đốt tuyến tiền liệt (TURP):

Đây là phương pháp kinh điển có hiệu quả tốt nhưng có thể hạn chế với tuyến tiền liệt kích thước lớn.

Phẫu thuật mở:

Áp dụng với tuyến tiền liệt rất lớn tuy nhiên xâm lấn nhiều và thời gian hồi phục lâu.

Nút mạch tuyến tiền liệt (PAE)

Là thủ thuật can thiệp nội mạch, làm tắc các mạch máu nuôi tuyến tiền liệt, khiến tuyến teo nhỏ dần do thiếu máu nuôi.

Phù hợp với:

  • Bệnh nhân lớn tuổi có nhiều bệnh lý nền (tim mạch, chống đông…).
  • Nguy cơ cao nếu phẫu thuật.

4. HoLEP – Bước tiến trong điều trị phì đại tuyến tiền liệt

HoLEP (Holmium Laser Enucleation of the Prostate) là kỹ thuật sử dụng laser để bóc tách toàn bộ phần mô tuyến tiền liệt phì đại, giúp giải phóng tắc nghẽn một cách triệt để.

HoLEP được thực hiện như thế nào?

  • Bác sĩ sử dụng ống nội soi đi qua niệu đạo (không cần mổ mở).
  • Dùng laser Holmium để bóc tách toàn bộ phần mô tuyến tiền liệt phì đại ra khỏi vỏ tuyến.
  • Phần mô này sau đó được cắt nhỏ và hút ra ngoài.
  • Toàn bộ quá trình diễn ra chính xác, kiểm soát tốt và ít xâm lấn.

Ưu điểm nổi bật của HoLEP

Hiệu quả lâu dài

  • Loại bỏ gần như hoàn toàn phần tuyến phì đại.
  • Giảm nguy cơ tái phát.

Ít chảy máu – an toàn cao

  • Tia laser trong HoLEP có khả năng bịt kín các mạch máu ngay khi cắt qua mô, giúp giảm thiểu tối đa tình trạng chảy máu cả trong và sau quá trình phẫu thuật.
  • Đặc biệt phù hợp với bệnh nhân có bệnh lý tim mạch hoặc đang dùng thuốc chống đông.
  • Ít nguy cơ nhiễm trùng.

Áp dụng cho mọi kích thước tuyến tiền liệt: Kể cả tuyến rất lớn (mà TURP khó thực hiện).

Hồi phục nhanh

  • Thời gian nằm viện ngắn.
  • Rút sonde tiểu sớm.
  • Nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường.

Ít ảnh hưởng đến chức năng sinh lý: Phương pháp này giữ nguyên tính toàn vẹn của bao tuyến tiền liệt và cấu trúc xung quanh, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương hệ thống thần kinh liên quan. Nhờ đó, người bệnh giảm thiểu được rủi ro rối loạn cương dương hay xuất tinh ngược dòng sau điều trị.

So với các phương pháp truyền thống, HoLEP giúp loại bỏ triệt để mô phì đại, giảm nguy cơ phải can thiệp lại trong tương lai.

Với sự hỗ trợ chuyên môn trực tiếp từ các chuyên gia của Bệnh viện Chợ Rẫy, ekip bác sĩ Khoa Ngoại Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột (BUH) đã triển khai thành công kỹ thuật tiên tiến này. Kết quả này không chỉ minh chứng cho năng lực chuyên môn và tinh thần không ngừng học hỏi của đội ngũ nhân sự BUH mà còn mở ra hướng điều trị chất lượng cao cho người dân ngay tại khu vực.

Tài liệu tham khảo: Theo Hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Niệu khoa Hoa Kỳ – AUA và Hiệp hội Niệu khoa Châu Âu – EAU