TẨY TRẮNG BẰNG MÁNG NGẬM TẠI NHÀ VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

TẨY TRẮNG BẰNG MÁNG NGẬM TẠI NHÀ VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

Hàm răng trắng sáng luôn là mơ ước của nhiều người, đặc biệt là những người bị xỉn màu răng theo thời gian do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy các phương pháp tẩy trắng răng đang ngày càng được ưa chuộng, trong đó một phương pháp rất tiện lợi là tẩy trắng răng bằng máng ngậm tại nhà.

1. Tẩy trắng răng bằng máng ngậm là gì?

Sử dụng máng ngậm kèm thuốc tẩy là một trong các phương pháp tẩy trắng răng thông dụng nhất hiện nay, mang lại hiệu quả tương đối cao và tiện lợi. Máng tẩy thông thường có chất liệu là nhựa plastic mềm, trong suốt, được Bác sĩ thiết kế phù hợp với cỡ răng của từng người.

Chức năng của máng tẩy trắng là giữ thuốc làm trắng răng không cho thuốc chảy tràn ra ngoài và ngăn nước bọt tràn vào trong khuôn răng. Do đó, vừa giúp tẩy trắng răng vừa hạn chế được các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc tẩy lên nướu và các mô răng xung quanh.

Tẩy trắng răng bằng máng ngậm có thể thực hiện tại gia đình. Sau khi được Bác sĩ thăm khám, đo kích cỡ hàm răng để thiết kế máng và chỉ định thuốc tẩy với nồng độ thích hợp thì người sử dụng có thể thực hiện tại nhà hằng ngày, vừa mang lại hiệu quả cao lại vừa tiện lợi.

2. Ai có thể tẩy trắng răng bằng máng ngậm?

Phương pháp tẩy trắng răng bằng máng tuy tiện lợi nhưng không phải ai có răng xỉn màu cũng có thể áp dụng. Chỉ định của phương pháp này bao gồm:

  • Răng đổi màu bên ngoài do sử dụng thức ăn, nước uống có chứa phẩm màu.
  • Răng đổi màu do yếu tố tuổi tác, tuổi càng cao răng càng ngả màu.
  • Một số đối tượng có nhu cầu làm răng sáng bóng hơn.

Một số trường hợp sử dụng phương pháp tẩy trắng răng bằng máng ngậm không mang lại hiệu quả cao gồm:

  • Răng đổi màu do dùng thuốc.
  • Nhiễm màu tetracycline từ nhỏ.
  • Chấn thương.

3. Cách tẩy trắng răng bằng máng ngậm tại nhà

Phương pháp tẩy trắng răng bằng máng ngậm có thể thực hiện tại nhà, tuy nhiên Bác sĩ nha khoa sẽ là người quyết định việc bạn có thể áp dụng phương pháp này hay không, đồng thời là người thiết kế máng phù hợp khuôn răng cũng như chỉ định loại thuốc tẩy thích hợp. Quy trình tẩy trắng răng bằng máng:

Bước 1: Thăm khám

Bác sĩ chuyên khoa răng hàm mặt thăm khám và đánh giá tình trạng hàm răng xem có đáp ứng yêu cầu và chỉ định tẩy trắng hay không. Một số bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nướu… thì cần được điều trị triệt để trước khi thực hiện tẩy trắng.

Bước 2: Lấy dấu hàm, thiết kế máng tẩy và chỉ định loại thuốc tẩy

Bác sĩ sẽ lấy dấu và kích cỡ hàm răng để thiết kế máng tẩy phù hợp kích thước từng người. Thuốc tẩy sẽ được Bác sĩ cân nhắc chỉ định sao cho phù hợp với tình trạng đổi màu răng của mỗi người.

Bước 3: Hướng dẫn cách tẩy trắng răng bằng máng tại nhà

  • Vệ sinh sạch sẽ vùng răng miệng bằng nước muối trước khi thực hiện đeo máng để tác dụng của thuốc tẩy trắng răng đạt hiệu quả tối đa.
  • Cho răng nghỉ khoảng 3 phút.
  • Dùng xilanh bơm thuốc tẩy vào máng với liều lượng thích hợp do Bác sĩ chỉ định.
  • Đeo máng tẩy vào miệng sao cho các răng trên máng vừa khớp với hàm răng của bạn. Sau đó, dùng ngón tay chà sát nhẹ nhàng bên ngoài máng thuốc lan đều ra hết bề mặt răng. Nên hạn chế làm khay bị dịch chuyển.
  • Dùng tăm bông lau sạch lượng thuốc dư thừa bên ngoài máng.
  • Đeo máng tẩy trong thời gian mà Bác sĩ tư vấn.
  • Hết thời gian chỉ định thì lấy máng tẩy ra và vệ sinh răng miệng lại để loại bỏ thuốc tẩy còn lại trên răng.
  • Vệ sinh máng và bảo quản nơi khô ráo cho lần sử dụng tiếp theo.

4. Sử dụng phương pháp này trong bao lâu?

Tùy vào tình trạng đổi màu răng miệng của mỗi người mà thời gian tẩy trắng răng bằng máng ngậm sẽ khác nhau. Thời gian tẩy trắng răng bằng máng tại nhà trung bình từ 1 đến 2 giờ mỗi ngày. Thời gian áp dụng phương pháp này kéo dài từ 6 đến 10 ngày.

5. Ưu điểm của phương pháp tẩy trắng răng bằng máng

-Chi phí không cao: Chi phí để tẩy trắng răng bằng máng ngậm thường không quá cao, bao gồm cả việc thăm khám, thiết kế máng và chỉ định loại thuốc tẩy thích hợp. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn các phòng khám nha khoa uy tín để mang lại hiệu quả cao nhất và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn.

-Tiện lợi: Tẩy trắng răng bằng máng dễ dàng áp dụng tại nhà, trong thời gian rảnh rỗi và chắc chắn không ảnh hưởng đến các hoạt động hằng ngày cũng như công việc của bạn.

-Phổ biến, rộng rãi:Phương pháp này ngày càng phổ biến vì sự hiệu quả và dễ áp dụng. Bạn có thể đến bất kỳ phòng khám nha khoa nào để được tư vấn và áp dụng phương pháp tẩy trắng răng bằng máng ngậm.

-Dễ sử dụng: Sử dụng bộ máng và thuốc tẩy tại gia đình là việc làm rất đơn giản sau khi được Bác sĩ nha khoa hướng dẫn. 

-Mang lại hiệu quả nhanh chóng: Nếu đúng chỉ định và thực hiện phương pháp này đúng thời gian, liều lượng thì một hàm răng trắng sáng là điều trong tầm tay.

6. Một số lưu ý khi tẩy trắng răng bằng máng tại nhà

  • Nên thực hiện đúng chỉ dẫn của Bác sĩ về cách sử dụng cũng như vệ sinh răng miệng trước và sau khi tẩy trắng.
  • Nên kiêng ăn trong 2 giờ sau khi tẩy trắng răng bằng máng.
  • Bạn nên tẩy răng vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc có thể ngậm máng qua đêm để hạn chế việc ăn uống ảnh hưởng đến hiệu quả tẩy trắng.
  • Tránh tình trạng răng nhạy cảm bằng cách hạn chế đồ quá nóng hoặc quá lạnh trong suốt quá trình thực hiện phương pháp này.
  • Cần hạn chế các thực phẩm có màu, mang tính axit sau khi tẩy để tránh việc răng bị ngả màu lại.

  • Chăm sóc răng miệng bằng cách đánh răng 2 lần/ngày cũng như sử dụng chỉ nha khoa vệ sinh kẽ răng sau bữa ăn.

CHẢY MÁU CHÂN RĂNG LÀ GÌ ? 

CHẢY MÁU CHÂN RĂNG LÀ GÌ ? 

Chảy máu chân răng là triệu chứng của một trong những bệnh như viêm nha chu, viêm nướu, … Vậy khi bị chảy máu chân phải làm thế nào?

1. Chảy máu chân răng là gì?

Chảy máu chân răng là tình trạng chảy máu ở phần lợi, nướu, thường xuất hiện khi chải răng. Ngoài chảy máu, người bệnh có thể kèm theo một số triệu chứng như hôi miệng, sưng nướu, …

2. Vì sao bị chảy máu chân răng?

Chảy máu chân răng có thể là triệu chứng của một trong những bệnh lý về răng lợi như viêm nha chu, viêm nướu, … hoặc cũng có thể là các vấn đề về sức khỏe khác.

  • Viêm nha chu: Răng được chống đỡ và giữ trong xương hàm bởi tổ chức xung quanh răng gọi là nha chu. Viêm nha chu thường tiến triển âm thầm và là nguyên nhân khiến răng lung lay, thậm chí là mất răng. Triệu chứng điển hình của bệnh là chảy máu ở chân răng do vôi đóng quanh răng, gây viêm.

  • Viêm nướu: Răng được bảo vệ và giữ chắc bởi nướu hay còn gọi là lợi. Viêm nướu thường do không giữ gìn vệ sinh răng miệng, tạo điều kiện để cao răng, mảng bám hình thành và gây viêm. Triệu chứng điển hình của bệnh cũng là chảy máu ở chân răng, sưng nướu, nướu có màu đỏ, hôi miệng.
  • Áp xe chân răng: Viêm hốc răng không điều trị, răng vỡ hoặc thủng tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập và tấn công vào chân răng, gây ra ổ mủ áp xe. Triệu chứng điển hình của áp xe chân răng cũng là chảy máu chân răng. Khi người bệnh đau nhức răng lợi liên tục, sốt toàn thân và sưng vùng mặt, đó có thể là biểu hiện nặng của áp xe chân răng.

Các nguyên nhân khác không liên quan đến sức khỏe răng miệng có thể gây chảy máu chân răng:

  • Thiếu hụt vitamin, suy dinh dưỡng: Cơ thể bị suy dinh dưỡng, thiếu hụt vitamin khoáng chất như vitamin C, K cũng là nguyên nhân dẫn đến chảy máu ở chân răng. Ngoài triệu chứng này, người bệnh còn có thể bị đau nhức xương, hay buồn ngủ, khó thở (thiếu vitamin C).

  • Dùng thuốc làm loãng máu: Thuốc làm loãng máu được chỉ định cho một số bệnh nhân để làm giảm khả năng đông máu có thể gây ra tình trạng chảy máu chân răng.
  • Nội tiết tố thay đổi: Ở phái nữ, khi cơ thể bước vào giai đoạn dậy thì, hoặc mang thai, mãn kinh, sử dụng thuốc tránh thai sẽ xảy ra tình trạng thay đổi nội tiết tố và dẫn đến hiện tượng chảy máu ở chân răng.
  • Bị sốt xuất huyết: Khi bị sốt xuất huyết, đặc biệt là ở giai đoạn nghiêm trọng, bệnh có thể gây ra triệu chứng xuất huyết ở da, răng, chảy máu cam, … thậm chí có thể gây xuất huyết ở tiêu hóa, não, ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh.

  • Ung thư miệng: Bệnh gây ra các triệu chứng như chảy máu chân răng, hôi miệng, khó nhai hoặc nuốt, sưng hoặc nổi hạch, viêm loét trong khoang miệng, …
  • Các bệnh khác: Thiếu máu, nhiễm trùng, ung thư vú, … một số bệnh lý khác có thể gây chảy máu ở răng.

3. Chảy máu chân răng, phải làm sao?

Trước tiên, khi bị chảy máu chân răng, người bệnh cần đến các cơ sở y tế để được Bác sĩ chuyên khoa răng hàm mặt khám và kiểm tra, xác định nguyên nhân, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp và kịp thời.

Nếu bị chảy máu chân răng là do các vấn đề về răng miệng thì người bệnh cần phối hợp và tuân theo điều trị của Bác sĩ. Bên cạnh đó, cần chú ý giữ gìn vệ sinh răng miệng bằng cách:

  • Chải răng 2 ngày/lần (sáng lúc thức dậy và tối trước khi đi ngủ) và sau mỗi bữa ăn (sau khi ăn 10 phút).

  • Chải răng đúng cách, sử dụng chỉ nha khoa, bàn chải mềm để vệ sinh răng miệng.
  • Không hút thuốc lá, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt cần chú ý bổ sung vitamin C để phòng ngừa chảy máu chân răng do thiếu hụt vitamin C.

  • Khám răng định kỳ, lấy vôi răng 6 tháng/lần để tránh mảng bám, cao răng hình thành gây viêm nướu và các bệnh về răng miệng.

Thăm khám định kỳ răng miệng và cạo vôi răng 6 tháng/1 lần để kịp thời phát hiện và điều trị các bệnh lý kịp thời.

 

Vì sao bạn bị hóp má và thái dương khi niềng răng?

Vì sao bạn bị hóp má và thái dương khi niềng răng?

Bạn có thể gặp phải tình trạng hóp má hóp thái dương khi niềng răng. Vậy nguyên nhân nào khiến bạn niềng răng hóp má hóp thái dương? Và cách khắc phục tình trạng này như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về niềng răng hóp má hóp thái dương và lựa chọn biện pháp khắc phục hiệu quả.

1. Hóp má hóp thái dương khi niềng răng là gì?

Niềng răng chính là phương pháp thẩm mỹ giúp điều chỉnh răng về đúng vị trí mong muốn. Nó cũng mang lại cho bạn 1 hàm răng hài hòa hơn nhờ các dụng cụ chuyên dụng. Nhưng trong và sau khi bạn tháo niềng xong, có nhiều trường hợp 2 bên má và thái dương bị lõm sâu xuống. Tình trạng này hay còn gọi là hóp má hóp thái dương khi niềng răng, khiến cho khuôn mặt mất đi sự tự nhiên và tính cân đối, vì nó làm cho gương mặt của bạn trông hốc hác, già dặn hơn và thậm chí còn có người trở nên mất tự tin hơn trong cuộc sống.

2. Niềng răng hóp má hóp thái dương do đâu?

Niềng răng bị hóp má, hóp thái dương bởi rất nhiều nguyên nhân gây ra:

2.1. Do bị sụt cân vì bạn lười ăn uống

Khi niềng răng thì chắc chắn mỗi người cũng đều phải thực hiện theo chế độ dinh dưỡng đặc biệt.

Kết hợp thêm với sự khó chịu và vướng víu của bộ khí cụ chỉnh nha sẽ làm cho việc ăn uống trở nên khó khăn hơn, nhàm chán và tạo cảm giác không muốn ăn.

Chưa kể đến những ngày đầu tiên của mỗi lần siết mắc cài, những cơn đau răng sẽ càng khiến bạn khó chịu và không muốn ăn uống bất cứ thứ gì.

Tất cả những điều này kết hợp lại sẽ ảnh hưởng đến ít nhiều tới hàm lượng dinh dưỡng nạp vào cơ thể mỗi ngày (đa phần theo chiều suy giảm), từ đó sẽ khiến cho người chỉnh nha bị sụt cân và tạo ra hiện tượng niềng răng hóp má hóp thái dương.

2.2 Bị tiêu xương răng do nhổ răng sai cách

Thông thường, trước khi tiến hành niềng răng thì Bác sĩ sẽ chỉ định nhổ răng số 4 để tạo khoảng trống sắp xếp lại răng toàn hàm. Nhưng nếu thao tác này do Bác sĩ tay nghề yếu thực hiện thì sẽ làm ảnh hưởng đến xương hàm và có thể khiến tiêu xương ổ răng dẫn đến hiện tượng hóp má.

2.3 Thói quen sinh hoạt của bạn thiếu khoa học

Áp lực, căng thẳng hoặc thiếu ngủ chính là tác nhân đầu tên ảnh hưởng đến hiệu quả niềng răng và hậu quả của thói quen sinh hoạt, làm việc không điều độ cũng khiến thái dương bị hóp lại.

Những cơn stress này sẽ gián tiếp ảnh hưởng và tác động đến sức khỏe chung của cơ thể, từ đó khiến khuôn mặt trở nên nhỏ lại và tạo ra hiện tượng hóp má khi bạn chỉnh nha.

2.4 Niềng răng không đúng kỹ thuật

Đây cũng chính là nguyên nhân đến từ chuyên môn của Bác sĩ niềng răng. Khi Bác sĩ xác định được lực siết mắc cài quá mạnh sẽ tác động trực tiếp lên khớp hàm và chân răng dẫn đến tình trạng hõm thái dương khi niềng răng.

3. Cách khắc phục hóp thái dương khi niềng răng

3.1 Ăn uống đầy đủ chất

Bạn nên hiểu đúng về việc kiêng ăn do Bác sĩ dặn dò và không nên kiêng khem quá độ. Trong suốt quá trình niềng răng thì bạn nên có chế độ dinh dưỡng hợp lý, đầy đủ chất béo, protein, các vitamin và khoáng chất.

Bạn có thể trao đổi với Bác sĩ dinh dưỡng để được tư vấn chế độ ăn uống phù hợp đối với bản thân. Bằng cách này, bạn sẽ đảm bảo được cân nặng của mình cũng như tránh được tình trạng hóp má và hóp thái dương.

3.2. Xây dựng chế độ sinh hoạt hợp lý

Ngoài chế độ ăn uống thì bạn cũng cần điều chỉnh lại sinh hoạt một cách khoa học, nâng cao thể trạng sức khỏe.

Bên cạnh đó, các bạn cần phải thực hiện vệ sinh răng miệng một cách kỹ càng bằng bàn chải được khuyên dùng cho người niềng răng kết hợp dùng chỉ nha khoa cho hiệu quả tối ưu để tránh tình trạng viêm nhiễm.

3.3. Giữ tinh thần thoải mái

Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện nay thì bạn hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng của các mắc cài, dây cung sử dụng trong quá trình niềng răng.

Hơn thế nữa, khi xảy ra các vấn đề như tụt, vỡ mắc cài, bạn sẽ được các Bác sĩ sẽ hỗ trợ bạn khắc phục được kịp thời. Vì vậy, không cần phải lo lắng quá nhiều về các vấn đề này khi bạn niềng răng.

Hãy giữ cho tinh thần luôn được thoải mái, tránh stress quá nhiều và kết hợp với sinh hoạt điều độ thì nguy cơ bị hóp má hóp thái dương khi niềng răng sẽ được giảm xuống thấp nhất.

3.4. Tuân thủ theo phác đồ điều trị của Bác sĩ

Thực hiện đúng theo các chỉ dẫn của Bác sĩ và theo dõi sự thay đổi cũng như các vấn đề bất thường của răng để thông báo Bác sĩ.

Hãy đến các buổi tái khám định kỳ, Bác sĩ sẽ kiểm tra được tình trạng răng của bạn và phát hiện các nguy cơ có thể gây hóp má kịp thời.

Vì thế, đây là một biện pháp hữu hiệu để khắc phục tình trạng niềng răng hóp má hóp thái dương, đồng thời đảm bảo đạt được hiệu quả tốt nhất.

3.5. Lựa chọn địa chỉ nha khoa đáng tin cậy

Một địa chỉ nha khoa có độ tin cậy cao với đội ngũ Bác sĩ chuyên môn cao, chất lượng phục vụ tốt sẽ giảm thiểu tối đa các nguy cơ gây hóp má khi niềng răng.

Hơn nữa, với cơ sở nha khoa tốt bạn cũng sẽ được tư vấn và hỗ trợ tối đa trước, trong và sau quá trình niềng răng về chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt.

Do đó có thể nói, việc lựa chọn trung tâm chất lượng tốt để niềng răng sẽ giúp bạn loại bỏ được hầu hết các nguyên nhân gây ra hóp má, hóp thái dương.

Vì vậy, trước khi tiến hành niềng răng thì bạn nên tìm hiểu kỹ càng và lựa chọn những cơ sở nha khoa nổi tiếng, có kinh nghiệm lâu năm.

3.6. Dùng khay niềng răng trong suốt Invisalign

Như bạn đã biết, niềng răng bị hóp má hay hóp thái dương chủ yếu là do chế độ ăn uống bị đảo lộn, khó khăn khi ăn nhai. Do vậy một giải pháp đơn giản là bạn hãy chuyển qua sử dụng khay niềng trong suốt Invisalign nếu có thể.

Với khay niềng bạn có thể dễ dàng tháo ra mỗi khi ăn uống và như vậy bạn hoàn toàn có thể thoải mái ăn bất cứ thứ gì mình muốn. Sau khi ăn xong và vệ sinh sạch sẽ răng miệng thì bạn hãy lại đeo khay vào để tiếp tục quá trình chỉnh nha.

Tóm lại, niềng răng hóp má hóp thái dương bởi rất nhiều nguyên nhân gây ra. Tìm hiểu được nguyên nhân gây ra tình trạng này sẽ giúp bạn cải thiện hiệu quả.

U NANG NHẦY Ở MÔI LÀ GÌ? ĐIỀU TRỊ NHƯ THẾ NÀO?

U NANG NHẦY Ở MÔI LÀ GÌ? ĐIỀU TRỊ NHƯ THẾ NÀO?

U nang nhầy của môi là tình trạng niêm mạc môi bị tổn thương gây ra do sang chấn, hay gặp ở niêm mạc môi dưới. Tuy nhiên, tổn thương u nang nhầy cũng có thể xảy ra ở các vị trí khác như sàn miệng, lợi, niêm mạc má, lưỡi.

1. U nang nhầy ở môi có biểu hiện như thế nào?

Đặc điểm của u nang nhầy là nốt hình mái vòm, trong suốt, có chứa đầy chất nhầy bên trong, nốt có đường kính từ 1 – 15mm, chỉ có một tổn thương đơn độc hoặc nhiều tổn thương.

Các tổn thương nằm ở bề mặt có màu hơi xanh do các mao mạch phía dưới, trong khi đó, các tổn thương ở sâu có màu đồng nhất với niêm mạc môi. Tổn thương có thể bị chảy máu ở bên trong tạo ra màu đỏ tươi, thỉnh thoảng nó trông giống với u mạch máu. Đôi khi, bề mặt tổn thương trở nên trắng, thô ráp, bong vảy do các sang chấn lặp đi lặp lại nhiều lần.

U nang nhầy nông thường chỉ tồn tại trong vài ngày hoặc vài tuần rồi vỡ ra, thường là trong lúc nhai thức ăn, rồi tự lành. Với các tổn thương tái đi tái lại nhiều lần sẽ tạo thành cục bướu ở mặt trong của niêm mạc môi.

U nang nhầy không đau nhưng lại khiến cho bạn cảm thấy khó chịu, vướng víu do khối bất thường ở môi.

2. Nguyên nhân gây tổn thương u nang nhầy ở môi

Nguyên nhân chính gây u nang nhầy của môi thường là do các sang chấn ở miệng làm tổn thương các ống bài tiết của tuyến nước bọt nằm ở trong niêm mạc của môi. Trong đó, nguyên nhân hay gặp nhất là do răng cắn vào niêm mạc môi.

Tuy nhiên, bạn có thể không nhận thức được động tác này. Sau đó, các chất nhầy sẽ từ ống tuyến nước bọt rò rỉ ra ngoài, chảy vào mô liên kết xung quanh và hình thành các u nang nhầy.

Trong khi đó, u nang nhầy sàn miệng thường do tình trạng tắc nghẽn ống tuyến dẫn nhầy hoặc do chấn thương làm tổn thương tuyến và dịch nhầy thoát động ở các mô xung quanh. Nang nhầy sàn miệng thường xảy ra ở niêm mạc má, lưỡi, khẩu cái, sàn miệng ít gặp hơn. Nang ở nông trông giống mụn giộp (1 – 2 mm).

Ngoài ra, còn có một dạng nang nhầy khác được gọi là nang nhái. Thuật ngữ “nang nhái” được dùng để chỉ những nang nhầy có kích thước tương đối lớn và vỏ nang nhìn trong suốt giống với bụng con nhái nên được gọi như vậy.

Nang nhái thường xuất hiện ở sàn miệng một bên, nó hình thành do tắc nghẽn tuyến nước bọt dưới lưỡi hoặc tuyến nước bọt phụ ở sàn miệng. Nang nhái thể nông kích thước từ 3 – 5cm đường kính, với thể sâu nó có thể lan phồng vùng dưới hàm.

3. Chẩn đoán u nang nhầy ở môi như thế nào?

Việc chẩn đoán u nang nhầy của môi chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng. Bác sĩ có thể làm xét nghiệm mô bệnh học để loại trừ các bệnh khác.

4. Điều trị u nang nhầy ở môi như thế nào?

U nang nhầy của môi có thể tự lành, không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, với các tổn thương có đặc điểm chắc, sâu, tái đi tái lại nhiều lần, có thể cần phải loại bỏ u nang nhầy bằng phẫu thuật. U nang nhầy sẽ không tái phát nếu các tuyến nước bọt nhỏ ở vùng tiếp nối được loại bỏ.

5. Phẫu thuật cắt u nang nhầy ở đâu an toàn – thẩm mỹ?

Đồng hành rất nhiều khách hàng, Trung tâm Răng Hàm Mặt BUH tự hào là địa chỉ Nha khoa được nhiều khách hàng tin tưởng và lựa chọn và hoàn toàn có thể yên tâm bởi:

Là Nha khoa chuyên sâu các dịch vụ Răng Hàm Mặt đầu tiên tại Thành phố Buôn Ma Thuột được Sở Y tế cấp phép chứng nhận hoạt động khám, chữa bệnh.

Đội ngũ Bác sĩ trực tiếp điều trị đều có nhiều năm kinh nghiệm thực tiễn, có chứng chỉ hành nghề.

Vật liệu nha khoa chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, có bảo hành chính hãng. Từ đó, thời gian lành thương diễn ra nhanh hơn, giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí trong việc điều trị.

Trang thiết bị và cơ sở vật chất hàng đầu và chuyên biệt, hệ thống vô trùng đạt chuẩn Sở Y Tế… không chỉ giúp người điều trị cảm thấy thoải mái, thư giãn hơn trong quá trình mà còn hỗ trợ rất lớn để việc trồng răng diễn ra suôn sẻ.

 

VIÊM KHỚP THÁI DƯƠNG HÀM LÀ GÌ? 

VIÊM KHỚP THÁI DƯƠNG HÀM LÀ GÌ? 

Viêm khớp thái dương hàm là một trong những bệnh lý nha khoa khá phổ biến hiện nay, ảnh hưởng rất lớn đến khớp cắn và ăn nhai. Vậy bệnh viêm khớp thái dương hàm khám ở đâu? Thông tin bài viết dưới đây chắc chắn sẽ cần thiết và hữu ích đối với bạn.

1. Viêm khớp Thái dương hàm hay Rối loạn chức năng Thái dương hàm là gì?

* Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm, ngôn ngữ dân gian thường gọi viêm khớp thái dương hàm, là bệnh lý còn ít được hiểu biết và điều trị tại nước ta.

* Khớp thái dương hàm (TDH) là một thành phần của bộ máy nhai gồm có các răng, hệ thống các cơ nhai và khớp thái dương hàm. Ba thành phần này có quan hệ khăng khít với nhau, mất ổn định của một trong ba thành phần này sẽ có thể dẫn tới rối loạn hoạt động hài hòa của bộ máy nhai, dẫn tới hậu quả rối loạn chức năng thái dương hàm.

2. Các phương pháp điều trị khớp thái dương hàm 

Tại Trung tâm Răng Hàm Mặt, chúng tôi chỉ áp dụng phương pháp điều trị bảo tồn và can thiệp xâm lấn cũng chỉ giới hạn ở việc thay đổi khớp cắn. 

+ Điều trị bảo tồn

Trước tiên, bạn cần tiến hành thăm khám, xác định các vùng tổn thương chuẩn xác. Tùy vào thể bệnh mà hướng dẫn bài tập vận động hàm. Cũng giống như những bài tập thể dục cơ chức năng giúp cơ vận động đều đặn hơn, điều hòa hơn. 

Các cản trở cắn cũng được điều chỉnh, tuy nhiên sẽ không điều chỉnh xâm lấn mà chỉ tạo các tiếp xúc đều tại tương quan tâm khi có điểm chạm đều cả 2 vùng bên trái và bên phải mỗi vùng chạm ít nhất 2 cặp răng trên dưới. Cản trở bên làm việc, bên thăng bằng cũng bị loại bỏ. Mài chỉnh khớp cắn tiến hành trong 3 lần hẹn, mỗi lần hẹn cách nhau 2 tuần. 

Sau khi hoàn tất điều chỉnh khớp cắn Bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân mang máng nhai ban đêm, nếu có đau cấp tính thì sẽ đeo cả ngày rồi rút dần thời gian lại. 

+ Điều trị xâm lấn can thiệp lên răng

Các biện pháp thay đổi khớp cắn cũng có thể nghĩ đến như tái tạo hướng dẫn răng nanh, làm phục hình răng sứ, chỉnh nha giúp đều đặn lại cung hàm cũng như vận động khớp trơn tru hơn. 

Trường hợp bệnh nhân cắn sâu, một liệu pháp niềng răng giải cắn sâu, giải nén lồi cầu sẽ rất hiệu quả. 

Một số can thiệp chỉnh nha khác như trường hợp cắn hở do tiêu lồi cầu. Bác sĩ sẽ theo dõi khi tình trạng tiêu ngừng tiến triển sẽ xoay mặt phẳng cắn khớp loại bỏ cắn hở đồng thời giảm lực nén tạo điều kiện cho một sự tái cấu trúc lồi cầu tốt hơn.

Tình trạng bệnh viêm khớp thái dương hàm tuy không nguy hiểm nhưng các chuyên gia vẫn đưa ra khuyến cáo bệnh nhân nên tiến hành thăm khám và điều trị càng sớm càng tốt, tránh để tình trạng nặng hơn khi đó việc điều trị sẽ phức tạp và mất nhiều thời gian, công sức. Việc điều trị sớm sẽ giúp: 

✔ Chấm dứt tình trạng đau nhức khó chịu ở vùng khớp thái dương

Triệu chứng thường gặp của bệnh viêm khớp thái dương hàm là đau nhức 2 bên hàm, bên trong tai, các vùng xung quanh tai, vùng hàm bị sưng to và đau khi ngáp, khi ăn nhai… Việc điều trị đúng và kịp thời sẽ chỉnh khớp về đúng vị trí, chữa viêm, tránh sưng đau.

✔ Đơ cứng hàm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ăn uống

Viêm khớp thái dương hàm sẽ khiến cơ hàm bị đơ cứng, miệng không há được hoặc có tiếng lục cục khi há miệng, ăn nhai… Điều này ảnh hưởng tới việc ăn uống hàng ngày cũng như sức khỏe tổng thể nên việc quyết định điều trị sớm là hoàn toàn cần thiết. 

✔ Cải thiện thẩm mỹ, ngăn chặn các bệnh lý kèm theo

Ngoài việc giúp cải thiện thẩm mỹ khuôn hàm, việc điều trị viêm khớp thái dương hàm sớm còn giúp hạn chế các triệu chứng như: Chóng mặt, chán ăn, ù tai, giảm khả năng nghe, người mệt mỏi…

3. Viêm khớp thái dương hàm khám ở đâu?

Trung tâm Răng Hàm Mặt BUH đang là đơn vị hàng đầu trong thực hiện điều trị bệnh lý và các triệu chứng liên quan tới tình trạng viêm khớp thái dương hàm với: 

+ Hệ thống chụp phim conebeam CT khảo sát khu vực lồi cầu, khe khớp trước, khe khớp sau, khe khớp trên, khe khớp dưới từ đó xác định được sự di lệch đĩa khớp cũng như điều chỉnh lồi cầu giảm nén vùng mô sau đĩa. 

+ Sử dụng giá khớp full adjustment mô phỏng chính xác chuyển động nhai, chúng tôi sẽ điều chỉnh khớp cắn giả định trên giá khớp sau đó mới thực hiện trực tiếp trên bệnh nhân nhằm đảm bảo kết quả tiên lượng tốt nhất. 

+ Sử dụng sensor phát hiện điểm cản trở khớp cắn T-scan, và phương pháp xác định bằng máy tính, điện tử đảm bảo độ chính xác 100%, hoàn toàn ưu thế so với giấy cắn cơ năng truyền thống. 

+ Bác sĩ trực tiếp điều trị tốt nghiệp các khóa học chuyên sâu về khớp cắn, khớp Thái Dương Hàm. 

+ Hệ thống chăm sóc khách hàng tận tâm, chuyên nghiệp bạn sẽ luôn giữ kết nối với Bác sĩ để feedback cũng như xử lý kịp thời khi có bất cứ vấn đề gì thắc mắc.

Trung tâm Răng Hàm Mặt với đội ngũ Bác sĩ chuyên môn giỏi và trang thiết bị máy móc hiện đại chắc chắn sẽ mang lại kết quả tốt nhất cho case điều trị của bạn. Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ với Bác sĩ chuyên khoa của chúng tôi theo hotline: 0938 09 47 47

 

TRÁM RĂNG CÓ PHẢI LẤY TỦY KHÔNG?

TRÁM RĂNG CÓ PHẢI LẤY TỦY KHÔNG?

Trám răng là phương pháp được sử dụng để khắc phục tình trạng răng sứt, mẻ và các bệnh lý về răng miệng như sâu răng. Nhiều bạn lo lắng vấn đề trám răng sẽ phải lấy tủy. Trên thực tế thì tùy vào tình trạng mà Bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị cụ thể. Chúng ta cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Trám răng có phải lấy tủy không?

Tình trạng sâu răng thường được chia thành 3 mức độ khác nhau và tùy vào mức độ Bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị cụ thể:  

Mức độ 1: Sâu men răng hoặc sâu ngà răng

Sâu men răng hoặc sâu ngà răng là hiện tượng vi khuẩn tấn công vào men răng và ngà răng, ổ sâu chưa tấn công vào tủy răng nên không cần phải lấy tủy khi trám răng. 

Hướng điều trị: Bác sĩ sẽ tiến hành nạo bỏ phần men răng và ngà răng bị nhiễm khuẩn để ngăn chặn vi khuẩn tiếp tục tấn công và phá hủy cấu trúc răng. Làm sạch lỗ sâu bằng dung dịch sát khuẩn. Sau đó, tái tạo lại hình dáng thẩm mỹ ban đầu bằng vật liệu trám răng. Cuối cùng, sử dụng đèn quang trùng hợp để đông cứng chất trám.

Mức độ 2: Sâu tủy răng

Trường hợp này vi khuẩn đã phá hủy hoàn toàn men răng và ngà răng, tấn công vào tủy răng gây viêm nhiễm nên Bác sĩ sẽ tiến hành điều trị nội nha lấy tủy. 

Mức độ 3: Răng bị viêm tủy 

Sự viêm nhiễm của tủy răng này có thể là do việc răng bị sâu nặng nhưng không điều trị kịp thời, thân răng bị nứt bên trong hoặc ngoài. Tác hại này đôi khi không nhìn được bằng mắt thường nhưng cần phải điều trị vì có thể sẽ gây tình trạng đau nhức âm ỉ, nghiêm trọng hơn sẽ dẫn đến chết tủy, áp xe chân răng, tiêu xương hàm….

Lấy tủy để trám răng có ưu nhược điểm như thế nào?

Trước khi điều trị tủy để trám răng, bạn cần nắm được mặt lợi, hại của phương pháp này để có sự yên tâm khi điều trị. 

+ Ưu điểm khi trám răng lấy tủy

– Chấm dứt đau nhức, khó chịu: Khi tủy bị viêm nhiễm thì việc điều trị tủy để thực hiện trám răng là phương pháp giúp bảo tồn răng. Bởi vậy, với những trường hợp tủy răng bị viêm nhiễm như viêm tủy răng, sâu răng nặng, chấn thương răng gây viêm tủy… thì điều trị tủy là phương pháp tối ưu.

– Khôi phục ăn nhai hiệu quả: Răng sau khi được điều trị tủy và trám răng sẽ không còn đau nhức nữa, việc ăn nhai dễ dàng hơn. Kể cả với những trường hợp mô răng bị hư vỡ, khiến việc ăn uống không ngon miệng thì trám răng lấy tủy sẽ giúp tái tạo lại hình thể của răng, cải thiện việc ăn nhai bền chắc lâu dài hơn.

– Bảo vệ và bảo tồn răng: Trám răng lấy tủy giúp bảo tồn răng tối đa, đặc biệt là các trường hợp răng bị viêm nhiễm nặng. Nếu không thực hiện, tủy răng bị viêm nhiễm sẽ dẫn tới tình trạng áp xe, tiêu xương hàm, nguy cơ mất răng là rất lớn, gây nhiều hậu quả xấu về lâu dài.

+ Nhược điểm khi điều trị tủy để trám răng 

Trám răng lấy tủy nghĩa là răng không còn tủy răng để nuôi dưỡng khỏe mạnh như các răng khác. Sau khi lấy tủy răng, mặc dù đã được trám răng phục hình, nhưng mô răng trở nên giòn, dễ vỡ. 

Để bảo vệ răng sau khi lấy tủy thì bạn nên thực hiện bọc răng sứ để giúp răng luôn chắc khỏe, ăn nhai tốt. Cụ thể, sau khi bọc răng sứ, Bác sĩ sẽ thực hiện chụp mão sứ ra bên ngoài răng thật vừa giúp bảo vệ răng thật tránh được các kích ứng từ bên ngoài, vừa giúp đảm bảo việc ăn nhai tốt và thẩm mỹ cao.

NHƯỢC ĐIỂM CỦA RĂNG KHÔN? KHI NÀO NÊN NHỔ ?

NHƯỢC ĐIỂM CỦA RĂNG KHÔN? KHI NÀO NÊN NHỔ?

1. Nhược điểm của răng khôn?

Thực chất những chiếc răng số 8 này gọi là răng khôn bởi chúng thường mọc khi con người đã trưởng thành.

Do xuất hiện muộn, phải trải quá trình mọc chân răng và đủ lớn thì răng khôn mới có thể bắt đầu nhú lên khỏi lợi. Rất nhiều trường hợp răng khôn mọc không thuận lợi, khiến mọi người gặp không ít đau đớn và phiền toái. Do đó, với nhiều người, răng khôn gần như không có tác dụng về mặt thẩm mỹ hay chức năng nhai.

Nói cách khác, răng khôn còn là “kẻ thù” của nhiều người. Hầu như răng khôn đều phải nhổ, dù sớm dù muộn. Theo kết quả điều tra của Tổ Chức Chăm Sóc Răng Miệng Hoa Kỳ, ước tính tới nay có khoảng 85% răng khôn bị nhổ bỏ thay vì được tồn tại đến hết quãng đời.

Cũng có nhiều người quan niệm rằng răng khôn không tự nhiên mà mọc lên, hay răng khôn có ý nghĩa riêng của nó nên không nên nhổ bỏ. Hàm răng đủ của con người là có 32 răng, trong đó 4 răng khôn ở cả hàm trên và hàm dưới.

Không những không có ý nghĩa đặc biệt gì mà mọc răng khôn còn gây hàng loạt biến chứng nguy hiểm. Đầu tiên, quá trình mọc răng khôn bao giờ cũng gây những cơn đau nhức khó chịu hơn là mọc những răng khác.

Răng khôn mọc còn có thể gây nhiều biến chứng như: viêm nhiễm, đau nhức khi bị mọc răng khôn. Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm khiến bệnh nhân sưng, đau nhức trong miệng nên không thể nhai thức ăn.

Nếu tình trạng viêm nhiễm do răng khôn kéo dài mà không khám hay can thiệp kịp thời sẽ gây phá hủy xương xung quanh chiếc răng này, điều tệ hại hơn là dễ làm xô cả hàm răng còn lại.

2. Khi nào nên nhổ răng khôn?

Lý do cần nhổ răng khôn là bởi răng khôn thường mọc ở các vị trí không thuận lợi, hoặc khi xương hàm đã hết chỗ mà răng khôn lại nằm quá sâu trong hàm. Việc này sẽ khiến khó vệ sinh, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, sinh sôi và tăng nguy cơ viêm nướu, sâu răng.

Đã có nhiều trường hợp mọc răng khôn nhưng không nhổ bỏ và không được chữa trị kịp thời nên gây lây lan nhiễm trùng sang các khu vực xung quanh.

  • Cần nhổ răng khôn khi đã mọc gây các biến chứng đau, u nang, nhiễm trùng lặp đi lặp lại, ảnh hưởng đến các răng lân cận.
  • Khi răng khôn chưa gây biến chứng nhưng có khe giắt thức ăn giữa răng khôn và răng bên cạnh, tương lai sẽ ảnh hưởng đến răng bên cạnh thì cũng nên nhổ bỏ để ngăn ngừa biến chứng.
  • Khi răng khôn mọc thẳng, đủ chỗ, không bị xương và nướu cản trở nhưng không có răng đối diện ăn khớp, khiến răng khôn trồi dài tới hàm đối diện, tạo bậc thang giữa các răng, gây nhồi nhét thức ăn, lở loét nướu hàm thì nên nhổ bỏ.
  • Răng khôn mọc thẳng, đủ chỗ, không bị cản trở song hình dạng bất thường, dị dạng, nhỏ, gây nhồi nhét thức ăn với răng bên cạnh, tương lai sẽ gây sâu răng và viêm nha chu răng bên cạnh thì nên chỉ định nhổ.
  • Răng khôn có bệnh nha chu hoặc sâu răng, bệnh nhân cần làm chỉnh hình, trồng răng giả.
  • Răng khôn là nguyên nhân của một số bệnh toàn thân khác.

Không phải bất cứ trường hợp răng khôn nào cũng cần phải nhổ, và không phải tất cả răng khôn đều phải nhổ. Có thể bảo tồn giữ răng khôn ở những trường hợp sau:

-Răng khôn mọc thẳng, bình thường, không bị kẹt với mô xương và nướu, không gây biến chứng. Trường hợp này nếu giữ lại thì bệnh nhân cần dùng chỉ nha khoa và bàn chải chuyên dụng để làm sạch triệt để.

-Bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính như tim mạch, rối loạn đông cầm máu, đái tháo đường…

-Răng khôn liên quan trực tiếp đến một số cấu trúc quan trọng như xoang hàm, dây thần kinh.

3. Vì sao nên chọn thực hiện NHỔ RĂNG KHÔN tại Trung tâm Răng Hàm Mặt BUH

– Được Bộ Y tế cấp giấy phép hoạt động, các Bác sĩ có chứng chỉ hành nghề và kinh nghiệm lâu năm.

– Cơ sở vật chất hiện đại, phòng phẫu thuật vô trùng ngăn chặn nhiễm khuẩn từ bên ngoài.

– Không gian ngồi chờ tại sảnh thoải mái, thư giãn, có phòng nghỉ cho khách hàng sau khi phẫu thuật xong.

– Đội ngũ Điều dưỡng, Lễ tân, Chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản.

– Khi thực hiện kỹ thuật an thần trong nhổ răng, toàn bộ quá trình sẽ được thực hiện và giám sát bởi các Bác sĩ Khoa Gây mê hồi sức BUH để đảm bảo an toàn cho khách hàng.

ĐEO NIỀNG RĂNG LÀ GÌ? LƯU Ý KHI ĐEO NIỀNG RĂNG

ĐEO NIỀNG RĂNG LÀ GÌ? LƯU Ý KHI ĐEO NIỀNG RĂNG

Niềng răng là phương pháp rất hiệu quả trong điều trị răng hô, móm, thưa, lệch lạc. Đeo niềng răng là gì? Phải đeo niềng răng trong bao lâu? Lưu ý khi đeo niềng răng. Mọi thắc mắc sẽ được giải đáp qua bài viết sau đây.

1. Đeo niềng răng là gì?

Đeo niềng răng là đeo các khí cụ chỉnh nha chuyên dụng lên răng. Các khí cụ như dây cung, thun, mắc cài được cố định lên bề mặt thân răng để tạo lực giúp các răng di chuyển từng chút một trên khung hàm. Tùy vào nhu cầu của người dùng mà niềng răng được là từ nhiều vật liệu khác nhau.

2. Niềng răng được làm bằng chất liệu gì?

  • Niềng răng mắc cài kim loại: chất liệu thường là inox, thép không gỉ hay đôi khi là bằng bạc hoặc bằng vàng. Khung kim loại của mắc cài kim loại có khả năng chịu lực tốt. Đi cùng với khung kim loại là các dây thun cao su có độ đàn hồi tốt, vừa có tác dụng giữ khung và định hình cấu trúc hàm, vừa có tác dụng tạo lực kéo dịch chuyển răng về vị trí mong muốn.
  • Niềng răng mắc cài sứ: có cấu tạo giống như niềng răng mắc cài kim loại tuy nhiên các mắc cài được làm từ chất liệu sứ cao cấp, có màu sắc trùng với màu răng thật. Phương pháp này không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ trong quá trình niềng, nên được ưa chuộng trong những năm gần đây.
  • Niềng răng trong suốt: là một chuỗi khay trong suốt được làm từ chất liệu nhựa trong suốt SmartTrack, mỏng và ôm khít lấy răng. Phương niềng răng này có tính thẩm mỹ cao, dễ dàng tháo lắp, mang lại sự thoải mái, tiện lợi nhưng vẫn đạt được hiệu quả niềng răng cao.

3. Vấn đề thường gặp khi niềng răng?

“Niềng răng có gây nguy hiểm không?” đây vừa là thắc mắc vừa là nỗi sợ chung của nhiều người có ý định niềng răng. Vấn đề này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó các yếu tố quan trọng phải kể đến như: tình trạng sức khỏe răng miệng, tay nghề Bác sĩ, nha khoa uy tín. Niềng răng sẽ an toàn nếu được thực hiện bởi các Bác sĩ có kinh nghiệm, trình độ cao tại các địa chỉ niềng răng uy tín. Tuy nhiên khi niềng răng bạn sẽ phải đối mặt với những vấn đề sau đây:

1. Cảm giác đau nhức

Hầu hết khi bắt đầu niềng răng bạn phải đối mặt với cảm giác này, bởi ở giai đoạn đầu răng mới bắt đầu chịu tác động từ lực bên ngoài vì vậy bạn sẽ cảm thấy đau. Tuy nhiên, bạn đừng quá lo lắng về cảm giác này, chỉ sau một khoảng thời gian bạn sẽ thích nghi được và cảm giác này sẽ dần biến mất. Bên cạnh đó, nỗi đau khi niềng còn phụ thuộc vào khả năng chịu đau của mỗi người, cảm giác này được nhiều người diễn tả là cảm giác căng tức và ê buốt. Để hạn chế tình trạng này bạn có thể cân nhắc uống thuốc giảm đau theo chỉ định của Bác sĩ.

2. Cảm giác vướng víu và trầy xước niêm mạc

Khi mới gắn mắc cài có thể các bộ phận má, môi, lưỡi chưa quen với sự xuất hiện của các khí cụ. Các khí cụ kim loại có thể gây kích ứng niêm mạc, trầy xước khiến bạn khó chịu. Để giảm bớt những khó chịu này bạn nên sử dụng sáp nha khoa, bôi sáp lên những vùng cộm cấm sẽ giúp bạn diệu nhẹ ngay lập tức. Sáp nha khoa được làm từ các vật liệu tự nhiên như sáp ong nên hoàn toàn an toàn với cơ thể.

3. Ăn nhai khó khăn

Khó khăn trong ăn nhai là tình trạng phổ biến khi bạn mới gắn khí cụ hoặc tăng lực siết dây cung hằng tháng. Tuy nhiên cảm giác này chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, bạn có thể ăn nhai bình thường chỉ sau 3 – 7 ngày.

4. Một số vấn đề khác

Khi niềng răng bạn có thể phải đối mặt với một số bệnh lý răng miệng như: sâu răng, mòn cổ răng, mất canxi răng… Những bệnh lý này xuất phát từ việc vệ sinh răng miệng không đúng cách và chế độ dinh dưỡng không được đảm bảo khi niềng. Vì vậy, trong quá trình điều trị chỉnh nha bạn cần phải chú ý chăm sóc răng miệng đúng cách và một chế độ dinh dưỡng hợp lý. 

4. Đeo niềng răng trong bao lâu?

Thời gian niềng răng tùy thuộc vào rất nhiều yếu tố như độ phức tạp, độ tuổi của bệnh nhân, mức độ khó dễ của khớp xương hàm, theo mong muốn của bệnh nhân và những điều trị kèm theo, phương pháp niềng răng lựa chọn. Thời gian niềng răng thông thường từ 18 – 24 tháng

  • Sức khỏe răng miệng tốt, thời gian niềng răng sẽ được rút ngắn hơn. Trường hợp bệnh nhân bị mắc các bệnh lý răng miệng như: sâu răng, nha chu, mòn men răng…cần phải được điều trị tổng quát trước khi bắt đầu thực hiện niềng răng.
  • Mức độ sai lệch: nếu hàm răng gặp khuyết điểm điểm lớn, mức độ sai lệch khớp cắn nặng, thì thời gian có thể sẽ kéo dài hơn so với các trường hợp nhẹ.
  • Độ tuổi niềng răng: độ tuổi càng lớn thì thời gian sẽ càng lâu và khó khăn hơn trong việc điều trị.
  • Loại niềng được sử dụng: với các loại niềng răng khác nhau sẽ có thời gian điều trị khác nhau

5. Lưu ý khi đeo niềng răng

1. Vệ sinh răng miệng khi đeo niềng răng

Vệ sinh răng miệng luôn là một trong những lưu ý quan trọng để có được một hàm răng đẹp và trắng sáng. Khi niềng răng, vai trò của vệ sinh răng miệng lại càng lớn hơn, nếu không được vệ sinh đúng cách sẽ ảnh hưởng xấu đến kết quả niềng răng. Vì thế bạn cần tập cho mình một thói quen vệ sinh răng miệng đúng cách.

-Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày,  từ 2 – 3 phút một lần đánh

-Không nên đánh răng ngay sau khi ăn, nên đánh răng sau khi ăn ít nhất 30 phút

-Sử dụng bàn chải lông mềm để tránh tổn thương nướu, thay bàn chải định kỳ 3 – 4 tháng một lần

-Sử dụng chỉ tơ nha khoa, bàn chải kẽ để làm sạch kẽ răng, những nơi mà bàn chải thông thường không làm sạch được.

-Sử dụng kem đánh răng kết hợp nước súc miệng để bổ sung fluor.

2. Ăn uống khi đeo niềng răng

Bên cạnh chăm sóc răng miệng bạn cần lưu ý thói quen ăn uống khi niềng răng. Có chế độ ăn uống dinh dưỡng tốt hợp lý sẽ đảm bảo sức khỏe của bạn trong suốt quá trình niềng. Khi đeo niềng răng bạn cần lưu ý những điều sau:

-Đường là thức ăn yêu thích của vi khuẩn, để hạn chế sự phát triển của vi khuẩn tránh ăn quá nhiều đồ ngọt và nước uống có ga.

-Hạn chế thức ăn dai cứng, vì rất dễ làm bung sút mắc cài ảnh hưởng đến tiến trình điều trị.

-Nên ăn các thức ăn mềm, các thực phẩm được chế biến từ sữa: phô mai, bơ, các loại bánh từ sữa, sữa chua,..Các món làm từ trứng, các loại bánh mì. Các thực phẩm chế biến từ ngũ cốc: bột ngũ cốc, đậu hủ, tàu hủ,… 

-Một điều lưu ý nữa là các món được chế biến từ thịt phải cẩn thận, mềm, nhỏ: thịt xay, thịt bầm,..

 

NHỮNG TRƯỜNG HỢP CẦN NÂNG XOANG KHI CẤY GHÉP IMPLANT

NHỮNG TRƯỜNG HỢP CẦN NÂNG XOANG KHI CẤY GHÉP IMPLANT

Nếu bệnh nhân mất răng hàm trên quá lâu, sẽ dẫn tới tình trạng tiêu xương hàm và xoang hàm bị thoái hóa. Khiến cho xoang hàm mở rộng và hạ xuống sát đỉnh sóng hàm trên. Lúc này, xương hàm không còn đủ chiều cao và diện tích cần thiết để đặt trụ Implant. Vì vậy, để cấy ghép Implant thành công, Bác sĩ sẽ chỉ định nâng xoang trong cấy ghép implant.

1.NÂNG XOANG HÀM LÀ GÌ?

Nâng xoang hàm là thủ thuật để làm tăng thể tích xương, giúp cho xương hàm có đủ điều kiện về cả chiều cao, mật độ và cả thể tích để thực hiện việc cấy ghép implant, cho phép đặt implant vào vùng thiếu xương ở vị trí mất răng phía sau hàm trên.

Xoang hàm trên nằm ở vùng giữa đầu và mũi, từ răng số 4 đến răng số 8. Đây là xoang lớn nhất trong tất cả các xoang.

Trong điều kiện bình thường, răng hàm trên còn đầy đủ thì xương hàm sẽ ổn định, đảm bảo xoang hàm trên sẽ ở đúng vị trí giữa đầu và mũi. Nhưng nếu răng hàm trên bị mất, xương bị tiêu nhiều, dẫn đến xoang hàm bắt đầu mở rộng ra, hướng về phía răng và phá hủy xương hàm từ trong ra ngoài.

Nếu muốn phục hình răng mất bằng phương án trồng răng Implant, Bác sĩ bắt buộc phải thực hiện kỹ thuật nâng xoang hàm. Đây là kỹ thuật đặt xương tự thân hoặc xương nhân tạo vào giữa màng xoang và bề mặt xương vùng đáy xoang hàm, với mục đích làm tăng khối lượng xương và đảm bảo đủ vị trí cho chân răng Implant.

2. CÁC TRƯỜNG HỢP NÀO CẦN PHẢI NÂNG XOANG HÀM?

Những trường hợp sau sẽ dẫn đến việc thoái hóa xương hàm và phải tiến hành nâng xoang: 

  • Xương hàm trên bị tiêu nặng do bệnh nhân mất răng lâu năm
  • Tình trạng tiêu xương do bệnh nhân dùng hàm tháo lắp hoặc cầu răng sứ lâu năm, không chăm sóc răng miệng tốt.
  • Răng bị nha chu hoặc nhiễm trùng nặng.
  • Xương hàm của bệnh nhân quá mỏng, không đủ để để giữ trụ Implant ổn định trên xương hàm, và xoang hàm lại nằm khá sát xương hàm trên.

3. NÂNG XOANG HÀM TRONG CẤY GHÉP IMPLANT CÓ CẦN THIẾT HAY KHÔNG?

Cấy ghép Implant là phương pháp sử dụng trụ Implant để đặt trực tiếp vào xương hàm, và thay thế cho chân răng đã mất. 

Điều kiện quan trọng để có thể trồng răng Implant thành công là chiều cao, mật độ và thể tích xương hàm phải đủ tốt để bao bọc cũng như nâng đỡ trụ Implant chắc chắn. 

Trong các trường hợp xương hàm bị tiêu nặng, dẫn đến việc thoái hóa xoang hàm thì việc nâng xương hàm là cần thiết vì:

•Nâng xoang hàm sẽ làm tăng kích thước chiều ngang xoang hàm trên, tạo không gian đủ và thuận lợi cho việc cấy ghép xương hàm sau đó.

•Việc nâng xoang đảm bảo độ dài trụ Implant sau khi cấy vào không làm tổn thương xương hàm, đồng thời giúp trụ đứng vững trong xương hàm.

•Ngăn chặn các biến chứng đào thải trụ Implant, đâm thủng vách xoang hàm.

Trước khi phẫu thuật cho bệnh nhân, Bác sĩ luôn tiến hành chụp phim CT 3D để xác định chính xác tình trạng xương hàm. Nếu khoảng xương giữa hàm và xoang không đủ, Bác sĩ sẽ chỉ định nâng xoang.

4. CHỐNG CHỈ ĐỊNH TRONG NÂNG XOANG

•Bệnh nhân chưa đủ 18 tuổi.

•Bệnh nhân mắc các bệnh lý liên quan đến xoang hàm sẽ không được phẫu thuật nâng xoang.

•Bệnh nhân đang bị viêm nhiễm cấp tính trong khoang miệng.

•Khoảng liên hàm không đủ để tiến hành phục hình trên Implant.

5.NGUY CƠ CÓ THỂ XẢY RA KHI NÂNG XOANG

Nguy cơ chính trong quá trình nâng xoang là bị thủng hoặc rách màng xoang. Trong trường hợp xoang bị thủng, rách, Bác sĩ sẽ khâu lại. Nếu khâu vết thương không thành công, Bác sĩ sẽ dừng điều trị và đợi lành thương. Sau khi vết thương lành, Bác sĩ nâng xoang lại lần hai. Màng xoang lúc này có xu hướng dày hơn và chắc hơn.

Viêm nhiễm trùng là nguy cơ của mọi cuộc phẫu thuật. Tuy việc nâng xoang ít khi bị nhiễm trùng, nhưng không vì vậy mà chủ quan trong việc chăm sóc vết thương và phải chú ý nhiều đến chế độ ăn uống, sinh hoạt sau khi nâng xoang. 

6. NHỮNG LƯU Ý SAU KHI NÂNG XOANG

Nâng xoang được coi là một cuộc tiểu phẫu trước khi trồng răng Implant. Sau khi nâng xoang thì cần một thời gian lành thương nhất định thì mới có thể đặt trụ Implant được. Trong thời gian này, bệnh nhân cần chú ý những vấn đề sau:

  • Tránh những tác động mạnh đến vết thương như: chọc, ngoáy vết thương, ăn uống thức ăn chứa nhiều axit làm nhiễm trùng vết thương…
  • Trong khoảng 2 – 3 tháng đầu sau khi nâng xoang, bệnh nhân cần hạn chế hắt hơi mạnh hết sức có thể.

  •  Không nên sử dụng ống hút; không khạc nhổ.
  • Hạn chế những khu vực có sự thay đổi áp suất như lặn biển, đi máy bay…
  • Hạn chế những công việc nặng nhọc, cần nhiều sức.

Tất cả những hành động trên đều có nguy cơ dẫn đến việc làm tổn thương màng xoang đang trong quá trình lành thương.

Nâng xoang là kỹ thuật phức tạp, có độ khó cao, không phải nha khoa và Bác sĩ nào cũng thực hiện được. Vì vậy, bệnh nhân nên lựa chọn các nha khoa uy tín, với đội ngũ Bác sĩ giàu kinh nghiệm, cùng trang thiết bị hiện đại để thực hiện, tránh những biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe.

7.TRUNG TÂM RĂNG HÀM MẶT TỰ HÀO LÀ ĐỊA CHỈ ĐƯỢC KHÁCH HÀNG TIN TƯỞNG

Khi trồng răng Implant khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm bởi:

•Là Nha khoa chuyên sâu trồng răng Implant cho người trung niên đầu tiên tại Thành phố Buôn Ma Thuột được Sở Y tế cấp phép chứng nhận hoạt động khám, chữa bệnh.

•Đội ngũ Bác sĩ trực tiếp điều trị cấy ghép Implant đều có nhiều năm kinh nghiệm thực tiễn, có chứng chỉ hành nghề.

•Vật liệu nha khoa chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, có bảo hành chính hãng. Từ đó, thời gian lành thương và tích hợp trụ với xương hàm cũng diễn ra nhanh hơn, giúp khách hàng tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí trong việc điều trị.

•Trang thiết bị và cơ sở vật chất hàng đầu, chuyên biệt cho cấy ghép Implant như: máy phẫu thuật Implant, máy in máng hướng dẫn phẫu thuật, máy chụp phim CT ConeBeam, hệ thống vô trùng đạt chuẩn Sở Y Tế… không chỉ giúp người điều trị cảm thấy thoải mái, thư giãn hơn trong quá trình mà còn hỗ trợ rất lớn để việc trồng răng diễn ra suôn sẻ.

⇒Trung tâm Răng Hàm Mặt BUH – Nha khoa đầu tiên tại khu vực Tây Nguyên chuyên sâu trồng răng Implant.